Lucko vs Varteks Varaždin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Lucko
phong độ sân nhà
D L L L W
Second NL
Igralište Lučkog
Logo Varteks Varaždin
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Lucko
Varteks Varaždin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lucko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.30
1.60
1.45
1.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
2.75
1.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lucko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W D
D L L L W
L W D L D
vs
L D D L W
L D L D W
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U U O U
U O O U U
vs
U U U U O
U U U U O
U O O U U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N N Y N Y
N N Y N Y
vs
Y Y N N N
N N N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.00 2.60 Lucko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.80 2.40 Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lucko +0.20
Lucko +0.50
Varteks Varaždin +0.10
Varteks Varaždin +0.10
Lucko +0.20
Varteks Varaždin +0.40
Lucko +0.50
Lucko +0.80
Lucko +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.00 0.80 1.20 Lucko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lucko +0.20
Lucko +0.20
Lucko +0.20
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Lucko +0.40
Lucko +0.40
Lucko +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Lucko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Varteks Varaždin tốt hơn
Lucko tốt hơn
Lucko tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Lucko tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Lucko tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lucko
Varteks Varaždin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lucko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 0.8 1.2 0.8 0.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2 2.6 2.1 1.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second NL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lucko
Varteks Varaždin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lucko (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second NL · Druga NL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dugo Selo 8 5 1 2 14:7 +7 16 L W W W W
2 Uskok Klis 7 5 0 2 18:7 +11 15 W W L W W
3 Bjelovar 8 4 2 2 17:12 +5 14 W W D D L
4 Uljanik 9 4 2 3 17:18 -1 14 L D L W L
5 Jarun 7 3 4 0 15:10 +5 13 W D D W W
6 Trnje 8 4 1 3 13:9 +4 13 D L L W L
7 Solin 8 3 3 2 12:10 +2 12 D L W W D
8 Inter Zapresic 8 3 2 3 11:12 -1 11 L W L D W
9 Grobničan Čavle 9 3 2 4 12:18 -6 11 W L L D W
10 Zagora 8 2 4 2 19:18 +1 10 D W W L D
11 Križevci 8 3 1 4 11:14 -3 10 W D W L L
12 Hrvatski Dragovoljac 8 3 1 4 9:13 -4 10 W W L W L
13 Slavonija Požega 8 2 3 3 15:15 0 9 L W D W D
14 Lucko 8 2 2 4 9:11 -2 8 D L L L W
15 Koprivnica 8 1 2 5 10:19 -9 5 L L L D L
16 Varteks Varaždin 8 1 2 5 5:14 -9 5 W L D D L
  • Promotion - Prva NL
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Uljanik 5 3 2 0 14:8 +6 11
2 Grobničan Čavle 6 3 1 2 11:10 +1 10
3 Dugo Selo 4 3 0 1 8:3 +5 9
4 Trnje 4 3 0 1 6:1 +5 9
5 Jarun 4 2 2 0 11:7 +4 8
6 Slavonija Požega 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Solin 5 1 3 1 7:7 0 6
8 Zagora 5 1 2 2 11:12 -1 5
9 Bjelovar 3 1 1 1 5:3 +2 4
10 Lucko 5 1 1 3 4:7 -3 4
11 Križevci 5 1 1 3 6:11 -5 4
12 Uskok Klis 2 1 0 1 6:4 +2 3
13 Hrvatski Dragovoljac 4 1 0 3 1:8 -7 3
14 Inter Zapresic 2 0 1 1 2:3 -1 1
15 Varteks Varaždin 2 0 1 1 1:3 -2 1
16 Koprivnica 4 0 1 3 3:9 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Uskok Klis 5 4 0 1 12:3 +9 12
2 Bjelovar 5 3 1 1 12:9 +3 10
3 Inter Zapresic 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Hrvatski Dragovoljac 4 2 1 1 8:5 +3 7
5 Dugo Selo 4 2 1 1 6:4 +2 7
6 Solin 3 2 0 1 5:3 +2 6
7 Križevci 3 2 0 1 5:3 +2 6
8 Zagora 3 1 2 0 8:6 +2 5
9 Jarun 3 1 2 0 4:3 +1 5
10 Lucko 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Trnje 4 1 1 2 7:8 -1 4
12 Koprivnica 4 1 1 2 7:10 -3 4
13 Varteks Varaždin 6 1 1 4 4:11 -7 4
14 Slavonija Požega 4 0 3 1 7:8 -1 3
15 Uljanik 4 1 0 3 3:10 -7 3
16 Grobničan Čavle 3 0 1 2 1:8 -7 1