NK Osijek vs HNK Rijeka: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo NK Osijek
phong độ sân nhà
W W W L D
HNL
Opus Arena
Logo HNK Rijeka
phong độ sân khách
L D D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

NK Osijek
HNK Rijeka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
2.80
4.00
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D L D
W W W L D
W W L L D
vs
W D W L W
L W W W W
L D D L W
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
U O O O U
U O O O U
vs
O U O O O
U O O O O
U U U O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N N Y Y Y
N Y N Y N
vs
Y Y N Y Y
N Y Y Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.20 3.60 NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.60 2.40 HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Osijek +0.40
HNK Rijeka +0.20
NK Osijek +1.00
NK Osijek +0.20
HNK Rijeka +0.40
NK Osijek +0.80
NK Osijek +0.60
Ngang nhau
NK Osijek +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.00 1.80 NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.40 0.80 HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
NK Osijek +0.30
HNK Rijeka +0.50
NK Osijek +1.10
NK Osijek +0.40
HNK Rijeka +0.40
NK Osijek +1.20
NK Osijek +0.20
HNK Rijeka +0.60
NK Osijek +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.20 1.80 NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.20 1.60 HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka tốt hơn
HNK Rijeka tốt hơn
NK Osijek tốt hơn
NK Osijek tốt hơn
Ngang nhau
NK Osijek tốt hơn
HNK Rijeka tốt hơn
HNK Rijeka tốt hơn
HNK Rijeka tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

NK Osijek
HNK Rijeka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2 1.8 1.6 2.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.2 1.8 1.4 1.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.2 3.6 3 3.6 2.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại HNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
NK Osijek
HNK Rijeka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
NK Osijek
HNK Rijeka

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

NK Osijek (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HNK Rijeka (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

HNL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 HNK Hajduk Split 10 7 1 2 19:9 +10 22 W W L W W
2 Dinamo Zagreb 9 6 1 2 23:12 +11 19 W L W L W
3 NK Varazdin 11 5 3 3 15:10 +5 18 D D W L L
4 HNK Rijeka 9 5 2 2 16:12 +4 17 W D W L W
5 NK Osijek 11 5 2 4 19:16 +3 17 W D L D L
6 NK Slaven Belupo 11 4 1 6 14:23 -9 13 L D W L W
7 Istra 1961 10 3 3 4 17:16 +1 12 D W L W L
8 NK Lokomotiva Zagreb 11 3 2 6 13:17 -4 11 D L L W D
9 Rudes 11 3 1 7 14:27 -13 10 L D W L W
10 HNK Gorica 11 1 4 6 7:15 -8 7 D W L D D
  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Europa League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Relegation - Prva NL
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 HNK Hajduk Split 6 5 1 0 12:3 +9 16
2 Dinamo Zagreb 5 5 0 0 13:3 +10 15
3 HNK Rijeka 4 4 0 0 12:4 +8 12
4 NK Varazdin 6 3 2 1 7:3 +4 11
5 NK Osijek 6 3 1 2 10:7 +3 10
6 NK Slaven Belupo 5 3 0 2 10:11 -1 9
7 NK Lokomotiva Zagreb 4 2 1 1 6:3 +3 7
8 Istra 1961 5 2 1 2 10:8 +2 7
9 Rudes 5 1 1 3 8:15 -7 4
10 HNK Gorica 6 0 3 3 4:8 -4 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 NK Varazdin 5 2 1 2 8:7 +1 7
2 NK Osijek 5 2 1 2 9:9 0 7
3 HNK Hajduk Split 4 2 0 2 7:6 +1 6
4 Rudes 6 2 0 4 6:12 -6 6
5 Istra 1961 5 1 2 2 7:8 -1 5
6 HNK Rijeka 5 1 2 2 4:8 -4 5
7 Dinamo Zagreb 4 1 1 2 10:9 +1 4
8 HNK Gorica 5 1 1 3 3:7 -4 4
9 NK Lokomotiva Zagreb 7 1 1 5 7:14 -7 4
10 NK Slaven Belupo 6 1 1 4 4:12 -8 4

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

NK Osijek

Huấn luyện viên: Fede Bessone

4-2-3-1
31 M. Malenica
22 J. Kruiver
49 Ivano Kolarik
98 Izak Ježić
47 D. Kalem
23 L. Vrbancic
8 Š. Mikolčić
39 D. Bukvić
11 Luka Tunjic
21 Cantero
79 A. León

Dự bị

  • 67B. BaktiM
  • 99BaleloF
  • 9I. BarićF
  • 1N. CurcijaG
  • 7I. DolčekF
  • 18Niko FarkašM
  • 2M. HeisterD
  • 26L. JelenićD
  • 30A. LjatifiF
  • 16O. PetrusenkoM
  • 24L. PosavecD

HNK Rijeka

Huấn luyện viên: M. Kek

4-2-3-1
13 I. Vekič
22 A. Oreč
45 A. Majstorović
51 A. Husic
34 M. Devetak
26 Tiago Dantas
6 B. Pavić
23 J. Lasickas
10 T. Fruk
19 S. Vignato
21 J. Puljić

Dự bị

  • 14A. GojakM
  • 8I. ĆubelićM
  • 99A. TodorovićG
  • 12Domagoj Ivan MaricG
  • 7Y. KabadayıF
  • 77A. JuričF
  • 4N. JankovićM
  • 15Goran GrulovićF
  • 91N. BodetićD
  • 5A. BarcoM
  • 18D. Adu-AdjeiF
  • 3M. ŽivkovićD