Ludogorets II vs Rilski Sportist: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Ludogorets II
phong độ sân nhà
W W L D D
Second League
Sporten tsentar Ludogorets
Logo Rilski Sportist
phong độ sân khách
D D L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Ludogorets II
Rilski Sportist

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ludogorets II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rilski Sportist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.60
2.30
2.95
4.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.30
2.60
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ludogorets II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rilski Sportist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D L W
W W L D D
D L W L W
vs
W W W D L
W W W W D
D D L W L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
O O U U U
U U O U O
vs
U O U U O
O O U U U
U U O O O
Phong độ BTTS
N N Y N Y
Y Y N Y Y
Y N N N Y
vs
N Y N N Y
Y Y N N N
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.00 2.40 Ludogorets II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 1.80 2.60 Rilski Sportist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ludogorets II +0.50
Ludogorets II +0.90
Ludogorets II +0.10
Ludogorets II +0.80
Ludogorets II +1.20
Ludogorets II +0.40
Ludogorets II +0.20
Ludogorets II +0.60
Rilski Sportist +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.60 1.40 Ludogorets II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Rilski Sportist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ludogorets II +0.20
Ludogorets II +0.10
Ludogorets II +0.30
Ludogorets II +0.30
Ludogorets II +0.20
Ludogorets II +0.40
Ludogorets II +0.10
Ngang nhau
Ludogorets II +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Ludogorets II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.40 1.40 Rilski Sportist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rilski Sportist tốt hơn
Rilski Sportist tốt hơn
Ludogorets II tốt hơn
Rilski Sportist tốt hơn
Rilski Sportist tốt hơn
Ngang nhau
Rilski Sportist tốt hơn
Rilski Sportist tốt hơn
Ludogorets II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ludogorets II
Rilski Sportist

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ludogorets II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rilski Sportist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.6 1.4 1.3 1.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 0.9 0.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3 2.4 2.2 1.8 2.6
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ludogorets II
Rilski Sportist

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ludogorets II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rilski Sportist (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second League · B PFG

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 CSKA Sofia II 13 7 4 2 26:12 +14 25 W W W D D
2 Vihren 13 7 4 2 26:13 +13 25 W L W L D
3 Chernomorets 1919 Burgas 13 7 4 2 22:9 +13 25 W W W W D
4 Fratria 12 6 4 2 17:10 +7 22 D D W W L
5 Beroe 13 6 3 4 21:16 +5 21 W L W L W
6 Hebar 1918 13 6 2 5 29:21 +8 20 W W L W W
7 Yantra 2019 13 6 2 5 16:14 +2 20 L L L W D
8 Lokomotiv G. Oryahovitsa 13 5 5 3 11:10 +1 20 D W D D W
9 Rilski Sportist 13 5 4 4 15:13 +2 19 W W W D L
10 Marek 13 5 3 5 15:15 0 18 W L D W D
11 Nesebar 13 5 3 5 21:19 +2 18 D W L D L
12 Spartak Pleven 13 5 2 6 14:24 -10 17 L W L D W
13 Etar Veliko Tarnovo 12 5 2 5 20:21 -1 17 W L L W L
14 Ludogorets II 11 4 3 4 12:12 0 15 L W D L W
15 Sportist Svoge 13 2 5 6 9:14 -5 11 L W L L D
16 Montana 12 3 2 7 15:26 -11 11 L L L L L
17 Dobrudzha 12 2 3 7 12:21 -9 9 D L L W L
18 Pirin Blagoevgrad 13 0 1 12 5:36 -31 1 L L L D L
  • Promotion - efbet League
  • Promotion - efbet League (Promotion)
  • Vtora liga (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Beroe 7 6 1 0 12:2 +10 19
2 Yantra 2019 7 5 0 2 10:5 +5 15
3 CSKA Sofia II 6 4 2 0 18:8 +10 14
4 Nesebar 7 4 2 1 17:10 +7 14
5 Rilski Sportist 7 4 2 1 9:5 +4 14
6 Etar Veliko Tarnovo 7 4 2 1 11:8 +3 14
7 Vihren 7 3 4 0 13:6 +7 13
8 Fratria 6 4 1 1 9:3 +6 13
9 Chernomorets 1919 Burgas 6 4 1 1 8:2 +6 13
10 Marek 5 4 0 1 12:7 +5 12
11 Lokomotiv G. Oryahovitsa 7 3 3 1 8:5 +3 12
12 Spartak Pleven 6 4 0 2 8:7 +1 12
13 Hebar 1918 6 3 1 2 11:8 +3 10
14 Sportist Svoge 7 2 3 2 7:8 -1 9
15 Montana 6 3 0 3 10:13 -3 9
16 Dobrudzha 7 1 3 3 8:10 -2 6
17 Ludogorets II 4 1 2 1 4:5 -1 5
18 Pirin Blagoevgrad 6 0 1 5 4:15 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Chernomorets 1919 Burgas 7 3 3 1 14:7 +7 12
2 Vihren 6 4 0 2 13:7 +6 12
3 CSKA Sofia II 7 3 2 2 8:4 +4 11
4 Hebar 1918 7 3 1 3 18:13 +5 10
5 Ludogorets II 7 3 1 3 8:7 +1 10
6 Fratria 6 2 3 1 8:7 +1 9
7 Lokomotiv G. Oryahovitsa 6 2 2 2 3:5 -2 8
8 Marek 8 1 3 4 3:8 -5 6
9 Rilski Sportist 6 1 2 3 6:8 -2 5
10 Yantra 2019 6 1 2 3 6:9 -3 5
11 Spartak Pleven 7 1 2 4 6:17 -11 5
12 Nesebar 6 1 1 4 4:9 -5 4
13 Etar Veliko Tarnovo 5 1 0 4 9:13 -4 3
14 Dobrudzha 5 1 0 4 4:11 -7 3
15 Sportist Svoge 6 0 2 4 2:6 -4 2
16 Beroe 6 0 2 4 9:14 -5 2
17 Montana 6 0 2 4 5:13 -8 2
18 Pirin Blagoevgrad 7 0 0 7 1:21 -20 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.