Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3.7 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Premijer Liga

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Premijer Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Premijer Liga · Premier Liga
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zrinjski
|
11 | 10 | 0 | 1 | 27:7 | +20 | 30 | L W W W W |
| 2 |
Borac Banja Luka
|
10 | 8 | 1 | 1 | 19:7 | +12 | 25 | W W W W W |
| 3 |
FK Sarajevo
|
11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | +3 | 18 | L W D D W |
| 4 |
Siroki Brijeg
|
11 | 3 | 5 | 3 | 11:11 | 0 | 14 | D L D W D |
| 5 |
Zeljeznicar Sarajevo
|
11 | 3 | 4 | 4 | 12:15 | -3 | 13 | D D L D L |
| 6 |
BSK Banja Luka
|
11 | 3 | 3 | 5 | 16:19 | -3 | 12 | D D L D W |
| 7 |
Čelik
|
11 | 2 | 4 | 5 | 11:15 | -4 | 10 | W D D L D |
| 8 |
Sloga Doboj
|
11 | 2 | 3 | 6 | 7:17 | -10 | 9 | L L L L L |
| 9 |
Radnik Bijeljina
|
11 | 1 | 5 | 5 | 16:22 | -6 | 8 | L D W D L |
| 10 |
Velež
|
10 | 2 | 2 | 6 | 8:17 | -9 | 8 | L W L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Banja Luka
|
6 | 6 | 0 | 0 | 12:1 | +11 | 18 |
| 2 |
Zrinjski
|
6 | 6 | 0 | 0 | 12:3 | +9 | 18 |
| 3 |
FK Sarajevo
|
6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | +5 | 13 |
| 4 |
Zeljeznicar Sarajevo
|
5 | 3 | 2 | 0 | 9:4 | +5 | 11 |
| 5 |
BSK Banja Luka
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10:8 | +2 | 8 |
| 6 |
Velež
|
5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 8 |
| 7 |
Čelik
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 0 | 7 |
| 8 |
Siroki Brijeg
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | -1 | 6 |
| 9 |
Radnik Bijeljina
|
5 | 1 | 2 | 2 | 8:11 | -3 | 5 |
| 10 |
Sloga Doboj
|
5 | 0 | 2 | 3 | 4:10 | -6 | 2 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zrinjski
|
5 | 4 | 0 | 1 | 15:4 | +11 | 12 |
| 2 |
Siroki Brijeg
|
5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | +1 | 8 |
| 3 |
Borac Banja Luka
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7:6 | +1 | 7 |
| 4 |
Sloga Doboj
|
6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 7 |
| 5 |
FK Sarajevo
|
5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 5 |
| 6 |
BSK Banja Luka
|
6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | -5 | 4 |
| 7 |
Radnik Bijeljina
|
6 | 0 | 3 | 3 | 8:11 | -3 | 3 |
| 8 |
Čelik
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | -4 | 3 |
| 9 |
Zeljeznicar Sarajevo
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | -8 | 2 |
| 10 |
Velež
|
5 | 0 | 0 | 5 | 2:13 | -11 | 0 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.