Atletico Nacional vs Santa Fe: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Atletico Nacional
phong độ sân nhà
W W D W D
Primera A
Estadio Atanasio Girardot
Logo Santa Fe
phong độ sân khách
D W W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Atletico Nacional
Santa Fe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.80
3.60
4.00
2.95
2.60
3.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
3.80
3.30
4.30
3.10
2.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W D W
W W D W D
W W W L W
vs
W L W W L
D W D W L
D W W W L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O U U O U
O O O U O
vs
O U O U U
U O O U U
U O O U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y N Y Y N
Y Y N Y N
vs
N Y N N Y
Y Y N N Y
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 2.20 4.20 Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.20 2.40 Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atletico Nacional +0.90
Atletico Nacional +1.00
Atletico Nacional +0.80
Santa Fe +0.10
Ngang nhau
Santa Fe +0.20
Atletico Nacional +1.90
Atletico Nacional +2.00
Atletico Nacional +1.80
TB bàn ghi được/trận
2.20 1.60 2.80 Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atletico Nacional +0.80
Atletico Nacional +1.00
Atletico Nacional +0.60
Atletico Nacional +0.20
Atletico Nacional +0.40
Ngang nhau
Atletico Nacional +1.40
Atletico Nacional +1.60
Atletico Nacional +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.60 1.40 Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Fe tốt hơn
Ngang nhau
Santa Fe tốt hơn
Atletico Nacional tốt hơn
Atletico Nacional tốt hơn
Atletico Nacional tốt hơn
Santa Fe tốt hơn
Santa Fe tốt hơn
Santa Fe tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Atletico Nacional
Santa Fe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 1.6 2.8 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1 0.6 1.4 0.9 1 0.8
Tổng bàn thắng/trận 3.2 2.2 4.2 2.3 2.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Atletico Nacional
Santa Fe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Atletico Nacional
Santa Fe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atletico Nacional (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Santa Fe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera A · Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Deportivo Cali 15 8 5 2 23:9 +14 29 W W D D W
2 America de Cali 14 8 4 2 26:10 +16 28 D W W L D
3 Atletico Nacional 13 8 2 3 25:12 +13 26 D W D W L
4 Millonarios 16 6 8 2 24:14 +10 26 D D D W D
5 Bucaramanga 13 6 7 0 22:12 +10 25 W W W D D
6 Independiente Medellin 14 7 2 5 21:19 +2 23 L D L W L
7 Santa Fe 13 6 4 3 19:13 +6 22 W L W W L
8 Cucuta 14 6 3 5 17:19 -2 21 L W W W W
9 Once Caldas 15 5 5 5 19:17 +2 20 L D W W D
10 Deportes Tolima 15 5 5 5 18:18 0 20 D D D L L
11 Águilas Doradas 14 4 7 3 19:19 0 19 L W D D W
12 Internacional de Bogota 15 3 8 4 18:21 -3 17 L D D D W
13 Llaneros 15 5 2 8 16:20 -4 17 L L L W L
14 Alianza Valledupar 14 4 3 7 15:26 -11 15 L W L D W
15 Deportivo Pereira 14 2 7 5 10:18 -8 13 L L D D W
16 Junior 14 2 6 6 19:23 -4 12 L L D D D
17 Chico 14 3 3 8 11:25 -14 12 W D L L L
18 Fortaleza FC 14 1 8 5 15:21 -6 11 L D D D L
19 Jaguares 13 2 4 7 15:26 -11 10 L L L W L
20 Deportivo Pasto 13 2 3 8 9:19 -10 9 W W L D L
  • Post season qualification
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 America de Cali 7 5 0 2 17:5 +12 15
2 Deportivo Cali 7 4 3 0 13:4 +9 15
3 Cucuta 7 4 2 1 12:6 +6 14
4 Águilas Doradas 7 3 4 0 12:8 +4 13
5 Independiente Medellin 8 4 1 3 10:10 0 13
6 Millonarios 7 3 3 1 11:4 +7 12
7 Santa Fe 7 3 3 1 10:7 +3 12
8 Deportes Tolima 7 3 3 1 9:7 +2 12
9 Internacional de Bogota 8 3 3 2 12:12 0 12
10 Llaneros 8 4 0 4 9:10 -1 12
11 Atletico Nacional 5 3 2 0 8:3 +5 11
12 Bucaramanga 7 2 5 0 11:7 +4 11
13 Chico 7 3 1 3 9:8 +1 10
14 Once Caldas 6 3 0 3 9:7 +2 9
15 Jaguares 7 2 3 2 10:12 -2 9
16 Junior 7 1 5 1 10:9 +1 8
17 Fortaleza FC 7 1 3 3 8:11 -3 6
18 Deportivo Pereira 7 1 3 3 5:9 -4 6
19 Alianza Valledupar 8 1 3 4 9:17 -8 6
20 Deportivo Pasto 7 1 1 5 3:8 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atletico Nacional 8 5 0 3 17:9 +8 15
2 Bucaramanga 6 4 2 0 11:5 +6 14
3 Deportivo Cali 8 4 2 2 10:5 +5 14
4 Millonarios 9 3 5 1 13:10 +3 14
5 America de Cali 7 3 4 0 9:5 +4 13
6 Once Caldas 9 2 5 2 10:10 0 11
7 Santa Fe 6 3 1 2 9:6 +3 10
8 Independiente Medellin 6 3 1 2 11:9 +2 10
9 Alianza Valledupar 6 3 0 3 6:9 -3 9
10 Deportes Tolima 8 2 2 4 9:11 -2 8
11 Deportivo Pereira 7 1 4 2 5:9 -4 7
12 Cucuta 7 2 1 4 5:13 -8 7
13 Águilas Doradas 7 1 3 3 7:11 -4 6
14 Llaneros 7 1 2 4 7:10 -3 5
15 Fortaleza FC 7 0 5 2 7:10 -3 5
16 Internacional de Bogota 7 0 5 2 6:9 -3 5
17 Deportivo Pasto 6 1 2 3 6:11 -5 5
18 Junior 7 1 1 5 9:14 -5 4
19 Chico 7 0 2 5 2:17 -15 2
20 Jaguares 6 0 1 5 5:14 -9 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Atletico Nacional

4-2-3-1
25 Luis Marquinez
6 Andrés Román
3 Neider Parra
4 César Haydar
33 Samuel Velásquez
8 Matheus Uribe
21 Jorman Campuzano
13 Nicolás Rodríguez
26 Felipe Marin
30 Kevin Parra
23 James Rodríguez

Dự bị

  • 44Edimer ZeaG
  • 20Milton CascoD
  • 31Xavi RiosM
  • 38Jhan MorenoD
  • 19Juan Manuel RengifoF
  • 14Elkin RiveroM
  • 35Matias LozanoM
  • 39Edwin EcheverriaF
  • 36Jose Rafael EscorciaF

Santa Fe

4-2-3-1
12 Weimar Asprilla
13 Helibelton Palacios
18 Emanuel Olivera
15 Ivan Scarpeta
32 Christian Mafla
7 Jhojan Torres
16 Daniel Torres
77 Jader Obrian
9 Franco Fagúndez
25 Emerson Rodríguez
11 Hugo Rodallega

Dự bị

  • 4Mateo PuertaD
  • 31Juan EspitiaG
  • 43Jean CaicedoD
  • 10Alexis ZapataM
  • 8Omar FernándezF
  • 14Luis Angel PalaciosF
  • 6Kilian ToscanoF
  • 39Cristhian PortocarreroM
  • 17Maximiliano LoveraF