Dalian Huayi vs Guangxi Hengchen: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Dalian Huayi
phong độ sân nhà
D W W W D
League One
Sân chưa xác định
Logo Guangxi Hengchen
phong độ sân khách
L W W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dalian Huayi
Guangxi Hengchen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dalian Huayi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guangxi Hengchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
3.60
0.90
2.45
1.90
3.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
1.50
3.00
0.00
Hệ số BTTS
3.45
4.30
2.60
2.90
4.30
1.50
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dalian Huayi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guangxi Hengchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L D D
D W W W D
D D L L D
vs
W W L D D
D L W D D
L W W W L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
O O O U U
U U O U U
vs
U U U U O
O U O U O
U U U U U
Phong độ BTTS
N N N Y Y
Y Y Y N Y
N Y N N Y
vs
N N N Y Y
Y N Y Y Y
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 3.00 1.60 Dalian Huayi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.20 1.40 Guangxi Hengchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Guangxi Hengchen +0.90
Dalian Huayi +0.90
Dalian Huayi +0.70
Guangxi Hengchen +0.20
Dalian Huayi +1.60
Guangxi Hengchen +0.70
Guangxi Hengchen +1.60
Dalian Huayi +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.80 0.40 Dalian Huayi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Guangxi Hengchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guangxi Hengchen +0.10
Guangxi Hengchen +0.50
Dalian Huayi +0.30
Dalian Huayi +0.60
Dalian Huayi +0.20
Dalian Huayi +1.00
Guangxi Hengchen +0.80
Guangxi Hengchen +1.20
Guangxi Hengchen +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.20 1.20 Dalian Huayi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Guangxi Hengchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guangxi Hengchen tốt hơn
Dalian Huayi tốt hơn
Guangxi Hengchen tốt hơn
Guangxi Hengchen tốt hơn
Dalian Huayi tốt hơn
Guangxi Hengchen tốt hơn
Guangxi Hengchen tốt hơn
Dalian Huayi tốt hơn
Guangxi Hengchen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dalian Huayi
Guangxi Hengchen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dalian Huayi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guangxi Hengchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.8 0.4 1.2 1.6 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.2 1.2 1.1 1.6 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.3 3 1.6 2.3 3.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 40% 80% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 0% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại League One - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dalian Huayi
Guangxi Hengchen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dalian Huayi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guangxi Hengchen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

League One

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Guangzhou E-Power 26 18 6 2 55:22 +33 60 D D W W W
2 Nantong Zhiyun 26 13 9 4 35:20 +15 48 W L W W W
3 Guangxi Hengchen 26 13 7 6 41:28 +13 46 W W W L D
4 Shenzhen Juniors 26 12 9 5 41:30 +11 45 W D D L D
5 Shaanxi Union 26 12 6 8 47:28 +19 42 L D W W W
6 Wuxi Wugou 26 10 6 10 41:31 +10 36 W L W D W
7 Yanbian Longding 26 9 9 8 34:29 +5 36 L L L D L
8 Hebei Kungfu 26 9 8 9 23:25 -2 35 W D W W D
9 Changchun Yatai 26 10 5 11 39:42 -3 31 W D L D D
10 Ningbo Professional 26 9 6 11 27:31 -4 30 W L L L D
11 Dalian Huayi 26 7 9 10 31:38 -7 30 D W L L D
12 Suzhou Dongwu 26 7 10 9 30:35 -5 28 W W D D D
13 Heilongjiang Lava Spring 26 4 12 10 36:49 -13 24 L L D D L
14 Nanjing City 26 5 7 14 21:37 -16 22 L L L L D
15 Meizhou Kejia 26 7 4 15 25:53 -28 16 L W L D L
16 Dongguan United 26 3 7 16 26:54 -28 16 D L D W L
  • Promotion
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nantong Zhiyun 13 10 1 2 22:8 +14 31
2 Shaanxi Union 13 9 3 1 28:9 +19 30
3 Guangzhou E-Power 13 9 3 1 26:9 +17 30
4 Guangxi Hengchen 13 7 5 1 24:15 +9 26
5 Shenzhen Juniors 13 6 5 2 19:14 +5 23
6 Changchun Yatai 13 7 2 4 22:19 +3 23
7 Dalian Huayi 13 5 7 1 21:16 +5 22
8 Hebei Kungfu 13 5 4 4 11:11 0 19
9 Suzhou Dongwu 14 5 4 5 14:16 -2 19
10 Yanbian Longding 13 4 6 3 17:12 +5 18
11 Ningbo Professional 13 5 3 5 17:19 -2 18
12 Wuxi Wugou 12 4 4 4 16:14 +2 16
13 Nanjing City 13 4 3 6 13:19 -6 15
14 Meizhou Kejia 13 4 1 8 16:32 -16 13
15 Heilongjiang Lava Spring 13 2 6 5 18:22 -4 12
16 Dongguan United 13 1 3 9 9:24 -15 6
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Guangzhou E-Power 13 9 3 1 29:13 +16 30
2 Shenzhen Juniors 13 6 4 3 22:16 +6 22
3 Wuxi Wugou 14 6 2 6 25:17 +8 20
4 Guangxi Hengchen 13 6 2 5 17:13 +4 20
5 Yanbian Longding 13 5 3 5 17:17 0 18
6 Nantong Zhiyun 13 3 8 2 13:12 +1 17
7 Hebei Kungfu 13 4 4 5 12:14 -2 16
8 Ningbo Professional 13 4 3 6 10:12 -2 15
9 Shaanxi Union 13 3 3 7 19:19 0 12
10 Suzhou Dongwu 12 2 6 4 16:19 -3 12
11 Changchun Yatai 13 3 3 7 17:23 -6 12
12 Heilongjiang Lava Spring 13 2 6 5 18:27 -9 12
13 Meizhou Kejia 13 3 3 7 9:21 -12 12
14 Dongguan United 13 2 4 7 17:30 -13 10
15 Dalian Huayi 13 2 2 9 10:22 -12 8
16 Nanjing City 13 1 4 8 8:18 -10 7

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.