York United vs Atlético Ottawa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo York United
phong độ sân nhà
D W L W L
Canadian Premier League
York Lions Stadium
Logo Atlético Ottawa
phong độ sân khách
W L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

York United
Atlético Ottawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
2.30
0.60
3.15
3.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
2.75
2.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W L L
D W L W L
L D L D L
vs
L L W W W
W W D L W
W L L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O U O O O
vs
O U U O U
O O U U O
O O O U U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
Y Y Y Y Y
Y Y Y N N
vs
N N N Y N
N Y N N Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.50 4.80 4.20 York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.80 2.60 Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
York United +1.80
York United +1.70
York United +1.90
York United +2.10
York United +2.00
York United +2.20
York United +1.50
York United +1.40
York United +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.60 1.20 York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
York United +0.40
York United +0.10
York United +0.70
York United +1.10
York United +0.80
York United +1.40
Atlético Ottawa +0.30
Atlético Ottawa +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 2.20 3.00 York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
Atlético Ottawa tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

York United
Atlético Ottawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.6 1.2 1.5 1.8 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2.6 2.2 3 1.2 1 1.4
Tổng bàn thắng/trận 4.5 4.8 4.2 2.7 2.8 2.6
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Canadian Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
York United
Atlético Ottawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
York United
Atlético Ottawa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

York United (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atlético Ottawa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Canadian Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Cavalry FC 26 16 6 4 53:21 +32 54 D W L L D
2 Forge 26 16 6 4 46:20 +26 54 D D D W W
3 Atlético Ottawa 26 13 4 9 40:41 -1 43 L L W W W
4 Vancouver FC 26 9 7 10 37:35 +2 34 L D D D D
5 Supra du Quebec 26 9 5 12 40:47 -7 32 W L W W D
6 HFX Wanderers FC 26 7 7 12 40:44 -4 28 W W L D D
7 York United 26 6 9 11 40:61 -21 27 D L W L L
8 Pacific FC 26 2 8 16 30:57 -27 14 D W L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Forge 14 10 3 1 28:9 +19 33
2 Cavalry FC 12 9 3 0 30:7 +23 30
3 Atlético Ottawa 13 8 3 2 24:17 +7 27
4 Vancouver FC 13 6 4 3 21:15 +6 22
5 York United 13 5 3 5 28:30 -2 18
6 HFX Wanderers FC 13 4 4 5 21:21 0 16
7 Supra du Quebec 13 4 3 6 18:19 -1 15
8 Pacific FC 13 1 3 9 14:24 -10 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cavalry FC 14 7 3 4 23:14 +9 24
2 Forge 12 6 3 3 18:11 +7 21
3 Supra du Quebec 13 5 2 6 22:28 -6 17
4 Atlético Ottawa 13 5 1 7 16:24 -8 16
5 HFX Wanderers FC 13 3 3 7 19:23 -4 12
6 Vancouver FC 13 3 3 7 16:20 -4 12
7 York United 13 1 6 6 12:31 -19 9
8 Pacific FC 13 1 5 7 16:33 -17 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

York United

Huấn luyện viên: M. Eustáquio

3-4-3
12 I. Pavela
4 O. León
3 L. Singh
8 C. Guzmán
16 M. Ferrari
13 L. Accettola
7 S. Yeates
21 K. Kibato
38 David Peraza
77 T. Skublak
39 B. Badibanga

Dự bị

  • 19Shola JimohF
  • 9S. GonzalesF
  • 28J. N. CostaM
  • 36K. ClarkeM
  • 17Campos Ralston Kai AntonioG
  • 37N. AndradaD
  • 6R. LópezD

Atlético Ottawa

Huấn luyện viên: Gustavo Leal

4-2-3-1
31 C. Kalongo
37 T. Arnaud
3 J. Dunn-Johnson
84 Sergei Kozlovskiy
20 Joaquim Coulanges
10 M. Aparicio
6 D. Gutiérrez
7 E. García
13 B. Tabla
30 K. Habibullah
21 N. Fleuriau Chateau

Dự bị

  • 1T. CramptonG
  • 2J. CastroM
  • 14J. AssiF
  • 4T. WalkerD
  • 19R. KhouryF
  • 11G. AntinoroM
  • 8J. VillalM