Internacional de Bogota vs Independiente Medellin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Internacional de Bogota
phong độ sân nhà
D W L D W
Primera A
Estadio Metropolitano de Techo
Logo Independiente Medellin
phong độ sân khách
W L D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Internacional de Bogota
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
2.60
1.20
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.65
5.00
2.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D D D W
D W L D W
D D L D D
vs
L D L W L
W W D L L
W L D L W
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
O O O U O
O U U U O
vs
U O U O U
O O O U U
O O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N N N Y
vs
N Y N Y N
Y Y Y N N
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.80 2.00 Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.60 3.00 Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Internacional de Bogota +0.10
Internacional de Bogota +0.30
Independiente Medellin +0.10
Internacional de Bogota +1.00
Internacional de Bogota +1.20
Internacional de Bogota +0.80
Independiente Medellin +0.80
Independiente Medellin +0.60
Independiente Medellin +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.40 2.00 0.80 Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Internacional de Bogota +0.20
Independiente Medellin +0.20
Internacional de Bogota +0.60
Internacional de Bogota +0.80
Internacional de Bogota +0.40
Independiente Medellin +0.60
Independiente Medellin +0.40
Independiente Medellin +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.80 1.20 Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Independiente Medellin tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
Internacional de Bogota tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Internacional de Bogota
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 2 0.8 1.4 1.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.8 1.2 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.8 2 2.8 2.6 3
Tỷ lệ BTTS 70% 100% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 0% 40% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Primera A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Internacional de Bogota
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Internacional de Bogota
Independiente Medellin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Internacional de Bogota (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente Medellin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Primera A · Clausura

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Atletico Nacional 14 9 2 3 28:12 +16 29 W D W L W
2 Deportivo Cali 15 8 5 2 23:9 +14 29 W W D D W
3 America de Cali 14 8 4 2 26:10 +16 28 D W W L D
4 Millonarios 16 6 8 2 24:14 +10 26 D D D W D
5 Bucaramanga 13 6 7 0 22:12 +10 25 W W W D D
6 Santa Fe 14 7 4 3 21:14 +7 25 L W W L W
7 Independiente Medellin 14 7 2 5 21:19 +2 23 L D L W L
8 Cucuta 14 6 3 5 17:19 -2 21 L W W W W
9 Once Caldas 15 5 5 5 19:17 +2 20 L D W W D
10 Deportes Tolima 15 5 5 5 18:18 0 20 D D D L L
11 Águilas Doradas 14 4 7 3 19:19 0 19 L W D D W
12 Internacional de Bogota 15 3 8 4 18:21 -3 17 L D D D W
13 Llaneros 15 5 2 8 16:20 -4 17 L L L W L
14 Alianza Valledupar 14 4 3 7 15:26 -11 15 L W L D W
15 Deportivo Pereira 14 2 7 5 10:18 -8 13 L L D D W
16 Junior 14 2 6 6 19:23 -4 12 L L D D D
17 Chico 14 3 3 8 11:25 -14 12 W D L L L
18 Fortaleza FC 14 1 8 5 15:21 -6 11 L D D D L
19 Jaguares 14 2 4 8 16:28 -12 10 L L W L L
20 Deportivo Pasto 14 2 3 9 9:22 -13 9 W L D L L
  • Post season qualification
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 America de Cali 7 5 0 2 17:5 +12 15
2 Deportivo Cali 7 4 3 0 13:4 +9 15
3 Santa Fe 8 4 3 1 12:8 +4 15
4 Atletico Nacional 6 4 2 0 11:3 +8 14
5 Cucuta 7 4 2 1 12:6 +6 14
6 Águilas Doradas 7 3 4 0 12:8 +4 13
7 Independiente Medellin 8 4 1 3 10:10 0 13
8 Millonarios 7 3 3 1 11:4 +7 12
9 Deportes Tolima 7 3 3 1 9:7 +2 12
10 Internacional de Bogota 8 3 3 2 12:12 0 12
11 Llaneros 8 4 0 4 9:10 -1 12
12 Bucaramanga 7 2 5 0 11:7 +4 11
13 Chico 7 3 1 3 9:8 +1 10
14 Once Caldas 6 3 0 3 9:7 +2 9
15 Jaguares 7 2 3 2 10:12 -2 9
16 Junior 7 1 5 1 10:9 +1 8
17 Fortaleza FC 7 1 3 3 8:11 -3 6
18 Deportivo Pereira 7 1 3 3 5:9 -4 6
19 Alianza Valledupar 8 1 3 4 9:17 -8 6
20 Deportivo Pasto 7 1 1 5 3:8 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Atletico Nacional 8 5 0 3 17:9 +8 15
2 Bucaramanga 6 4 2 0 11:5 +6 14
3 Deportivo Cali 8 4 2 2 10:5 +5 14
4 Millonarios 9 3 5 1 13:10 +3 14
5 America de Cali 7 3 4 0 9:5 +4 13
6 Once Caldas 9 2 5 2 10:10 0 11
7 Santa Fe 6 3 1 2 9:6 +3 10
8 Independiente Medellin 6 3 1 2 11:9 +2 10
9 Alianza Valledupar 6 3 0 3 6:9 -3 9
10 Deportes Tolima 8 2 2 4 9:11 -2 8
11 Deportivo Pereira 7 1 4 2 5:9 -4 7
12 Cucuta 7 2 1 4 5:13 -8 7
13 Águilas Doradas 7 1 3 3 7:11 -4 6
14 Llaneros 7 1 2 4 7:10 -3 5
15 Fortaleza FC 7 0 5 2 7:10 -3 5
16 Internacional de Bogota 7 0 5 2 6:9 -3 5
17 Deportivo Pasto 7 1 2 4 6:14 -8 5
18 Junior 7 1 1 5 9:14 -5 4
19 Chico 7 0 2 5 2:17 -15 2
20 Jaguares 7 0 1 6 6:16 -10 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Internacional de Bogota

3-4-3
1 Wuilker Faríñez
20 Joan Castro
2 Carlos Vivas
26 Agustín Irazoque
25 Ronaldo Julio
8 Dewar Victoria
5 Larry Vásquez
13 Miguel Pernia
10 Facundo Boné
7 Fabricio Sanguinetti
11 Cristián Dájome

Dự bị

  • 12Juan CarrascoG
  • 6Miguel AmayaD
  • 17Fabian ChaverraM
  • 32Jhon PalomequeM
  • 14Mateo SantamariaM
  • 22Sebastián GiradoF
  • 24Ruben ManjarresM
  • 23Johan CaballeroF
  • 9Diego DuarteF

Independiente Medellin

Huấn luyện viên: L. Perea

4-2-3-1
1 S. Ichazo
26 E. Mena
39 L. Escorcia
5 J. Varela
18 F. Fabra
16 H. Loboa
6 D. Moreno
30 H. Palacios
20 J. Montaño
11 Y. González
21 A. Martegani

Dự bị

  • 90E. LarrosaF
  • 32C. LucumiF
  • 4K. MantillaD
  • 31D. MorenoM
  • 14B. PerlazaM
  • 34K. KlingerM
  • 24N. ErazoM
  • 25E. ChauxG
  • 10D. CatañoM