Fortaleza FC vs Independiente Medellin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Fortaleza FC
phong độ sân nhà
L L L D D
Primera A
Estadio Municipal de Cota
Logo Independiente Medellin
phong độ sân khách
W L D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Fortaleza FC
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.90
0.60
1.20
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
4.00
5.00
3.00
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L D D D
L L L D D
L D D D D
vs
L D L W L
W W D L L
W L D L W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
O O O O U
O U O O U
vs
U O U O U
O O O U U
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
N Y Y N Y
vs
N Y N Y N
Y Y Y N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.60 3.00 Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fortaleza FC +0.10
Fortaleza FC +0.30
Independiente Medellin +0.10
Fortaleza FC +0.60
Fortaleza FC +0.80
Fortaleza FC +0.40
Independiente Medellin +0.40
Independiente Medellin +0.20
Independiente Medellin +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin +0.30
Independiente Medellin +0.10
Independiente Medellin +0.50
Independiente Medellin +0.20
Ngang nhau
Independiente Medellin +0.40
Independiente Medellin +0.40
Independiente Medellin +0.20
Independiente Medellin +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 2.20 1.40 Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Fortaleza FC
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.8 2.2 1.4 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 2.8 2.6 3
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Fortaleza FC
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Fortaleza FC
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Fortaleza FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera A · Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Deportivo Cali 15 8 5 2 23:9 +14 29 W W D D W
2 America de Cali 14 8 4 2 26:10 +16 28 D W W L D
3 Atletico Nacional 13 8 2 3 25:12 +13 26 D W D W L
4 Millonarios 16 6 8 2 24:14 +10 26 D D D W D
5 Bucaramanga 13 6 7 0 22:12 +10 25 W W W D D
6 Independiente Medellin 14 7 2 5 21:19 +2 23 L D L W L
7 Santa Fe 13 6 4 3 19:13 +6 22 W L W W L
8 Cucuta 14 6 3 5 17:19 -2 21 L W W W W
9 Once Caldas 15 5 5 5 19:17 +2 20 L D W W D
10 Deportes Tolima 15 5 5 5 18:18 0 20 D D D L L
11 Águilas Doradas 14 4 7 3 19:19 0 19 L W D D W
12 Internacional de Bogota 15 3 8 4 18:21 -3 17 L D D D W
13 Llaneros 15 5 2 8 16:20 -4 17 L L L W L
14 Alianza Valledupar 14 4 3 7 15:26 -11 15 L W L D W
15 Deportivo Pereira 14 2 7 5 10:18 -8 13 L L D D W
16 Junior 14 2 6 6 19:23 -4 12 L L D D D
17 Chico 14 3 3 8 11:25 -14 12 W D L L L
18 Fortaleza FC 14 1 8 5 15:21 -6 11 L D D D L
19 Jaguares 13 2 4 7 15:26 -11 10 L L L W L
20 Deportivo Pasto 13 2 3 8 9:19 -10 9 W W L D L
  • Post season qualification
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 America de Cali 7 5 0 2 17:5 +12 15
2 Deportivo Cali 7 4 3 0 13:4 +9 15
3 Cucuta 7 4 2 1 12:6 +6 14
4 Águilas Doradas 7 3 4 0 12:8 +4 13
5 Independiente Medellin 8 4 1 3 10:10 0 13
6 Millonarios 7 3 3 1 11:4 +7 12
7 Santa Fe 7 3 3 1 10:7 +3 12
8 Deportes Tolima 7 3 3 1 9:7 +2 12
9 Internacional de Bogota 8 3 3 2 12:12 0 12
10 Llaneros 8 4 0 4 9:10 -1 12
11 Atletico Nacional 5 3 2 0 8:3 +5 11
12 Bucaramanga 7 2 5 0 11:7 +4 11
13 Chico 7 3 1 3 9:8 +1 10
14 Once Caldas 6 3 0 3 9:7 +2 9
15 Jaguares 7 2 3 2 10:12 -2 9
16 Junior 7 1 5 1 10:9 +1 8
17 Fortaleza FC 7 1 3 3 8:11 -3 6
18 Deportivo Pereira 7 1 3 3 5:9 -4 6
19 Alianza Valledupar 8 1 3 4 9:17 -8 6
20 Deportivo Pasto 7 1 1 5 3:8 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atletico Nacional 8 5 0 3 17:9 +8 15
2 Bucaramanga 6 4 2 0 11:5 +6 14
3 Deportivo Cali 8 4 2 2 10:5 +5 14
4 Millonarios 9 3 5 1 13:10 +3 14
5 America de Cali 7 3 4 0 9:5 +4 13
6 Once Caldas 9 2 5 2 10:10 0 11
7 Santa Fe 6 3 1 2 9:6 +3 10
8 Independiente Medellin 6 3 1 2 11:9 +2 10
9 Alianza Valledupar 6 3 0 3 6:9 -3 9
10 Deportes Tolima 8 2 2 4 9:11 -2 8
11 Deportivo Pereira 7 1 4 2 5:9 -4 7
12 Cucuta 7 2 1 4 5:13 -8 7
13 Águilas Doradas 7 1 3 3 7:11 -4 6
14 Llaneros 7 1 2 4 7:10 -3 5
15 Fortaleza FC 7 0 5 2 7:10 -3 5
16 Internacional de Bogota 7 0 5 2 6:9 -3 5
17 Deportivo Pasto 6 1 2 3 6:11 -5 5
18 Junior 7 1 1 5 9:14 -5 4
19 Chico 7 0 2 5 2:17 -15 2
20 Jaguares 6 0 1 5 5:14 -9 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Fortaleza FC

4-1-4-1
1 Williams Barlasina
16 Joan Cajares
6 Yesid Díaz
5 Jeferson Medina
15 Santiago Cuero
14 Leonardo Pico
7 Italo Montaño Cortes
8 Sebastián Navarro
28 Santiago Vivas
24 Jhoiner Salas
9 Sebastian Herrera

Dự bị

  • 22Michael BarragánG
  • 3David RamírezD
  • 4Edwin CabezasD
  • 13Brandon MejíaM
  • 32Mariano VázquezM
  • 10Jhon VelásquezM
  • 25Juan GarcíaM
  • 19Franco PulicastroF
  • 33Armando LarransM

Independiente Medellin

Huấn luyện viên: L. Perea

4-2-3-1
1 S. Ichazo
26 E. Mena
39 L. Escorcia
5 J. Varela
18 F. Fabra
16 H. Loboa
6 D. Moreno
30 H. Palacios
20 J. Montaño
11 Y. González
21 A. Martegani

Dự bị

  • 90E. LarrosaF
  • 32C. LucumiF
  • 4K. MantillaD
  • 31D. MorenoM
  • 14B. PerlazaM
  • 34K. KlingerM
  • 24N. ErazoM
  • 25E. ChauxG
  • 10D. CatañoM