São Bernardo vs Criciuma: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo São Bernardo
phong độ sân nhà
L D L W W
Serie B
Estádio Primeiro de Maio
Logo Criciuma
phong độ sân khách
D L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

São Bernardo
Criciuma

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
2.15
3.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
2.20
1.50
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W L D
L D L W W
W W D L D
vs
L W W L W
W L L W W
D L L W L
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U O U O
U U U O O
vs
U O U U U
U U U O U
U O O U U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
N Y Y N Y
N N N Y Y
vs
N N N N N
N N N N N
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.20 2.20 São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.00 2.40 Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
São Bernardo +0.20
Criciuma +0.20
Ngang nhau
São Bernardo +0.20
Criciuma +0.20
Ngang nhau
São Bernardo +0.20
Criciuma +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
São Bernardo +0.30
São Bernardo +0.10
São Bernardo +0.50
São Bernardo +0.20
Ngang nhau
São Bernardo +0.40
São Bernardo +0.40
São Bernardo +0.20
São Bernardo +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 1.00 0.80 São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
São Bernardo tốt hơn
Criciuma tốt hơn
São Bernardo tốt hơn
São Bernardo tốt hơn
Criciuma tốt hơn
São Bernardo tốt hơn
São Bernardo tốt hơn
Ngang nhau
São Bernardo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

São Bernardo
Criciuma

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.9 1 0.8 1.2 0.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.2 2.2 2.2 2 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 20% 0% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
São Bernardo
Criciuma

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
São Bernardo
Criciuma

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

São Bernardo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Criciuma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vila Nova 33 18 7 8 46:31 +15 61 W W W D W
2 Novorizontino 33 17 9 7 59:28 +31 60 L D W W W
3 Juventude 33 17 9 7 39:21 +18 60 L W W W D
4 Fortaleza EC 34 16 12 6 41:29 +12 60 D D W D W
5 Criciuma 33 16 8 9 34:28 +6 56 L W W L W
6 Atletico Goianiense 34 14 12 8 42:32 +10 54 W W L D D
7 CRB 33 15 7 11 51:47 +4 52 L W L W D
8 Sport Recife 34 13 12 9 45:37 +8 51 L W W D L
9 Goias 33 14 6 13 34:40 -6 48 W L L W W
10 Operario-PR 33 13 9 11 44:45 -1 48 W D L L L
11 Cuiaba 33 11 14 8 32:26 +6 47 W L W D L
12 São Bernardo 33 12 10 11 46:36 +10 46 W D W L D
13 Athletic Club 33 10 13 10 40:39 +1 43 D D L L D
14 Nautico Recife 33 11 9 13 39:42 -3 42 L W D L L
15 Ceara 33 11 9 13 35:40 -5 42 W D W W L
16 Botafogo SP 33 11 8 14 37:38 -1 41 D W L W W
17 Avai 33 10 6 17 33:43 -10 36 L L L W W
18 Londrina 33 7 8 18 42:49 -7 29 L L L L D
19 America Mineiro 33 4 5 24 21:54 -33 17 L L L L L
20 Ponte Preta 34 3 5 26 19:74 -55 14 L L L L D
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vila Nova 16 12 3 1 31:11 +20 39
2 Juventude 17 10 5 2 24:8 +16 35
3 Novorizontino 17 10 4 3 31:15 +16 34
4 Fortaleza EC 17 9 7 1 27:16 +11 34
5 Criciuma 17 10 4 3 19:10 +9 34
6 Atletico Goianiense 17 9 5 3 27:14 +13 32
7 Sport Recife 17 8 7 2 28:18 +10 31
8 CRB 16 9 3 4 31:18 +13 30
9 Cuiaba 17 7 7 3 19:10 +9 28
10 Goias 16 9 1 6 16:17 -1 28
11 Ceara 16 8 3 5 20:17 +3 27
12 Nautico Recife 17 8 3 6 19:17 +2 27
13 Operario-PR 17 7 5 5 23:22 +1 26
14 Botafogo SP 17 7 3 7 26:22 +4 24
15 Athletic Club 17 6 6 5 21:18 +3 24
16 Avai 16 6 4 6 17:16 +1 22
17 São Bernardo 16 4 6 6 19:18 +1 18
18 Londrina 16 4 5 7 23:20 +3 17
19 America Mineiro 16 3 3 10 12:22 -10 12
20 Ponte Preta 17 2 5 10 11:26 -15 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 São Bernardo 17 8 4 5 27:18 +9 28
2 Novorizontino 16 7 5 4 28:13 +15 26
3 Fortaleza EC 17 7 5 5 14:13 +1 26
4 Juventude 16 7 4 5 15:13 +2 25
5 Operario-PR 16 6 4 6 21:23 -2 22
6 Criciuma 16 6 4 6 15:18 -3 22
7 Atletico Goianiense 17 5 7 5 15:18 -3 22
8 Vila Nova 17 6 4 7 15:20 -5 22
9 CRB 17 6 4 7 20:29 -9 22
10 Sport Recife 17 5 5 7 17:19 -2 20
11 Goias 17 5 5 7 18:23 -5 20
12 Athletic Club 16 4 7 5 19:21 -2 19
13 Cuiaba 16 4 7 5 13:16 -3 19
14 Botafogo SP 16 4 5 7 11:16 -5 17
15 Nautico Recife 16 3 6 7 20:25 -5 15
16 Ceara 17 3 6 8 15:23 -8 15
17 Avai 17 4 2 11 16:27 -11 14
18 Londrina 17 3 3 11 19:29 -10 12
19 America Mineiro 17 1 2 14 9:32 -23 5
20 Ponte Preta 17 1 0 16 8:48 -40 3

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

São Bernardo

Huấn luyện viên: Vinícius Bergantin

3-4-3
1 Alex Alves
35 Jemerson
6 Pará
97 Augusto
2 Rodrigo Ferreira
14 Lucas Lima
26 Eduardo
77 Marcão
31 Lucas Fernandes
9 Felipe Garcia
29 Pedrinho

Dự bị

  • 27EchaporãF
  • 42HyoranM
  • 7LucasF
  • 11Pedro VitorF
  • 17RomissonM
  • 44Caio Belmonte GarcezM
  • 16João Pedro Constancio Dos SantosD
  • 30BreninhoM
  • 21Hugo SanchesD
  • 37D. DaviF
  • 12Júnior OliveiraG
  • 8FoguinhoM

Criciuma

Huấn luyện viên: Umberto Louzer

3-4-3
32 Airton
37 César Martins
97 Willean Lepo
4 Luciano Castán
13 Waguininho
14 Ronald
8 Guilherme Lobo
22 Marcelo Hermes
10 Jhonata Robert
9 Nicolas
7 Fellipe Mateus

Dự bị

  • 34Bruno AlvesD
  • 33YuriF
  • 77Diego GonçalvesF
  • 5EduardoM
  • 31Hiago Accinelli da RozaD
  • 41Jean IrmerM
  • 6MarcinhoD
  • 91R. OteroM
  • 70pedro santosG
  • 11RomarinhoF
  • 43carvalho ruanD
  • 50ThiaguinhoM