Radnik Bijeljina vs Siroki Brijeg: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Radnik Bijeljina
phong độ sân nhà
L D L W D
Premijer Liga
Gradski Stadion
Logo Siroki Brijeg
phong độ sân khách
W D L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
1.60
0.60
2.10
1.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
3.65
4.00
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W D L
L D L W D
L D L D L
vs
D L D W D
W L D L D
W D L D W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O O O U
O U O O U
vs
U O U U U
O O U O U
O U O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y N
vs
Y Y N N N
Y Y Y Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 3.80 3.80 Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.60 1.80 Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Bijeljina +1.60
Radnik Bijeljina +1.20
Radnik Bijeljina +2.00
Radnik Bijeljina +1.60
Radnik Bijeljina +1.20
Radnik Bijeljina +2.00
Radnik Bijeljina +1.60
Radnik Bijeljina +1.20
Radnik Bijeljina +2.00
TB bàn ghi được/trận
1.60 1.60 1.60 Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Radnik Bijeljina +0.50
Radnik Bijeljina +0.40
Radnik Bijeljina +0.60
Radnik Bijeljina +0.50
Radnik Bijeljina +0.40
Radnik Bijeljina +0.60
Radnik Bijeljina +0.50
Radnik Bijeljina +0.40
Radnik Bijeljina +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.20 2.20 2.20 Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.40 0.80 Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
Siroki Brijeg tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 1.6 1.6 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 2.2 2.2 2.2 1.1 1.4 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.8 3.8 3.8 2.2 2.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premijer Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Radnik Bijeljina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Siroki Brijeg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premijer Liga · Premier Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Zrinjski 11 10 0 1 27:7 +20 30 L W W W W
2 Borac Banja Luka 10 8 1 1 19:7 +12 25 W W W W W
3 FK Sarajevo 11 5 3 3 9:6 +3 18 L W D D W
4 Siroki Brijeg 11 3 5 3 11:11 0 14 D L D W D
5 Zeljeznicar Sarajevo 11 3 4 4 12:15 -3 13 D D L D L
6 BSK Banja Luka 11 3 3 5 16:19 -3 12 D D L D W
7 Čelik 11 2 4 5 11:15 -4 10 W D D L D
8 Sloga Doboj 11 2 3 6 7:17 -10 9 L L L L L
9 Radnik Bijeljina 11 1 5 5 16:22 -6 8 L D W D L
10 Velež 10 2 2 6 8:17 -9 8 L W L D L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Borac Banja Luka 6 6 0 0 12:1 +11 18
2 Zrinjski 6 6 0 0 12:3 +9 18
3 FK Sarajevo 6 4 1 1 6:1 +5 13
4 Zeljeznicar Sarajevo 5 3 2 0 9:4 +5 11
5 BSK Banja Luka 5 2 2 1 10:8 +2 8
6 Velež 5 2 2 1 6:4 +2 8
7 Čelik 5 2 1 2 7:7 0 7
8 Siroki Brijeg 6 1 3 2 6:7 -1 6
9 Radnik Bijeljina 5 1 2 2 8:11 -3 5
10 Sloga Doboj 5 0 2 3 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Zrinjski 5 4 0 1 15:4 +11 12
2 Siroki Brijeg 5 2 2 1 5:4 +1 8
3 Borac Banja Luka 4 2 1 1 7:6 +1 7
4 Sloga Doboj 6 2 1 3 3:7 -4 7
5 FK Sarajevo 5 1 2 2 3:5 -2 5
6 BSK Banja Luka 6 1 1 4 6:11 -5 4
7 Radnik Bijeljina 6 0 3 3 8:11 -3 3
8 Čelik 6 0 3 3 4:8 -4 3
9 Zeljeznicar Sarajevo 6 0 2 4 3:11 -8 2
10 Velež 5 0 0 5 2:13 -11 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Radnik Bijeljina

4-4-2
1 Dušan Marković
14 Andrija Marković
66 Miladin Stevanović
5 Blondon Meyapya Fongain
3 Slaviša Radović
77 Mohamed Ghorzi
19 Huso Karjašević
32 Mateo Andačić
70 Ateef Konate
29 Danilo Teodorović
11 Ognjen Klenpić

Siroki Brijeg

4-2-3-1
51 Ivan Puljić
26 Marijan Oršolić
5 Bartul Markovina
47 Ivan Krstanovic
2 Mateo Barać
77 Robert Marijanović
90 Tomislav Tomić
11 David Virgili Fernandez
18 Marko Matić
44 Kristian Sesar
33 Ivan Jelić