Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 3.8 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại HNL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
HNL
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Hajduk Split
|
10 | 7 | 1 | 2 | 19:9 | +10 | 22 | W W L W W |
| 2 |
Dinamo Zagreb
|
9 | 6 | 1 | 2 | 23:12 | +11 | 19 | W L W L W |
| 3 |
NK Varazdin
|
11 | 5 | 3 | 3 | 15:10 | +5 | 18 | D D W L L |
| 4 |
HNK Rijeka
|
9 | 5 | 2 | 2 | 16:12 | +4 | 17 | W D W L W |
| 5 |
NK Osijek
|
11 | 5 | 2 | 4 | 19:16 | +3 | 17 | W D L D L |
| 6 |
NK Slaven Belupo
|
11 | 4 | 1 | 6 | 14:23 | -9 | 13 | L D W L W |
| 7 |
Istra 1961
|
10 | 3 | 3 | 4 | 17:16 | +1 | 12 | D W L W L |
| 8 |
NK Lokomotiva Zagreb
|
11 | 3 | 2 | 6 | 13:17 | -4 | 11 | D L L W D |
| 9 |
Rudes
|
11 | 3 | 1 | 7 | 14:27 | -13 | 10 | L D W L W |
| 10 |
HNK Gorica
|
11 | 1 | 4 | 6 | 7:15 | -8 | 7 | D W L D D |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HNK Hajduk Split
|
6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | +9 | 16 |
| 2 |
Dinamo Zagreb
|
5 | 5 | 0 | 0 | 13:3 | +10 | 15 |
| 3 |
HNK Rijeka
|
4 | 4 | 0 | 0 | 12:4 | +8 | 12 |
| 4 |
NK Varazdin
|
6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | +4 | 11 |
| 5 |
NK Osijek
|
6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | +3 | 10 |
| 6 |
NK Slaven Belupo
|
5 | 3 | 0 | 2 | 10:11 | -1 | 9 |
| 7 |
NK Lokomotiva Zagreb
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | +3 | 7 |
| 8 |
Istra 1961
|
5 | 2 | 1 | 2 | 10:8 | +2 | 7 |
| 9 |
Rudes
|
5 | 1 | 1 | 3 | 8:15 | -7 | 4 |
| 10 |
HNK Gorica
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | -4 | 3 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
NK Varazdin
|
5 | 2 | 1 | 2 | 8:7 | +1 | 7 |
| 2 |
NK Osijek
|
5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 |
| 3 |
HNK Hajduk Split
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | +1 | 6 |
| 4 |
Rudes
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6:12 | -6 | 6 |
| 5 |
Istra 1961
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 |
| 6 |
HNK Rijeka
|
5 | 1 | 2 | 2 | 4:8 | -4 | 5 |
| 7 |
Dinamo Zagreb
|
4 | 1 | 1 | 2 | 10:9 | +1 | 4 |
| 8 |
HNK Gorica
|
5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 4 |
| 9 |
NK Lokomotiva Zagreb
|
7 | 1 | 1 | 5 | 7:14 | -7 | 4 |
| 10 |
NK Slaven Belupo
|
6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | -8 | 4 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: A. Peternac
Huấn luyện viên: N. Šafarić