Alianza Valledupar vs Internacional de Bogota: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Alianza Valledupar
phong độ sân nhà
D L W L D
Primera A
Estadio Daniel Villa Zapata
Logo Internacional de Bogota
phong độ sân khách
D D L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Alianza Valledupar
Internacional de Bogota

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
1.60
3.00
1.55
1.90
1.20
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.45
3.30
3.60
3.65
5.00
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L D W
D L W L D
L W W L W
vs
L L D D D
D D W L D
D D L D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O U O O
O O O O U
vs
O U U U O
U O O O U
O U U U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N Y N Y Y
N Y Y Y N
vs
N N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.20 2.80 Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.60 2.00 Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Alianza Valledupar +0.20
Internacional de Bogota +0.60
Alianza Valledupar +1.00
Alianza Valledupar +0.40
Internacional de Bogota +0.40
Alianza Valledupar +1.20
Ngang nhau
Internacional de Bogota +0.80
Alianza Valledupar +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.00 1.20 Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.80 0.80 Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota +0.20
Internacional de Bogota +0.70
Alianza Valledupar +0.30
Internacional de Bogota +0.30
Internacional de Bogota +0.80
Alianza Valledupar +0.20
Internacional de Bogota +0.10
Internacional de Bogota +0.60
Alianza Valledupar +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.90 2.20 1.60 Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.80 1.20 Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Alianza Valledupar tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Alianza Valledupar
Internacional de Bogota

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1 1.2 1.3 1.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.9 2.2 1.6 1.5 1.8 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3 3.2 2.8 2.8 3.6 2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 70% 100% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Alianza Valledupar
Internacional de Bogota

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Alianza Valledupar
Internacional de Bogota

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Alianza Valledupar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera A · Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Deportivo Cali 15 8 5 2 23:9 +14 29 W W D D W
2 America de Cali 14 8 4 2 26:10 +16 28 D W W L D
3 Atletico Nacional 13 8 2 3 25:12 +13 26 D W D W L
4 Millonarios 16 6 8 2 24:14 +10 26 D D D W D
5 Bucaramanga 13 6 7 0 22:12 +10 25 W W W D D
6 Independiente Medellin 14 7 2 5 21:19 +2 23 L D L W L
7 Santa Fe 13 6 4 3 19:13 +6 22 W L W W L
8 Cucuta 14 6 3 5 17:19 -2 21 L W W W W
9 Once Caldas 15 5 5 5 19:17 +2 20 L D W W D
10 Deportes Tolima 15 5 5 5 18:18 0 20 D D D L L
11 Águilas Doradas 14 4 7 3 19:19 0 19 L W D D W
12 Internacional de Bogota 15 3 8 4 18:21 -3 17 L D D D W
13 Llaneros 15 5 2 8 16:20 -4 17 L L L W L
14 Alianza Valledupar 14 4 3 7 15:26 -11 15 L W L D W
15 Deportivo Pereira 14 2 7 5 10:18 -8 13 L L D D W
16 Junior 14 2 6 6 19:23 -4 12 L L D D D
17 Chico 14 3 3 8 11:25 -14 12 W D L L L
18 Fortaleza FC 14 1 8 5 15:21 -6 11 L D D D L
19 Jaguares 13 2 4 7 15:26 -11 10 L L L W L
20 Deportivo Pasto 13 2 3 8 9:19 -10 9 W W L D L
  • Post season qualification
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 America de Cali 7 5 0 2 17:5 +12 15
2 Deportivo Cali 7 4 3 0 13:4 +9 15
3 Cucuta 7 4 2 1 12:6 +6 14
4 Águilas Doradas 7 3 4 0 12:8 +4 13
5 Independiente Medellin 8 4 1 3 10:10 0 13
6 Millonarios 7 3 3 1 11:4 +7 12
7 Santa Fe 7 3 3 1 10:7 +3 12
8 Deportes Tolima 7 3 3 1 9:7 +2 12
9 Internacional de Bogota 8 3 3 2 12:12 0 12
10 Llaneros 8 4 0 4 9:10 -1 12
11 Atletico Nacional 5 3 2 0 8:3 +5 11
12 Bucaramanga 7 2 5 0 11:7 +4 11
13 Chico 7 3 1 3 9:8 +1 10
14 Once Caldas 6 3 0 3 9:7 +2 9
15 Jaguares 7 2 3 2 10:12 -2 9
16 Junior 7 1 5 1 10:9 +1 8
17 Fortaleza FC 7 1 3 3 8:11 -3 6
18 Deportivo Pereira 7 1 3 3 5:9 -4 6
19 Alianza Valledupar 8 1 3 4 9:17 -8 6
20 Deportivo Pasto 7 1 1 5 3:8 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atletico Nacional 8 5 0 3 17:9 +8 15
2 Bucaramanga 6 4 2 0 11:5 +6 14
3 Deportivo Cali 8 4 2 2 10:5 +5 14
4 Millonarios 9 3 5 1 13:10 +3 14
5 America de Cali 7 3 4 0 9:5 +4 13
6 Once Caldas 9 2 5 2 10:10 0 11
7 Santa Fe 6 3 1 2 9:6 +3 10
8 Independiente Medellin 6 3 1 2 11:9 +2 10
9 Alianza Valledupar 6 3 0 3 6:9 -3 9
10 Deportes Tolima 8 2 2 4 9:11 -2 8
11 Deportivo Pereira 7 1 4 2 5:9 -4 7
12 Cucuta 7 2 1 4 5:13 -8 7
13 Águilas Doradas 7 1 3 3 7:11 -4 6
14 Llaneros 7 1 2 4 7:10 -3 5
15 Fortaleza FC 7 0 5 2 7:10 -3 5
16 Internacional de Bogota 7 0 5 2 6:9 -3 5
17 Deportivo Pasto 6 1 2 3 6:11 -5 5
18 Junior 7 1 1 5 9:14 -5 4
19 Chico 7 0 2 5 2:17 -15 2
20 Jaguares 6 0 1 5 5:14 -9 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Alianza Valledupar

4-2-3-1
40 Eduar Beltrán
22 Jesús Figueroa
3 Kevin Moreno
32 Juan Viveros
88 Leyner Palacios
23 Israel Alba
7 Jair Castillo
33 Jhildrey Lasso
55 Wiston Fernández
8 Jesús Muñoz
18 Cristian Andres Vergara Rivas

Dự bị

  • 13Antonio SimancasG
  • 60Yilson RosalesD
  • 5Pedro FrancoD
  • 27Yeiner LondoñoM
  • 25Josy PérezM
  • 17Felipe PardoM
  • 10Déinner QuiñonesF

Internacional de Bogota

3-4-3
1 Wuilker Faríñez
20 Joan Castro
2 Carlos Vivas
26 Agustín Irazoque
25 Ronaldo Julio
8 Dewar Victoria
5 Larry Vásquez
13 Miguel Pernia
10 Facundo Boné
7 Fabricio Sanguinetti
11 Cristián Dájome

Dự bị

  • 12Juan CarrascoG
  • 6Miguel AmayaD
  • 17Fabian ChaverraM
  • 32Jhon PalomequeM
  • 14Mateo SantamariaM
  • 22Sebastián GiradoF
  • 24Ruben ManjarresM
  • 23Johan CaballeroF
  • 9Diego DuarteF