Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Levski Sofia
phong độ sân nhà
W W W W W
First League
Stadion Georgi Asparuhov
Logo Lokomotiv Sofia
phong độ sân khách
D L D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Levski Sofia
Lokomotiv Sofia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.65
5.00
4.30
1.25
0.60
1.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
2.20
3.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W D W
W W W W W
W W W D W
vs
D L W D D
L L L D D
D L D D W
Phong độ Trên 2.5
O O U U U
O O U O U
O O O U U
vs
O U U U U
O O U U U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N N N
Y N N N N
Y Y Y N N
vs
Y N N Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.00 2.40 Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.60 3.00 Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Sofia +0.10
Levski Sofia +0.10
Lokomotiv Sofia +0.30
Levski Sofia +0.20
Levski Sofia +0.40
Ngang nhau
Lokomotiv Sofia +0.40
Lokomotiv Sofia +0.20
Lokomotiv Sofia +0.60
TB bàn ghi được/trận
2.30 2.80 1.80 Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levski Sofia +1.20
Levski Sofia +1.50
Levski Sofia +0.90
Levski Sofia +1.70
Levski Sofia +2.00
Levski Sofia +1.40
Levski Sofia +0.70
Levski Sofia +1.00
Levski Sofia +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.40 0.20 0.60 Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
Levski Sofia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Levski Sofia
Lokomotiv Sofia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.3 2.8 1.8 1.1 0.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.4 0.2 0.6 1.7 1.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3 2.4 2.8 2.6 3
Tỷ lệ BTTS 40% 20% 60% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 80% 40% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Levski Sofia
Lokomotiv Sofia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Levski Sofia
Lokomotiv Sofia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Levski Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lokomotiv Sofia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First League · A PFG

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Levski Sofia 10 9 1 0 23:4 +19 28 W W W D W
2 CSKA Sofia 11 8 3 0 27:9 +18 27 D W W D W
3 Ludogorets 10 8 2 0 21:7 +14 26 D D W W W
4 CSKA 1948 12 8 1 3 25:13 +12 25 L W W L W
5 Botev Plovdiv 12 6 1 5 17:18 -1 19 W W W W L
6 Arda Kardzhali 11 5 2 4 15:17 -2 17 W L L D L
7 Spartak Varna 12 3 4 5 11:17 -6 13 D D L W L
8 Slavia Sofia 11 2 5 4 9:9 0 11 L W D L L
9 Dunav Ruse 12 3 2 7 15:21 -6 11 L L D W W
10 Botev Vratsa 12 2 4 6 10:21 -11 10 W D D L D
11 Lokomotiv Sofia 12 1 6 5 13:20 -7 9 D L W D D
12 Lokomotiv Plovdiv 11 2 2 7 6:14 -8 8 L W L D D
13 Septemvri Sofia 11 2 2 7 10:21 -11 8 D L L L L
14 Cherno More Varna 11 1 3 7 11:22 -11 6 L L D D L
  • Promotion - efbet League (Championship Group)
  • Promotion - efbet League (Conference League Group)
  • efbet League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CSKA 1948 7 6 0 1 18:7 +11 18
2 Ludogorets 6 5 1 0 13:3 +10 16
3 Levski Sofia 5 5 0 0 14:1 +13 15
4 CSKA Sofia 5 5 0 0 17:5 +12 15
5 Botev Plovdiv 6 4 1 1 9:6 +3 13
6 Arda Kardzhali 5 3 1 1 9:5 +4 10
7 Lokomotiv Plovdiv 5 2 1 2 5:5 0 7
8 Spartak Varna 6 1 3 2 5:6 -1 6
9 Dunav Ruse 6 1 2 3 6:9 -3 5
10 Botev Vratsa 5 1 2 2 2:5 -3 5
11 Slavia Sofia 6 0 4 2 4:6 -2 4
12 Cherno More Varna 5 1 1 3 7:11 -4 4
13 Septemvri Sofia 6 1 1 4 6:13 -7 4
14 Lokomotiv Sofia 6 0 2 4 5:11 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levski Sofia 5 4 1 0 9:3 +6 13
2 CSKA Sofia 6 3 3 0 10:4 +6 12
3 Ludogorets 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Slavia Sofia 5 2 1 2 5:3 +2 7
5 CSKA 1948 5 2 1 2 7:6 +1 7
6 Lokomotiv Sofia 6 1 4 1 8:9 -1 7
7 Spartak Varna 6 2 1 3 6:11 -5 7
8 Arda Kardzhali 6 2 1 3 6:12 -6 7
9 Dunav Ruse 6 2 0 4 9:12 -3 6
10 Botev Plovdiv 6 2 0 4 8:12 -4 6
11 Botev Vratsa 7 1 2 4 8:16 -8 5
12 Septemvri Sofia 5 1 1 3 4:8 -4 4
13 Cherno More Varna 6 0 2 4 4:11 -7 2
14 Lokomotiv Plovdiv 6 0 1 5 1:9 -8 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Levski Sofia

Huấn luyện viên: Julio Velázquez

17 Everton Bala
8 M. Grujić
71 O. Kamdem
3 Maicon
4 C. Makoun
19 E. El Moubarik
7 Reinaldo
12 M. Sangaré
35 Serginho
18 G. Trdin
1 O. Vladimirov

Dự bị

  • 92S. VutsovG
  • 28S. StoyanchovF
  • 77A. RaychevF
  • 9J. PereaF
  • 11A. Oko-FlexF
  • 21AldairD
  • 27David KussoF
  • 55P. HristovD
  • 2Hevertton SantosD
  • 50K. DimitrovD
  • 20Álex CentellesD

Lokomotiv Sofia

Huấn luyện viên: L. Penev

4-1-4-1
99 M. Velichkov
14 A. Lyaskov
6 Eirô
3 K. Kostov
91 R. Bidounga
11 A. Taoui
20 D. Kostadinov
31 K. Stanoev
29 A. Aralica
16 M. Medfai
7 S. Delev

Dự bị

  • 22R. DaskalovD
  • 8I. YordanovM
  • 5E. DostM
  • 18Joyce Kati KatulondiF
  • 44B. KatsarovM
  • 24A. LyubenovG
  • 26K. MiloshevM
  • 9G. MinchevF
  • 23O. OdukoD
  • 17M. PapazovF
  • 71N. PenevF