Grobničan Čavle vs Trnje: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Grobničan Čavle
phong độ sân nhà
W D W L W
Second NL
Stadion Adelija Haramija Beba
Logo Trnje
phong độ sân khách
L W D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Grobničan Čavle
Trnje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Grobničan Čavle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Trnje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
3.30
0.30
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
3.60
2.90
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Grobničan Čavle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Trnje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L D W
W D W L W
L L L L D
vs
L L W L D
W W L W D
L W D L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O O O U
U O O O U
vs
U O U U O
O U U U O
O U O O U
Phong độ BTTS
N Y Y N Y
N Y Y Y N
Y N N Y Y
vs
Y N N Y Y
N N N N Y
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.60 3.20 Grobničan Čavle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.20 3.40 Trnje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Grobničan Čavle +0.60
Grobničan Čavle +1.20
Ngang nhau
Grobničan Čavle +0.80
Grobničan Čavle +1.40
Grobničan Čavle +0.20
Grobničan Čavle +0.40
Grobničan Čavle +1.00
Trnje +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.30 2.20 0.40 Grobničan Čavle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Trnje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Trnje +0.20
Trnje +0.30
Trnje +0.10
Grobničan Čavle +0.70
Grobničan Čavle +0.60
Grobničan Čavle +0.80
Trnje +1.10
Trnje +1.20
Trnje +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.40 2.80 Grobničan Čavle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.60 2.00 Trnje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Trnje tốt hơn
Trnje tốt hơn
Trnje tốt hơn
Trnje tốt hơn
Trnje tốt hơn
Grobničan Čavle tốt hơn
Trnje tốt hơn
Trnje tốt hơn
Trnje tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Grobničan Čavle
Trnje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grobničan Čavle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Trnje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 2.2 0.4 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.4 2.8 1.3 0.6 2
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.6 3.2 2.8 2.2 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second NL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Grobničan Čavle
Trnje

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Grobničan Čavle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Trnje (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second NL · Druga NL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dugo Selo 8 5 1 2 14:7 +7 16 L W W W W
2 Uskok Klis 7 5 0 2 18:7 +11 15 W W L W W
3 Bjelovar 8 4 2 2 17:12 +5 14 W W D D L
4 Uljanik 9 4 2 3 17:18 -1 14 L D L W L
5 Jarun 7 3 4 0 15:10 +5 13 W D D W W
6 Trnje 8 4 1 3 13:9 +4 13 D L L W L
7 Solin 8 3 3 2 12:10 +2 12 D L W W D
8 Inter Zapresic 8 3 2 3 11:12 -1 11 L W L D W
9 Grobničan Čavle 9 3 2 4 12:18 -6 11 W L L D W
10 Zagora 8 2 4 2 19:18 +1 10 D W W L D
11 Križevci 8 3 1 4 11:14 -3 10 W D W L L
12 Hrvatski Dragovoljac 8 3 1 4 9:13 -4 10 W W L W L
13 Slavonija Požega 8 2 3 3 15:15 0 9 L W D W D
14 Lucko 8 2 2 4 9:11 -2 8 D L L L W
15 Koprivnica 8 1 2 5 10:19 -9 5 L L L D L
16 Varteks Varaždin 8 1 2 5 5:14 -9 5 W L D D L
  • Promotion - Prva NL
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Uljanik 5 3 2 0 14:8 +6 11
2 Grobničan Čavle 6 3 1 2 11:10 +1 10
3 Dugo Selo 4 3 0 1 8:3 +5 9
4 Trnje 4 3 0 1 6:1 +5 9
5 Jarun 4 2 2 0 11:7 +4 8
6 Slavonija Požega 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Solin 5 1 3 1 7:7 0 6
8 Zagora 5 1 2 2 11:12 -1 5
9 Bjelovar 3 1 1 1 5:3 +2 4
10 Lucko 5 1 1 3 4:7 -3 4
11 Križevci 5 1 1 3 6:11 -5 4
12 Uskok Klis 2 1 0 1 6:4 +2 3
13 Hrvatski Dragovoljac 4 1 0 3 1:8 -7 3
14 Inter Zapresic 2 0 1 1 2:3 -1 1
15 Varteks Varaždin 2 0 1 1 1:3 -2 1
16 Koprivnica 4 0 1 3 3:9 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Uskok Klis 5 4 0 1 12:3 +9 12
2 Bjelovar 5 3 1 1 12:9 +3 10
3 Inter Zapresic 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Hrvatski Dragovoljac 4 2 1 1 8:5 +3 7
5 Dugo Selo 4 2 1 1 6:4 +2 7
6 Solin 3 2 0 1 5:3 +2 6
7 Križevci 3 2 0 1 5:3 +2 6
8 Zagora 3 1 2 0 8:6 +2 5
9 Jarun 3 1 2 0 4:3 +1 5
10 Lucko 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Trnje 4 1 1 2 7:8 -1 4
12 Koprivnica 4 1 1 2 7:10 -3 4
13 Varteks Varaždin 6 1 1 4 4:11 -7 4
14 Slavonija Požega 4 0 3 1 7:8 -1 3
15 Uljanik 4 1 0 3 3:10 -7 3
16 Grobničan Čavle 3 0 1 2 1:8 -7 1