Botafogo vs Chapecoense-sc: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Botafogo
phong độ sân nhà
L D D W L
Serie A
Estádio Nilton Santos
Logo Chapecoense-sc
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Botafogo
Chapecoense-sc

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.60
1.30
1.30
1.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.10
4.00
2.20
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L L D
L D D W L
W L L L D
vs
W L D L L
L D W L L
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O U U O O
U U O U U
vs
O O U O O
O O U O O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y N Y Y Y
N N N N Y
vs
Y Y Y N Y
N Y N Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 3.00 1.80 Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.80 3.20 Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chapecoense-sc +1.10
Chapecoense-sc +1.40
Chapecoense-sc +0.80
Chapecoense-sc +0.50
Chapecoense-sc +0.80
Chapecoense-sc +0.20
Chapecoense-sc +1.70
Chapecoense-sc +2.00
Chapecoense-sc +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.40 0.40 Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chapecoense-sc +0.20
Chapecoense-sc +0.30
Chapecoense-sc +0.10
Botafogo +0.30
Botafogo +0.20
Botafogo +0.40
Chapecoense-sc +0.70
Chapecoense-sc +0.80
Chapecoense-sc +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.60 1.40 Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.60 2.20 Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
Botafogo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Botafogo
Chapecoense-sc

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.4 0.4 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.6 1.4 2.4 2.6 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.4 3 1.8 3.5 3.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Botafogo
Chapecoense-sc

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Botafogo
Chapecoense-sc

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Botafogo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chapecoense-sc (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Flamengo 30 19 7 4 58:25 +33 64 W W W D W
2 Palmeiras 30 18 9 3 52:22 +30 63 D W D W W
3 Atletico Paranaense 30 15 8 7 49:35 +14 53 L D W D W
4 Fluminense 30 14 9 7 48:37 +11 51 W L W W L
5 Bahia 30 13 10 7 44:36 +8 49 W W L L W
6 Cruzeiro 30 14 6 10 46:44 +2 48 W L W W L
7 Atletico-MG 30 13 8 9 41:35 +6 47 W D W D W
8 Santos 30 11 9 10 46:45 +1 42 W W W D L
9 RB Bragantino 30 11 7 12 38:35 +3 40 D L L D W
10 Sao Paulo 30 11 6 13 35:35 0 39 L W L L W
11 Coritiba 30 10 9 11 38:48 -10 39 L D L L D
12 Vitoria 30 10 6 14 33:44 -11 36 W D L W L
13 Botafogo 30 9 9 12 43:48 -5 36 D W L L D
14 Vasco DA Gama 29 9 8 12 36:42 -6 35 L W W W D
15 Mirassol 30 8 9 13 34:44 -10 33 W D W D L
16 Corinthians 30 8 8 14 31:38 -7 32 L L L L L
17 Internacional 30 7 11 12 33:38 -5 32 L W L W D
18 Gremio 30 7 10 13 32:40 -8 31 L L D D D
19 Remo 30 5 10 15 33:48 -15 25 L L L D D
20 Chapecoense-sc 29 3 9 17 30:61 -31 18 W L D L L
  • Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
  • Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
  • Promotion - Copa Sudamericana (Group Stage)
  • Relegation - Serie B
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flamengo 15 11 3 1 29:10 +19 36
2 Palmeiras 15 11 3 1 28:10 +18 36
3 Fluminense 15 11 3 1 28:14 +14 36
4 Atletico Paranaense 15 9 5 1 27:13 +14 32
5 Atletico-MG 15 9 5 1 26:17 +9 32
6 Vitoria 15 10 1 4 22:12 +10 31
7 Sao Paulo 15 9 3 3 24:13 +11 30
8 Cruzeiro 15 8 4 3 26:16 +10 28
9 Bahia 15 7 6 2 23:14 +9 27
10 Gremio 15 7 5 3 23:17 +6 26
11 RB Bragantino 15 7 3 5 24:17 +7 24
12 Vasco DA Gama 15 7 3 5 21:18 +3 24
13 Santos 15 6 5 4 22:20 +2 23
14 Mirassol 15 6 5 4 21:21 0 23
15 Botafogo 15 5 6 4 25:22 +3 21
16 Coritiba 15 5 5 5 20:20 0 20
17 Corinthians 15 5 3 7 15:16 -1 18
18 Internacional 15 4 5 6 18:17 +1 17
19 Remo 15 3 6 6 19:20 -1 15
20 Chapecoense-sc 14 2 5 7 19:33 -14 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Flamengo 15 8 4 3 29:15 +14 28
2 Palmeiras 15 7 6 2 24:12 +12 27
3 Bahia 15 6 4 5 21:22 -1 22
4 Atletico Paranaense 15 6 3 6 22:22 0 21
5 Cruzeiro 15 6 2 7 20:28 -8 20
6 Santos 15 5 4 6 24:25 -1 19
7 Coritiba 15 5 4 6 18:28 -10 19
8 RB Bragantino 15 4 4 7 14:18 -4 16
9 Fluminense 15 3 6 6 20:23 -3 15
10 Atletico-MG 15 4 3 8 15:18 -3 15
11 Internacional 15 3 6 6 15:21 -6 15
12 Botafogo 15 4 3 8 18:26 -8 15
13 Corinthians 15 3 5 7 16:22 -6 14
14 Vasco DA Gama 14 2 5 7 15:24 -9 11
15 Mirassol 15 2 4 9 13:23 -10 10
16 Remo 15 2 4 9 14:28 -14 10
17 Sao Paulo 15 2 3 10 11:22 -11 9
18 Chapecoense-sc 15 1 4 10 11:28 -17 7
19 Gremio 15 0 5 10 9:23 -14 5
20 Vitoria 15 0 5 10 11:32 -21 5

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Botafogo

Huấn luyện viên: Tite

4-2-3-1
12 Gabriel Batista
2 Vitinho
5 N. Ferraresi
21 Marçal
13 Alex Telles
8 Danilo Santos
25 Allan
6 C. Medina
22 H. Ziyech
11 Matheus Martins
19 Arthur Cabral

Dự bị

  • 37K. BarriaF
  • 91Domingos AndradeM
  • 90DaniloF
  • 75HuguinhoM
  • 7Júnior SantosF
  • 34G. JustinoD
  • 59Kauan ToledoM
  • 10Álvaro MontoroM
  • 29PaulinhoD
  • 4M. PonteD
  • 9Tiquinho SoaresF
  • 17WarlesonG

Chapecoense-sc

Huấn luyện viên: Rafael Lacerda

4-2-3-1
98 Anderson
23 Dudu
21 Kauan Faria Gomes
4 João Paulo
91 Bruno Pacheco
88 Yago Felipe
16 Bruno Matias
7 Marcinho
10 Giovanni Augusto
31 Garcez
9 Tulio Eduardo Silva De Oliveira

Dự bị

  • 20Bruno TubarãoF
  • 11Y. BolasieF
  • 80Miguel CarvalhoM
  • 19David AntunesM
  • 3DomaD
  • 6ManchaD
  • 15Rafael ThyereD
  • 39RodrigoF
  • 14Gabriel WernerG
  • 29F. RossiF
  • 30Matheus AurélioG
  • 55Rosivan Macedo SoaresM