Istra 1961 vs NK Varazdin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Istra 1961
phong độ sân nhà
L W D W L
HNL
Stadion Aldo Drosina
Logo NK Varazdin
phong độ sân khách
W L D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Istra 1961
NK Varazdin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.95
2.30
1.60
2.45
2.60
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.45
3.60
3.30
2.60
1.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W L
L W D W L
D L D W L
vs
D D W L L
W W D D L
W L D W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O U
O O O O U
O O U O U
vs
O U U U O
U U U U O
O O O U U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y N Y Y N
Y Y N Y N
vs
Y N N N Y
N N N N Y
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.60 3.00 Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 1.40 3.00 NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Istra 1961 +1.10
Istra 1961 +1.90
Istra 1961 +0.30
Istra 1961 +1.40
Istra 1961 +2.20
Istra 1961 +0.60
Istra 1961 +0.80
Istra 1961 +1.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.00 1.40 Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Istra 1961 +0.40
Istra 1961 +0.70
Istra 1961 +0.10
Istra 1961 +0.70
Istra 1961 +1.00
Istra 1961 +0.40
Istra 1961 +0.10
Istra 1961 +0.40
NK Varazdin +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 1.60 1.60 Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.40 1.40 NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
NK Varazdin tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Istra 1961
NK Varazdin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2 1.4 1.3 1 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.6 1.6 1.6 0.9 0.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.6 3 2.2 1.4 3
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 50% 80% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại HNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Istra 1961
NK Varazdin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Istra 1961
NK Varazdin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Istra 1961 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Varazdin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

HNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 HNK Hajduk Split 10 7 1 2 19:9 +10 22 W W L W W
2 Dinamo Zagreb 9 6 1 2 23:12 +11 19 W L W L W
3 NK Varazdin 11 5 3 3 15:10 +5 18 D D W L L
4 HNK Rijeka 9 5 2 2 16:12 +4 17 W D W L W
5 NK Osijek 11 5 2 4 19:16 +3 17 W D L D L
6 NK Slaven Belupo 11 4 1 6 14:23 -9 13 L D W L W
7 Istra 1961 10 3 3 4 17:16 +1 12 D W L W L
8 NK Lokomotiva Zagreb 11 3 2 6 13:17 -4 11 D L L W D
9 Rudes 11 3 1 7 14:27 -13 10 L D W L W
10 HNK Gorica 11 1 4 6 7:15 -8 7 D W L D D
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Prva NL
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 HNK Hajduk Split 6 5 1 0 12:3 +9 16
2 Dinamo Zagreb 5 5 0 0 13:3 +10 15
3 HNK Rijeka 4 4 0 0 12:4 +8 12
4 NK Varazdin 6 3 2 1 7:3 +4 11
5 NK Osijek 6 3 1 2 10:7 +3 10
6 NK Slaven Belupo 5 3 0 2 10:11 -1 9
7 NK Lokomotiva Zagreb 4 2 1 1 6:3 +3 7
8 Istra 1961 5 2 1 2 10:8 +2 7
9 Rudes 5 1 1 3 8:15 -7 4
10 HNK Gorica 6 0 3 3 4:8 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 NK Varazdin 5 2 1 2 8:7 +1 7
2 NK Osijek 5 2 1 2 9:9 0 7
3 HNK Hajduk Split 4 2 0 2 7:6 +1 6
4 Rudes 6 2 0 4 6:12 -6 6
5 Istra 1961 5 1 2 2 7:8 -1 5
6 HNK Rijeka 5 1 2 2 4:8 -4 5
7 Dinamo Zagreb 4 1 1 2 10:9 +1 4
8 HNK Gorica 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 NK Lokomotiva Zagreb 7 1 1 5 7:14 -7 4
10 NK Slaven Belupo 6 1 1 4 4:12 -8 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Istra 1961

Huấn luyện viên: Javier Cabello

4-2-3-1
1 F. Kolić
44 R. Hrvatin
3 M. Nasraoui
4 R. Kumar
13 Niko Šepić
5 D. Hodzic
25 G. Albarracín
22 E. Frederiksen
20 D. Ahmeti
30 N. Skafar Zuzic
9 Isaac

Dự bị

  • 27D. CelijaF
  • 11S. GoričanF
  • 94H. JaganjacF
  • 50Roko JenjićD
  • 34M. KablarM
  • 66M. MomohD
  • 40J. Paus-KunštG
  • 7V. RozićF
  • 24Ivano SvrakaF
  • 23S. UkichM
  • 39T. BrajkovicF

NK Varazdin

Huấn luyện viên: N. Šafarić

4-2-3-1
33 J. Silić
30 L. Posinkovic
13 M. Mladenovski
16 N. Tepšić
20 G. Sikošek
28 I. Canjuga
8 T. Duvnjak
12 P. Bočkaj
22 L. Mamić
38 Iuri Tavares
10 A. Latković

Dự bị

  • 44M. BaraćD
  • 9S. JurićF
  • 5Sven LesjakD
  • 19L. LukanićM
  • 1R. McCrorieG
  • 21I. PosavecM
  • 6D. PuclinM
  • 14R. PunčecD
  • 7M. VukF
  • 4L. ŠkaričićD
  • 17V. AkrapF