AEK Larnaca vs Apollon Limassol: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AEK Larnaca
phong độ sân nhà
L W W L W
1. Division
AEK Arena - George Karapatakis
Logo Apollon Limassol
phong độ sân khách
W L D D W

Phân tích trận đấu bằng AI

AEK Larnaca
Apollon Limassol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apollon Limassol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
3.00
2.90
3.10
3.60
2.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
2.20
5.00
4.15
5.00
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apollon Limassol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W D
L W W L W
D D W W D
vs
W D D W W
W D W D W
W L D D W
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
U U O U U
U U O O U
vs
O U O O O
O U O O O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y N Y N Y
N N Y N N
Y Y Y Y Y
vs
Y N Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.40 2.00 2.80 AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.80 3.20 Apollon Limassol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apollon Limassol +1.10
Apollon Limassol +1.40
Apollon Limassol +0.80
Apollon Limassol +1.50
Apollon Limassol +1.80
Apollon Limassol +1.20
Apollon Limassol +0.70
Apollon Limassol +1.00
Apollon Limassol +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.20 1.80 AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.40 1.60 Apollon Limassol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apollon Limassol +0.50
Apollon Limassol +0.90
Apollon Limassol +0.10
Apollon Limassol +0.80
Apollon Limassol +1.20
Apollon Limassol +0.40
Apollon Limassol +0.20
Apollon Limassol +0.60
AEK Larnaca +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.80 1.00 AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Apollon Limassol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AEK Larnaca
Apollon Limassol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apollon Limassol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.2 1.8 2 2.4 1.6
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0.8 1 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.4 2 2.8 3.5 3.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 20% 100% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AEK Larnaca
Apollon Limassol

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apollon Limassol (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1-division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Apollon Limassol 7 4 3 0 19:8 +11 15 D D W W W
2 AEL 7 5 0 2 11:11 0 15 W W W W L
3 AEK Larnaca 6 4 1 1 11:5 +6 13 W L W W D
4 Omonia Nicosia 6 3 3 0 13:4 +9 12 W D W W D
5 Aris 7 3 3 1 10:9 +1 12 W D W D W
6 Apoel Nicosia 7 3 2 2 16:9 +7 11 L D W D W
7 Pafos 6 3 2 1 7:3 +4 11 D W L W D
8 Omonia 29is Maiou 7 2 2 3 12:13 -1 8 D L L W L
9 Anorthosis 7 2 0 5 6:13 -7 6 W L L L W
10 Olympiakos 7 0 6 1 11:12 -1 6 D D L D D
11 Omonia Aradippou 7 1 3 3 4:8 -4 6 D D L L L
12 Nea Salamis 6 1 1 4 11:15 -4 4 L L W L L
13 Krasava Ypsonas 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L W D
14 Karmiotissa 7 0 3 4 4:16 -12 3 D D L L L
  • Promotion - Cyprus League (Championship Group)
  • Cyprus League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Apoel Nicosia 3 3 0 0 12:2 +10 9
2 AEL 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Apollon Limassol 3 2 1 0 9:5 +4 7
4 Omonia Nicosia 4 1 3 0 6:3 +3 6
5 AEK Larnaca 3 2 0 1 4:2 +2 6
6 Anorthosis 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Omonia 29is Maiou 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Omonia Aradippou 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Nea Salamis 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Olympiakos 4 0 3 1 8:9 -1 3
11 Aris 4 0 3 1 4:7 -3 3
12 Krasava Ypsonas 4 1 0 3 3:8 -5 3
13 Pafos 3 0 2 1 0:2 -2 2
14 Karmiotissa 4 0 1 3 1:12 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pafos 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Aris 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Apollon Limassol 4 2 2 0 10:3 +7 8
4 AEK Larnaca 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Omonia Nicosia 2 2 0 0 7:1 +6 6
6 AEL 3 2 0 1 4:6 -2 6
7 Omonia 29is Maiou 4 1 1 2 8:9 -1 4
8 Olympiakos 3 0 3 0 3:3 0 3
9 Karmiotissa 3 0 2 1 3:4 -1 2
10 Apoel Nicosia 4 0 2 2 4:7 -3 2
11 Omonia Aradippou 4 0 2 2 1:4 -3 2
12 Nea Salamis 4 0 1 3 7:11 -4 1
13 Krasava Ypsonas 3 0 1 2 3:7 -4 1
14 Anorthosis 4 0 0 4 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AEK Larnaca

Huấn luyện viên: Rubén Sellés

4 Enric Saborit
92 A. Paleari
11 R. Bajić
22 G. Ekpolo
23 S. Köhler
14 A. Layouni
7 Gus Ledes
15 H. Miličević
21 Miramón
28 K. Mrabti
20 J. Repas

Dự bị

  • 33N. AndereggenF
  • 44Z. AdoniD
  • 37David GerasimouM
  • 2P. IoannouD
  • 9Đ. IvanovićF
  • 25C. KyriakouM
  • 29G. NaoumM
  • 5Brian OlivánD
  • 6I. PankovM
  • 51A. ParaskevasG
  • 19A. TricăF
  • 3M. van der HoornD

Apollon Limassol

Huấn luyện viên: H. Losada

12 Gustavo Assunção
22 P. Kühn
27 G. Weissbeck
23 Brandon Thomas
9 A. Ožbolt
14 G. Malekkides
77 I. Ljubic
44 J. Kvída
37 L. Konomis
76 Bruno Gaspar
30 Dani Escriche

Dự bị

  • 4E. AiwuD
  • 29J. AsoroF
  • 38K. BalogiannisD
  • 5M. BrownM
  • 6C. GoldsonD
  • 26A. ShikkisD
  • 31K. StylianouG
  • 99I. UgboF
  • 19Nearchos zinonosD