CRB vs Ceara: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo CRB
phong độ sân nhà
W W W W W
Serie B
Estádio Rei Pelé
Logo Ceara
phong độ sân khách
L D D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

CRB
Ceara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
5.00
0.30
2.95
4.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W D
W W W W W
L L L L D
vs
D W W L D
W W W W D
L D D W L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O O O O
O O U O O
vs
O U U U O
O O O U O
O U O U U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y Y Y N Y
Y N N Y Y
vs
Y N N N Y
Y Y Y N Y
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.40 3.00 CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.80 2.20 Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CRB +0.70
CRB +0.40
CRB +1.00
CRB +0.90
CRB +0.60
CRB +1.20
CRB +0.50
CRB +0.20
CRB +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.60 0.80 CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CRB +0.30
Ceara +0.10
CRB +0.70
CRB +1.20
CRB +0.80
CRB +1.60
Ceara +0.60
Ceara +1.00
Ceara +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 0.80 2.20 CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceara tốt hơn
Ceara tốt hơn
Ceara tốt hơn
CRB tốt hơn
CRB tốt hơn
CRB tốt hơn
Ceara tốt hơn
Ceara tốt hơn
Ceara tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CRB
Ceara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2.6 0.8 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1.5 0.8 2.2 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.4 3 2.5 2.8 2.2
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
CRB
Ceara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CRB
Ceara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CRB (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ceara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vila Nova 33 18 7 8 46:31 +15 61 W W W D W
2 Novorizontino 33 17 9 7 59:28 +31 60 L D W W W
3 Juventude 33 17 9 7 39:21 +18 60 L W W W D
4 Fortaleza EC 34 16 12 6 41:29 +12 60 D D W D W
5 Criciuma 33 16 8 9 34:28 +6 56 L W W L W
6 Atletico Goianiense 34 14 12 8 42:32 +10 54 W W L D D
7 CRB 33 15 7 11 51:47 +4 52 L W L W D
8 Sport Recife 34 13 12 9 45:37 +8 51 L W W D L
9 Goias 33 14 6 13 34:40 -6 48 W L L W W
10 Operario-PR 33 13 9 11 44:45 -1 48 W D L L L
11 Cuiaba 33 11 14 8 32:26 +6 47 W L W D L
12 São Bernardo 33 12 10 11 46:36 +10 46 W D W L D
13 Athletic Club 33 10 13 10 40:39 +1 43 D D L L D
14 Nautico Recife 33 11 9 13 39:42 -3 42 L W D L L
15 Ceara 33 11 9 13 35:40 -5 42 W D W W L
16 Botafogo SP 33 11 8 14 37:38 -1 41 D W L W W
17 Avai 33 10 6 17 33:43 -10 36 L L L W W
18 Londrina 33 7 8 18 42:49 -7 29 L L L L D
19 America Mineiro 33 4 5 24 21:54 -33 17 L L L L L
20 Ponte Preta 34 3 5 26 19:74 -55 14 L L L L D
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vila Nova 16 12 3 1 31:11 +20 39
2 Juventude 17 10 5 2 24:8 +16 35
3 Novorizontino 17 10 4 3 31:15 +16 34
4 Fortaleza EC 17 9 7 1 27:16 +11 34
5 Criciuma 17 10 4 3 19:10 +9 34
6 Atletico Goianiense 17 9 5 3 27:14 +13 32
7 Sport Recife 17 8 7 2 28:18 +10 31
8 CRB 16 9 3 4 31:18 +13 30
9 Cuiaba 17 7 7 3 19:10 +9 28
10 Goias 16 9 1 6 16:17 -1 28
11 Ceara 16 8 3 5 20:17 +3 27
12 Nautico Recife 17 8 3 6 19:17 +2 27
13 Operario-PR 17 7 5 5 23:22 +1 26
14 Botafogo SP 17 7 3 7 26:22 +4 24
15 Athletic Club 17 6 6 5 21:18 +3 24
16 Avai 16 6 4 6 17:16 +1 22
17 São Bernardo 16 4 6 6 19:18 +1 18
18 Londrina 16 4 5 7 23:20 +3 17
19 America Mineiro 16 3 3 10 12:22 -10 12
20 Ponte Preta 17 2 5 10 11:26 -15 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 São Bernardo 17 8 4 5 27:18 +9 28
2 Novorizontino 16 7 5 4 28:13 +15 26
3 Fortaleza EC 17 7 5 5 14:13 +1 26
4 Juventude 16 7 4 5 15:13 +2 25
5 Operario-PR 16 6 4 6 21:23 -2 22
6 Criciuma 16 6 4 6 15:18 -3 22
7 Atletico Goianiense 17 5 7 5 15:18 -3 22
8 Vila Nova 17 6 4 7 15:20 -5 22
9 CRB 17 6 4 7 20:29 -9 22
10 Sport Recife 17 5 5 7 17:19 -2 20
11 Goias 17 5 5 7 18:23 -5 20
12 Athletic Club 16 4 7 5 19:21 -2 19
13 Cuiaba 16 4 7 5 13:16 -3 19
14 Botafogo SP 16 4 5 7 11:16 -5 17
15 Nautico Recife 16 3 6 7 20:25 -5 15
16 Ceara 17 3 6 8 15:23 -8 15
17 Avai 17 4 2 11 16:27 -11 14
18 Londrina 17 3 3 11 19:29 -10 12
19 America Mineiro 17 1 2 14 9:32 -23 5
20 Ponte Preta 17 1 0 16 8:48 -40 3

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

CRB

Huấn luyện viên: Fábio Matias

4-1-4-1
1 Vitor Caetano
32 Hereda
33 Lyncon
22 Bressan
36 Lucas Lovat
21 Pedro Castro
17 Thiaguinho
8 Crystopher
10 Daniel
97 Dadá Belmonte
28 Mikael

Dự bị

  • 20Vinicius BarataF
  • 50LuizãoM
  • 26EstevãoM
  • 12MatheusG
  • 16MayconD
  • 27Fábio AlemãoD
  • 9João NetoF
  • 18GeovaneM
  • 7Douglas BaggioF
  • 95Ygor CatatauF
  • 2KevinD
  • 44HenriD

Ceara

Huấn luyện viên: Daniel Paulista

4-2-3-1
1 Richard
18 Júlio
33 Éder
71 Gabriel Rocha
12 Sanchez
81 Joao Gabriel
25 Vinicius Zanocelo
60 Enzo Lodovico
40 Richard
73 Saulo Mineiro
94 R. López

Dự bị

  • 44Kaiky Cabral LeãoM
  • 31BryanD
  • 7Giovanni PavaniM
  • 26RichardsonM
  • 23Caíque FrançaG
  • 29VinaM
  • 99LuccaF
  • 77Lenny LobatoF
  • 10L. MugniM
  • 8Matheus AraújoM
  • 78Janderson Gabriel De Oliveira MartinsD
  • 16Rian SantanaF