Ludogorets vs Dunav Ruse: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ludogorets
phong độ sân nhà
W W D W W
First League
Huvepharma Arena
Logo Dunav Ruse
phong độ sân khách
L W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Ludogorets
Dunav Ruse

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
4.30
3.30
1.80
1.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.50
2.00
5.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.95
2.90
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W W W
W W D W W
L W W D W
vs
L L D W W
L D L D W
L W L L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O U U O O
U U O U O
vs
U O O O U
U O U O U
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
N N Y Y Y
vs
N Y Y Y N
N Y N Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.00 2.60 Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.60 3.60 Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunav Ruse +0.30
Ludogorets +0.20
Dunav Ruse +0.80
Dunav Ruse +0.10
Ludogorets +0.40
Dunav Ruse +0.60
Dunav Ruse +0.50
Ngang nhau
Dunav Ruse +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.40 1.60 Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ludogorets +0.60
Ludogorets +0.80
Ludogorets +0.40
Ludogorets +1.00
Ludogorets +1.20
Ludogorets +0.80
Ludogorets +0.20
Ludogorets +0.40
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.60 1.00 Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.40 2.00 Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
Ludogorets tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ludogorets
Dunav Ruse

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.4 1.6 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.6 1 1.7 1.4 2
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3 2.6 3.1 2.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 40% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ludogorets
Dunav Ruse

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ludogorets
Dunav Ruse

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ludogorets (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dunav Ruse (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First League · A PFG

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Levski Sofia 10 9 1 0 23:4 +19 28 W W W D W
2 CSKA Sofia 11 8 3 0 27:9 +18 27 D W W D W
3 Ludogorets 10 8 2 0 21:7 +14 26 D D W W W
4 CSKA 1948 12 8 1 3 25:13 +12 25 L W W L W
5 Botev Plovdiv 12 6 1 5 17:18 -1 19 W W W W L
6 Arda Kardzhali 11 5 2 4 15:17 -2 17 W L L D L
7 Spartak Varna 12 3 4 5 11:17 -6 13 D D L W L
8 Slavia Sofia 11 2 5 4 9:9 0 11 L W D L L
9 Dunav Ruse 12 3 2 7 15:21 -6 11 L L D W W
10 Botev Vratsa 12 2 4 6 10:21 -11 10 W D D L D
11 Lokomotiv Sofia 12 1 6 5 13:20 -7 9 D L W D D
12 Lokomotiv Plovdiv 11 2 2 7 6:14 -8 8 L W L D D
13 Septemvri Sofia 11 2 2 7 10:21 -11 8 D L L L L
14 Cherno More Varna 11 1 3 7 11:22 -11 6 L L D D L
  • Promotion - efbet League (Championship Group)
  • Promotion - efbet League (Conference League Group)
  • efbet League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 CSKA 1948 7 6 0 1 18:7 +11 18
2 Ludogorets 6 5 1 0 13:3 +10 16
3 Levski Sofia 5 5 0 0 14:1 +13 15
4 CSKA Sofia 5 5 0 0 17:5 +12 15
5 Botev Plovdiv 6 4 1 1 9:6 +3 13
6 Arda Kardzhali 5 3 1 1 9:5 +4 10
7 Lokomotiv Plovdiv 5 2 1 2 5:5 0 7
8 Spartak Varna 6 1 3 2 5:6 -1 6
9 Dunav Ruse 6 1 2 3 6:9 -3 5
10 Botev Vratsa 5 1 2 2 2:5 -3 5
11 Slavia Sofia 6 0 4 2 4:6 -2 4
12 Cherno More Varna 5 1 1 3 7:11 -4 4
13 Septemvri Sofia 6 1 1 4 6:13 -7 4
14 Lokomotiv Sofia 6 0 2 4 5:11 -6 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Levski Sofia 5 4 1 0 9:3 +6 13
2 CSKA Sofia 6 3 3 0 10:4 +6 12
3 Ludogorets 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Slavia Sofia 5 2 1 2 5:3 +2 7
5 CSKA 1948 5 2 1 2 7:6 +1 7
6 Lokomotiv Sofia 6 1 4 1 8:9 -1 7
7 Spartak Varna 6 2 1 3 6:11 -5 7
8 Arda Kardzhali 6 2 1 3 6:12 -6 7
9 Dunav Ruse 6 2 0 4 9:12 -3 6
10 Botev Plovdiv 6 2 0 4 8:12 -4 6
11 Botev Vratsa 7 1 2 4 8:16 -8 5
12 Septemvri Sofia 5 1 1 3 4:8 -4 4
13 Cherno More Varna 6 0 2 4 4:11 -7 2
14 Lokomotiv Plovdiv 6 0 1 5 1:9 -8 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Ludogorets

Huấn luyện viên: I. Jovičević

4 Hossam Abdelmaguid
6 I. Zhelizko
39 H. Bonmann
2 J. Andersson
11 Caio Vidal
23 Deroy Duarte
15 E. Kurtulus
12 Rwan Cruz
42 S. Shishkov
14 P. Stanić
37 B. Tekpetey

Dự bị

  • 20A. CamaraM
  • 18I. ChochevM
  • 77Erick MarcusF
  • 13I. GrbićG
  • 8A. HadžiahmetovićM
  • 26F. KaločM
  • 16Nathan FernandesF
  • 3A. NedyalkovD
  • 22M. PolendakovD
  • 44O. RekikD
  • 5G. TerzievD

Dunav Ruse

Huấn luyện viên: G. Chilikov

33 G. Kitanov
39 Andre Alves
5 K. Antoniou
14 R. Apostolov
88 D. Todorov
9 Álex Valiño
10 K. Boychev
51 I. Budinov
4 J. Cabarcas
17 N. Fonkeu
23 Jordan Layn Saint-Louis

Dự bị

  • 93B. ChorbadzhiyskiD
  • 2M. DilchovskiD
  • 24S. GavrilovM
  • 18I. KeïtaF
  • 77A. SimeonovF
  • 78Elisee SouM
  • 19S. StefanovM
  • 44V. VidakovićM
  • 6S. YovkovD
  • 1B. ŻelazowskiG