Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 2.5 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Primera División

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Primera División - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Primera División · Primera Division: Apertura
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Saprissa
|
10 | 7 | 0 | 3 | 20:11 | +9 | 21 | W W L W L |
| 2 |
CS Cartagines
|
11 | 7 | 0 | 4 | 22:14 | +8 | 21 | W W L L W |
| 3 |
Sporting San Jose
|
10 | 6 | 2 | 2 | 19:9 | +10 | 20 | W L W W W |
| 4 |
San Carlos
|
11 | 6 | 0 | 5 | 10:11 | -1 | 18 | W W W W L |
| 5 |
Inter San Carlos
|
11 | 5 | 3 | 3 | 12:14 | -2 | 18 | W D L D W |
| 6 |
LD Alajuelense
|
11 | 4 | 4 | 3 | 17:12 | +5 | 16 | L L W D D |
| 7 |
Puntarenas FC
|
11 | 3 | 3 | 5 | 10:17 | -7 | 12 | L D W D L |
| 8 |
Escorpiones Belén
|
11 | 3 | 1 | 7 | 11:16 | -5 | 10 | L L L W W |
| 9 |
Perez Zeledon
|
11 | 2 | 3 | 6 | 9:19 | -10 | 9 | W L L D L |
| 10 |
CS Herediano
|
11 | 2 | 2 | 7 | 9:16 | -7 | 8 | L W L L D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Saprissa
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14:5 | +9 | 15 |
| 2 |
CS Cartagines
|
5 | 5 | 0 | 0 | 12:4 | +8 | 15 |
| 3 |
Sporting San Jose
|
5 | 4 | 1 | 0 | 12:4 | +8 | 13 |
| 4 |
LD Alajuelense
|
6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | +4 | 10 |
| 5 |
Inter San Carlos
|
5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | +3 | 9 |
| 6 |
San Carlos
|
6 | 3 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 9 |
| 7 |
Puntarenas FC
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | -2 | 8 |
| 8 |
Perez Zeledon
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | -6 | 4 |
| 9 |
Escorpiones Belén
|
5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | -6 | 4 |
| 10 |
CS Herediano
|
5 | 1 | 0 | 4 | 5:10 | -5 | 3 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Carlos
|
5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | +1 | 9 |
| 2 |
Inter San Carlos
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6:11 | -5 | 9 |
| 3 |
Sporting San Jose
|
5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | +2 | 7 |
| 4 |
Escorpiones Belén
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9:8 | +1 | 6 |
| 5 |
LD Alajuelense
|
5 | 1 | 3 | 1 | 7:6 | +1 | 6 |
| 6 |
CS Cartagines
|
6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 0 | 6 |
| 7 |
Deportivo Saprissa
|
5 | 2 | 0 | 3 | 6:6 | 0 | 6 |
| 8 |
CS Herediano
|
6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | -2 | 5 |
| 9 |
Perez Zeledon
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5:9 | -4 | 5 |
| 10 |
Puntarenas FC
|
5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | -5 | 4 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: Andrés Carevic
Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.