Slavonija Požega vs Varteks Varaždin: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Slavonija Požega
phong độ sân nhà
L L W W W
Second NL
Stadion Kraj Orljave
Logo Varteks Varaždin
phong độ sân khách
L L W D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Slavonija Požega
Varteks Varaždin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Slavonija Požega (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.17
3.00
1.13
1.45
1.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.78
2.00
3.75
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.44
2.90
4.13
2.75
1.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Slavonija Požega (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D W
L L W W W
D L D D
vs
L D D L W
L D L D W
L L W D L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O U O U U
O U O O
vs
U U U U O
U U U U O
U O O U U
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N Y N N Y
Y N Y Y
vs
Y Y N N N
N N N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.48 3.20 3.75 Slavonija Požega (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.80 2.40 Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slavonija Požega +1.38
Slavonija Požega +1.68
Slavonija Požega +1.08
Slavonija Požega +1.10
Slavonija Požega +1.40
Slavonija Požega +0.80
Slavonija Požega +1.65
Slavonija Požega +1.95
Slavonija Požega +1.35
TB bàn ghi được/trận
1.78 1.80 1.75 Slavonija Požega (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Slavonija Požega +0.98
Slavonija Požega +0.98
Slavonija Požega +0.98
Slavonija Požega +1.00
Slavonija Požega +1.00
Slavonija Požega +1.00
Slavonija Požega +0.95
Slavonija Požega +0.95
Slavonija Požega +0.95
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 Slavonija Požega (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Slavonija Požega tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
Varteks Varaždin tốt hơn
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Slavonija Požega
Varteks Varaždin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Slavonija Požega (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.78 1.8 1.75 0.8 0.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.48 3.2 3.75 2.1 1.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 58% 40% 75% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 20% 40% 0%
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Second NL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Slavonija Požega
Varteks Varaždin

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Slavonija Požega (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Varteks Varaždin (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Second NL · Druga NL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Dugo Selo 8 5 1 2 14:7 +7 16 L W W W W
2 Uskok Klis 7 5 0 2 18:7 +11 15 W W L W W
3 Bjelovar 8 4 2 2 17:12 +5 14 W W D D L
4 Uljanik 9 4 2 3 17:18 -1 14 L D L W L
5 Jarun 7 3 4 0 15:10 +5 13 W D D W W
6 Trnje 8 4 1 3 13:9 +4 13 D L L W L
7 Solin 8 3 3 2 12:10 +2 12 D L W W D
8 Inter Zapresic 8 3 2 3 11:12 -1 11 L W L D W
9 Grobničan Čavle 9 3 2 4 12:18 -6 11 W L L D W
10 Zagora 8 2 4 2 19:18 +1 10 D W W L D
11 Križevci 8 3 1 4 11:14 -3 10 W D W L L
12 Hrvatski Dragovoljac 8 3 1 4 9:13 -4 10 W W L W L
13 Slavonija Požega 8 2 3 3 15:15 0 9 L W D W D
14 Lucko 8 2 2 4 9:11 -2 8 D L L L W
15 Koprivnica 8 1 2 5 10:19 -9 5 L L L D L
16 Varteks Varaždin 8 1 2 5 5:14 -9 5 W L D D L
  • Promotion - Prva NL
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Uljanik 5 3 2 0 14:8 +6 11
2 Grobničan Čavle 6 3 1 2 11:10 +1 10
3 Dugo Selo 4 3 0 1 8:3 +5 9
4 Trnje 4 3 0 1 6:1 +5 9
5 Jarun 4 2 2 0 11:7 +4 8
6 Slavonija Požega 4 2 0 2 8:7 +1 6
7 Solin 5 1 3 1 7:7 0 6
8 Zagora 5 1 2 2 11:12 -1 5
9 Bjelovar 3 1 1 1 5:3 +2 4
10 Lucko 5 1 1 3 4:7 -3 4
11 Križevci 5 1 1 3 6:11 -5 4
12 Uskok Klis 2 1 0 1 6:4 +2 3
13 Hrvatski Dragovoljac 4 1 0 3 1:8 -7 3
14 Inter Zapresic 2 0 1 1 2:3 -1 1
15 Varteks Varaždin 2 0 1 1 1:3 -2 1
16 Koprivnica 4 0 1 3 3:9 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Uskok Klis 5 4 0 1 12:3 +9 12
2 Bjelovar 5 3 1 1 12:9 +3 10
3 Inter Zapresic 6 3 1 2 9:9 0 10
4 Hrvatski Dragovoljac 4 2 1 1 8:5 +3 7
5 Dugo Selo 4 2 1 1 6:4 +2 7
6 Solin 3 2 0 1 5:3 +2 6
7 Križevci 3 2 0 1 5:3 +2 6
8 Zagora 3 1 2 0 8:6 +2 5
9 Jarun 3 1 2 0 4:3 +1 5
10 Lucko 3 1 1 1 5:4 +1 4
11 Trnje 4 1 1 2 7:8 -1 4
12 Koprivnica 4 1 1 2 7:10 -3 4
13 Varteks Varaždin 6 1 1 4 4:11 -7 4
14 Slavonija Požega 4 0 3 1 7:8 -1 3
15 Uljanik 4 1 0 3 3:10 -7 3
16 Grobničan Čavle 3 0 1 2 1:8 -7 1