Zrinjski vs Borac Banja Luka: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Zrinjski
phong độ sân nhà
W W W W W
Premijer Liga
Stadion Bijeli Brijeg
Logo Borac Banja Luka
phong độ sân khách
D D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Zrinjski
Borac Banja Luka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.50
5.00
4.00
3.80
5.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.25
2.20
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W W W
W W W W W
W W L W W
vs
L W W W W
W W W W W
D D L W W
Phong độ Trên 2.5
U U O O U
U O O U U
O U U O O
vs
U U O O U
O U U U U
U O U O O
Phong độ BTTS
N N Y N N
N Y Y N N
Y N N Y N
vs
N N Y Y N
Y N N N N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.40 3.80 Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.20 3.00 Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zrinjski +0.50
Zrinjski +0.90
Zrinjski +0.10
Borac Banja Luka +0.20
Zrinjski +0.20
Borac Banja Luka +0.60
Zrinjski +1.20
Zrinjski +1.60
Zrinjski +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.50 2.00 3.00 Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zrinjski +0.70
Zrinjski +0.50
Zrinjski +0.90
Zrinjski +0.20
Ngang nhau
Zrinjski +0.40
Zrinjski +1.20
Zrinjski +1.00
Zrinjski +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.60 0.40 0.80 Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.20 1.40 Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Zrinjski tốt hơn
Borac Banja Luka tốt hơn
Zrinjski tốt hơn
Zrinjski tốt hơn
Borac Banja Luka tốt hơn
Zrinjski tốt hơn
Ngang nhau
Borac Banja Luka tốt hơn
Zrinjski tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Zrinjski
Borac Banja Luka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.5 2 3 1.8 2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.6 0.4 0.8 0.8 0.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.4 3.8 2.6 2.2 3
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 20% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 40% 80% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premijer Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Zrinjski
Borac Banja Luka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Zrinjski
Borac Banja Luka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Zrinjski (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borac Banja Luka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premijer Liga · Premier Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Zrinjski 11 10 0 1 27:7 +20 30 L W W W W
2 Borac Banja Luka 10 8 1 1 19:7 +12 25 W W W W W
3 FK Sarajevo 11 5 3 3 9:6 +3 18 L W D D W
4 Siroki Brijeg 11 3 5 3 11:11 0 14 D L D W D
5 Zeljeznicar Sarajevo 11 3 4 4 12:15 -3 13 D D L D L
6 BSK Banja Luka 11 3 3 5 16:19 -3 12 D D L D W
7 Čelik 11 2 4 5 11:15 -4 10 W D D L D
8 Sloga Doboj 11 2 3 6 7:17 -10 9 L L L L L
9 Radnik Bijeljina 11 1 5 5 16:22 -6 8 L D W D L
10 Velež 10 2 2 6 8:17 -9 8 L W L D L
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Borac Banja Luka 6 6 0 0 12:1 +11 18
2 Zrinjski 6 6 0 0 12:3 +9 18
3 FK Sarajevo 6 4 1 1 6:1 +5 13
4 Zeljeznicar Sarajevo 5 3 2 0 9:4 +5 11
5 BSK Banja Luka 5 2 2 1 10:8 +2 8
6 Velež 5 2 2 1 6:4 +2 8
7 Čelik 5 2 1 2 7:7 0 7
8 Siroki Brijeg 6 1 3 2 6:7 -1 6
9 Radnik Bijeljina 5 1 2 2 8:11 -3 5
10 Sloga Doboj 5 0 2 3 4:10 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Zrinjski 5 4 0 1 15:4 +11 12
2 Siroki Brijeg 5 2 2 1 5:4 +1 8
3 Borac Banja Luka 4 2 1 1 7:6 +1 7
4 Sloga Doboj 6 2 1 3 3:7 -4 7
5 FK Sarajevo 5 1 2 2 3:5 -2 5
6 BSK Banja Luka 6 1 1 4 6:11 -5 4
7 Radnik Bijeljina 6 0 3 3 8:11 -3 3
8 Čelik 6 0 3 3 4:8 -4 3
9 Zeljeznicar Sarajevo 6 0 2 4 3:11 -8 2
10 Velež 5 0 0 5 2:13 -11 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Zrinjski

4-2-3-1
18 Goran Karačić
19 Marko Vranjković
15 Karlo Stapić
6 Igor Savić
12 Petar Mamić
20 Antonio Ivančić
10 Mario Čuić
77 Karlo Abramović
17 Antonio Ilić
25 Mario Ćuže
99 Nemanja Bilbija

Dự bị

  • 31Zvonimir ŠubarićG
  • 40Branko ĆurdoD
  • 24Toma PalićD
  • 27Slobodan JakovljevićD
  • 37Darick Kobie MorrisD
  • 80Hamza LjukovacM
  • 8Ivica VidovićM
  • 42Marijan ĆavarM
  • 5Dan LagumdzijaM
  • 26Stefan CvetkovićM
  • 95Antonio ArapovićF

Borac Banja Luka

Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.