Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 2.8 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Canadian Premier League

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Canadian Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Canadian Premier League
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cavalry FC
|
26 | 16 | 6 | 4 | 53:21 | +32 | 54 | D W L L D |
| 2 |
Forge
|
26 | 16 | 6 | 4 | 46:20 | +26 | 54 | D D D W W |
| 3 |
Atlético Ottawa
|
26 | 13 | 4 | 9 | 40:41 | -1 | 43 | L L W W W |
| 4 |
Vancouver FC
|
26 | 9 | 7 | 10 | 37:35 | +2 | 34 | L D D D D |
| 5 |
Supra du Quebec
|
26 | 9 | 5 | 12 | 40:47 | -7 | 32 | W L W W D |
| 6 |
HFX Wanderers FC
|
26 | 7 | 7 | 12 | 40:44 | -4 | 28 | W W L D D |
| 7 |
York United
|
26 | 6 | 9 | 11 | 40:61 | -21 | 27 | D L W L L |
| 8 |
Pacific FC
|
26 | 2 | 8 | 16 | 30:57 | -27 | 14 | D W L L L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Forge
|
14 | 10 | 3 | 1 | 28:9 | +19 | 33 |
| 2 |
Cavalry FC
|
12 | 9 | 3 | 0 | 30:7 | +23 | 30 |
| 3 |
Atlético Ottawa
|
13 | 8 | 3 | 2 | 24:17 | +7 | 27 |
| 4 |
Vancouver FC
|
13 | 6 | 4 | 3 | 21:15 | +6 | 22 |
| 5 |
York United
|
13 | 5 | 3 | 5 | 28:30 | -2 | 18 |
| 6 |
HFX Wanderers FC
|
13 | 4 | 4 | 5 | 21:21 | 0 | 16 |
| 7 |
Supra du Quebec
|
13 | 4 | 3 | 6 | 18:19 | -1 | 15 |
| 8 |
Pacific FC
|
13 | 1 | 3 | 9 | 14:24 | -10 | 6 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cavalry FC
|
14 | 7 | 3 | 4 | 23:14 | +9 | 24 |
| 2 |
Forge
|
12 | 6 | 3 | 3 | 18:11 | +7 | 21 |
| 3 |
Supra du Quebec
|
13 | 5 | 2 | 6 | 22:28 | -6 | 17 |
| 4 |
Atlético Ottawa
|
13 | 5 | 1 | 7 | 16:24 | -8 | 16 |
| 5 |
HFX Wanderers FC
|
13 | 3 | 3 | 7 | 19:23 | -4 | 12 |
| 6 |
Vancouver FC
|
13 | 3 | 3 | 7 | 16:20 | -4 | 12 |
| 7 |
York United
|
13 | 1 | 6 | 6 | 12:31 | -19 | 9 |
| 8 |
Pacific FC
|
13 | 1 | 5 | 7 | 16:33 | -17 | 8 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: Tommy Wheeldon Jr.
Huấn luyện viên: M. Nash