Quepos Cambute vs ADR Jicaral: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Quepos Cambute
phong độ sân nhà
W W W W W
Liga de Ascenso
Estadio de Damas
Logo ADR Jicaral
phong độ sân khách
W W D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Quepos Cambute
ADR Jicaral

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Quepos Cambute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADR Jicaral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
5.00
1.30
3.95
3.60
4.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
4.00
0.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.55
2.90
2.20
3.25
4.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Quepos Cambute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADR Jicaral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L W
W W W W W
L D L W L
vs
D D W W W
D W W D W
W W D W W
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
O O O U O
U U U U U
vs
U U U O O
U O U U O
U U U U O
Phong độ BTTS
N N N N Y
N Y N N Y
N Y N N N
vs
Y Y N Y N
Y Y N Y Y
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.80 1.80 Quepos Cambute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 3.00 1.60 ADR Jicaral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
ADR Jicaral +0.70
Quepos Cambute +0.70
Quepos Cambute +0.50
ADR Jicaral +0.20
Quepos Cambute +1.20
ADR Jicaral +0.50
ADR Jicaral +1.20
Quepos Cambute +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.50 2.40 0.60 Quepos Cambute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.20 1.40 ADR Jicaral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADR Jicaral +0.30
ADR Jicaral +0.70
Quepos Cambute +0.10
Quepos Cambute +0.60
Quepos Cambute +0.20
Quepos Cambute +1.00
ADR Jicaral +1.20
ADR Jicaral +1.60
ADR Jicaral +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.40 1.20 Quepos Cambute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.80 0.20 ADR Jicaral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADR Jicaral tốt hơn
Ngang nhau
ADR Jicaral tốt hơn
Quepos Cambute tốt hơn
Quepos Cambute tốt hơn
ADR Jicaral tốt hơn
ADR Jicaral tốt hơn
ADR Jicaral tốt hơn
ADR Jicaral tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Quepos Cambute
ADR Jicaral

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Quepos Cambute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADR Jicaral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 2.4 0.6 1.8 2.2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.4 1.2 0.5 0.8 0.2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.8 1.8 2.3 3 1.6
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 50% 20% 80%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga de Ascenso - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Quepos Cambute
ADR Jicaral

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Quepos Cambute (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
ADR Jicaral (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga de Ascenso · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Aserri FC 20 8 5 7 25:25 0 29 L W L D D
2 ADR Jicaral 10 7 3 0 18:5 +13 24 D D W W W
3 Santa Ana 11 8 0 3 19:10 +9 24 L L W W W
4 Pitbulls Santa Barbara FC 11 5 5 1 20:15 +5 20 W L D D D
5 Quepos Cambute 10 6 1 3 15:8 +7 19 L W W L W
6 Cariari Pococi 11 4 4 3 12:11 +1 16 W D L L W
7 AD Carmelita 11 4 3 4 19:13 +6 15 D W W W L
8 Municipal Grecia 9 4 3 2 11:8 +3 15 D D L W D
9 Guadalupe FC 11 3 3 5 15:19 -4 12 L L D W W
10 AD Sarchí 9 3 2 4 9:13 -4 11 W L W L L
11 Futbol Consultants Moravia 11 3 1 7 12:14 -2 10 L W W L L
12 CS Uruguay 11 2 3 6 9:23 -14 9 L L D D L
13 Santa Cruz FC 10 2 0 8 11:22 -11 6 W L L L L
14 AD Cofutpa 9 1 1 7 8:17 -9 4 D L L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Quepos Cambute 5 5 0 0 12:2 +10 15
2 Pitbulls Santa Barbara FC 6 4 2 0 12:7 +5 14
3 Aserri FC 9 4 2 3 11:12 -1 14
4 Santa Ana 4 4 0 0 7:2 +5 12
5 ADR Jicaral 5 3 2 0 11:4 +7 11
6 Municipal Grecia 5 3 2 0 7:3 +4 11
7 Cariari Pococi 6 2 3 1 9:8 +1 9
8 AD Carmelita 7 2 1 4 12:10 +2 7
9 AD Sarchí 4 2 1 1 5:4 +1 7
10 Santa Cruz FC 6 2 0 4 9:10 -1 6
11 CS Uruguay 6 1 2 3 5:11 -6 5
12 AD Cofutpa 4 1 1 2 4:4 0 4
13 Futbol Consultants Moravia 5 1 0 4 3:8 -5 3
14 Guadalupe FC 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Aserri FC 11 4 3 4 14:13 +1 15
2 ADR Jicaral 5 4 1 0 7:1 +6 13
3 Santa Ana 7 4 0 3 12:8 +4 12
4 Guadalupe FC 6 3 2 1 13:10 +3 11
5 AD Carmelita 4 2 2 0 7:3 +4 8
6 Futbol Consultants Moravia 6 2 1 3 9:6 +3 7
7 Cariari Pococi 5 2 1 2 3:3 0 7
8 Pitbulls Santa Barbara FC 5 1 3 1 8:8 0 6
9 Municipal Grecia 4 1 1 2 4:5 -1 4
10 Quepos Cambute 5 1 1 3 3:6 -3 4
11 AD Sarchí 5 1 1 3 4:9 -5 4
12 CS Uruguay 5 1 1 3 4:12 -8 4
13 AD Cofutpa 5 0 0 5 4:13 -9 0
14 Santa Cruz FC 4 0 0 4 2:12 -10 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.