HNK Rijeka vs HNK Gorica: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo HNK Rijeka
phong độ sân nhà
L W W W W
HNL
Stadion HNK Rijeka
Logo HNK Gorica
phong độ sân khách
L L L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

HNK Rijeka
HNK Gorica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
4.00
1.60
1.10
0.90
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.45
3.60
3.30
2.95
3.00
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W L W
L W W W W
L D D L W
vs
D W L D D
L D D L D
L L L W D
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U O O O O
U U U O O
vs
O U O U U
O U O O U
O U U U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N Y Y Y N
N N Y Y Y
vs
Y N Y Y N
Y N Y Y N
Y N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.60 2.40 HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.00 2.00 HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka +1.00
HNK Rijeka +1.00
HNK Rijeka +1.00
HNK Rijeka +1.60
HNK Rijeka +1.60
HNK Rijeka +1.60
HNK Rijeka +0.40
HNK Rijeka +0.40
HNK Rijeka +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.40 0.80 HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.80 0.60 HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka +0.90
HNK Rijeka +0.80
HNK Rijeka +1.00
HNK Rijeka +1.70
HNK Rijeka +1.60
HNK Rijeka +1.80
HNK Rijeka +0.10
Ngang nhau
HNK Rijeka +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Gorica tốt hơn
HNK Gorica tốt hơn
Ngang nhau
HNK Rijeka tốt hơn
Ngang nhau
HNK Rijeka tốt hơn
HNK Gorica tốt hơn
HNK Gorica tốt hơn
HNK Gorica tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

HNK Rijeka
HNK Gorica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2.4 0.8 0.7 0.8 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 1.3 1.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3 3.6 2.4 2 2 2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại HNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
HNK Rijeka
HNK Gorica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
HNK Rijeka
HNK Gorica

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Gorica (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

HNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 HNK Hajduk Split 10 7 1 2 19:9 +10 22 W W L W W
2 Dinamo Zagreb 9 6 1 2 23:12 +11 19 W L W L W
3 NK Varazdin 11 5 3 3 15:10 +5 18 D D W L L
4 HNK Rijeka 9 5 2 2 16:12 +4 17 W D W L W
5 NK Osijek 11 5 2 4 19:16 +3 17 W D L D L
6 NK Slaven Belupo 11 4 1 6 14:23 -9 13 L D W L W
7 Istra 1961 10 3 3 4 17:16 +1 12 D W L W L
8 NK Lokomotiva Zagreb 11 3 2 6 13:17 -4 11 D L L W D
9 Rudes 11 3 1 7 14:27 -13 10 L D W L W
10 HNK Gorica 11 1 4 6 7:15 -8 7 D W L D D
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Prva NL
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 HNK Hajduk Split 6 5 1 0 12:3 +9 16
2 Dinamo Zagreb 5 5 0 0 13:3 +10 15
3 HNK Rijeka 4 4 0 0 12:4 +8 12
4 NK Varazdin 6 3 2 1 7:3 +4 11
5 NK Osijek 6 3 1 2 10:7 +3 10
6 NK Slaven Belupo 5 3 0 2 10:11 -1 9
7 NK Lokomotiva Zagreb 4 2 1 1 6:3 +3 7
8 Istra 1961 5 2 1 2 10:8 +2 7
9 Rudes 5 1 1 3 8:15 -7 4
10 HNK Gorica 6 0 3 3 4:8 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 NK Varazdin 5 2 1 2 8:7 +1 7
2 NK Osijek 5 2 1 2 9:9 0 7
3 HNK Hajduk Split 4 2 0 2 7:6 +1 6
4 Rudes 6 2 0 4 6:12 -6 6
5 Istra 1961 5 1 2 2 7:8 -1 5
6 HNK Rijeka 5 1 2 2 4:8 -4 5
7 Dinamo Zagreb 4 1 1 2 10:9 +1 4
8 HNK Gorica 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 NK Lokomotiva Zagreb 7 1 1 5 7:14 -7 4
10 NK Slaven Belupo 6 1 1 4 4:12 -8 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

HNK Rijeka

Huấn luyện viên: M. Kek

4-2-3-1
13 I. Vekič
22 A. Oreč
45 A. Majstorović
51 A. Husic
34 M. Devetak
26 Tiago Dantas
6 B. Pavić
23 J. Lasickas
10 T. Fruk
19 S. Vignato
21 J. Puljić

Dự bị

  • 14A. GojakM
  • 8I. ĆubelićM
  • 99A. TodorovićG
  • 12Domagoj Ivan MaricG
  • 7Y. KabadayıF
  • 77A. JuričF
  • 4N. JankovićM
  • 15Goran GrulovićF
  • 91N. BodetićD
  • 5A. BarcoM
  • 18D. Adu-AdjeiF
  • 3M. ŽivkovićD

HNK Gorica

Huấn luyện viên: M. Carević

3-4-3
1 R. Josipović
2 F. Braut
4 J. Filipović
15 D. Stevanović
25 B. Bogojević
6 T. Lacoux
66 Juraj Frigan
5 Gonçalo Costa
8 J. Pranjić
50 A. Erceg
24 D. Pavičić

Dự bị

  • 26Keenan Nino CaroleF
  • 10F. BrodićF
  • 34I. CvijanovićD
  • 18B. KardumF
  • 36Ante KaveljM
  • 71D. MatijašG
  • 9P. MijićF
  • 21H. MoustaphaD
  • 45S. PerićD
  • 30D. ŽarkovG
  • 20L. VrzićF
  • 7O. BakićM