Antofagasta vs Curico Unido: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Antofagasta
phong độ sân nhà
W L D W W
Primera B
Estadio Regional Calvo y Bascuñán
Logo Curico Unido
phong độ sân khách
L L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Antofagasta
Curico Unido

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Antofagasta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Curico Unido (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
1.80
2.60
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
2.60
3.60
2.25
2.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Antofagasta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Curico Unido (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L W W
W L D W W
L W D W L
vs
L W L L W
D L W D W
L L L L W
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
O O U U O
O O U O O
vs
U O O U O
U O U U O
O U O U O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y Y N N N
Y N Y N Y
vs
N Y N N Y
N Y N N Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.40 3.40 Antofagasta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 Curico Unido (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antofagasta +0.80
Antofagasta +1.30
Antofagasta +0.30
Antofagasta +0.30
Antofagasta +0.80
Curico Unido +0.20
Antofagasta +1.30
Antofagasta +1.80
Antofagasta +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.00 1.80 2.20 Antofagasta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.00 0.40 Curico Unido (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antofagasta +1.30
Antofagasta +1.00
Antofagasta +1.60
Antofagasta +1.10
Antofagasta +0.80
Antofagasta +1.40
Antofagasta +1.50
Antofagasta +1.20
Antofagasta +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.60 1.20 Antofagasta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 0.60 2.20 Curico Unido (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Antofagasta tốt hơn
Curico Unido tốt hơn
Antofagasta tốt hơn
Antofagasta tốt hơn
Ngang nhau
Antofagasta tốt hơn
Antofagasta tốt hơn
Curico Unido tốt hơn
Antofagasta tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Antofagasta
Curico Unido

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Antofagasta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Curico Unido (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 1.8 2.2 0.7 1 0.4
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.6 1.2 1.4 0.6 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.4 3.4 2.1 1.6 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Antofagasta
Curico Unido

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Antofagasta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Curico Unido (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 San Luis 27 14 8 5 42:29 +13 50 W W W W W
2 Cobreloa 27 13 9 5 45:29 +16 48 L D W W L
3 Magallanes 27 13 7 7 44:39 +5 46 D D W W W
4 Antofagasta 27 12 8 7 47:26 +21 44 L D L W W
5 Santiago Wanderers 27 12 8 7 42:30 +12 44 W L L L L
6 Recoleta 27 11 8 8 39:36 +3 41 W W D W L
7 Deportes Copiapo 27 11 7 9 42:40 +2 40 L D W W W
8 San Marcos de Arica 27 10 9 8 33:27 +6 39 W L W W L
9 Union Espanola 27 10 6 11 32:35 -3 36 D L D L L
10 Deportes Temuco 27 9 8 10 42:37 +5 35 L W D L W
11 Deportes Iquique 27 8 10 9 36:30 +6 34 L L W W W
12 D. Puerto Montt 27 10 4 13 26:35 -9 34 W L L L L
13 Curico Unido 27 7 9 11 24:40 -16 30 L W L L W
14 Deportes Santa Cruz 27 4 10 13 28:42 -14 22 D W D L L
15 Union San Felipe 27 5 7 15 16:48 -32 22 D L L L L
16 Rangers de Talca 27 5 6 16 27:42 -15 21 W W L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cobreloa 13 10 2 1 30:9 +21 32
2 San Luis 14 9 4 1 29:14 +15 31
3 Antofagasta 14 8 4 2 26:9 +17 28
4 Deportes Copiapo 14 8 3 3 24:17 +7 27
5 Magallanes 13 7 3 3 24:19 +5 24
6 Union Espanola 13 7 3 3 19:14 +5 24
7 Recoleta 14 7 3 4 21:20 +1 24
8 Santiago Wanderers 13 6 5 2 25:17 +8 23
9 San Marcos de Arica 13 6 4 3 16:9 +7 22
10 D. Puerto Montt 14 7 1 6 17:16 +1 22
11 Deportes Iquique 14 5 6 3 18:9 +9 21
12 Deportes Temuco 14 5 4 5 25:20 +5 19
13 Curico Unido 13 5 4 4 14:14 0 19
14 Union San Felipe 13 3 5 5 8:12 -4 14
15 Deportes Santa Cruz 13 1 7 5 15:21 -6 10
16 Rangers de Talca 14 2 4 8 14:20 -6 10
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Magallanes 14 6 4 4 20:20 0 22
2 Santiago Wanderers 14 6 3 5 17:13 +4 21
3 San Luis 13 5 4 4 13:15 -2 19
4 Recoleta 13 4 5 4 18:16 +2 17
5 San Marcos de Arica 14 4 5 5 17:18 -1 17
6 Antofagasta 13 4 4 5 21:17 +4 16
7 Deportes Temuco 13 4 4 5 17:17 0 16
8 Cobreloa 14 3 7 4 15:20 -5 16
9 Deportes Iquique 13 3 4 6 18:21 -3 13
10 Deportes Copiapo 13 3 4 6 18:23 -5 13
11 Union Espanola 14 3 3 8 13:21 -8 12
12 Deportes Santa Cruz 14 3 3 8 13:21 -8 12
13 D. Puerto Montt 13 3 3 7 9:19 -10 12
14 Rangers de Talca 13 3 2 8 13:22 -9 11
15 Curico Unido 14 2 5 7 10:26 -16 11
16 Union San Felipe 14 2 2 10 8:36 -28 8

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.