Anorthosis vs Omonia Nicosia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Anorthosis
phong độ sân nhà
D W D W L
1. Division
Stadio Antonis Papadopoulos
Logo Omonia Nicosia
phong độ sân khách
W D W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Anorthosis
Omonia Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
2.60
0.00
3.60
2.90
4.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
5.00
2.20
2.60
2.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
D W D W L
L L L L L
vs
W D W W D
W D D W D
W D W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
U O U O O
U U O O U
vs
O U O O O
U U U O O
U O U O O
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y Y Y Y N
N N Y N N
vs
Y N Y N Y
N N N Y Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.20 2.20 Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.20 3.20 Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Anorthosis +0.50
Omonia Nicosia +0.50
Anorthosis +0.50
Anorthosis +1.00
Ngang nhau
Omonia Nicosia +0.50
Ngang nhau
Omonia Nicosia +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.60 0.20 Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia +1.20
Omonia Nicosia +0.70
Omonia Nicosia +1.70
Omonia Nicosia +0.50
Ngang nhau
Omonia Nicosia +1.00
Omonia Nicosia +1.90
Omonia Nicosia +1.40
Omonia Nicosia +2.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.60 2.00 Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.60 0.60 Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Anorthosis
Omonia Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.6 0.2 2.1 1.6 2.6
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.6 2 0.6 0.6 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3.2 2.2 2.7 2.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 100% 20% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 60% 60% 60%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Anorthosis
Omonia Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1-division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Apollon Limassol 7 4 3 0 19:8 +11 15 D D W W W
2 AEL 7 5 0 2 11:11 0 15 W W W W L
3 AEK Larnaca 6 4 1 1 11:5 +6 13 W L W W D
4 Omonia Nicosia 6 3 3 0 13:4 +9 12 W D W W D
5 Aris 7 3 3 1 10:9 +1 12 W D W D W
6 Apoel Nicosia 7 3 2 2 16:9 +7 11 L D W D W
7 Pafos 6 3 2 1 7:3 +4 11 D W L W D
8 Omonia 29is Maiou 7 2 2 3 12:13 -1 8 D L L W L
9 Anorthosis 7 2 0 5 6:13 -7 6 W L L L W
10 Olympiakos 7 0 6 1 11:12 -1 6 D D L D D
11 Omonia Aradippou 7 1 3 3 4:8 -4 6 D D L L L
12 Nea Salamis 6 1 1 4 11:15 -4 4 L L W L L
13 Krasava Ypsonas 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L W D
14 Karmiotissa 7 0 3 4 4:16 -12 3 D D L L L
  • Promotion - Cyprus League (Championship Group)
  • Cyprus League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Apoel Nicosia 3 3 0 0 12:2 +10 9
2 AEL 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Apollon Limassol 3 2 1 0 9:5 +4 7
4 Omonia Nicosia 4 1 3 0 6:3 +3 6
5 AEK Larnaca 3 2 0 1 4:2 +2 6
6 Anorthosis 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Omonia 29is Maiou 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Omonia Aradippou 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Nea Salamis 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Olympiakos 4 0 3 1 8:9 -1 3
11 Aris 4 0 3 1 4:7 -3 3
12 Krasava Ypsonas 4 1 0 3 3:8 -5 3
13 Pafos 3 0 2 1 0:2 -2 2
14 Karmiotissa 4 0 1 3 1:12 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pafos 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Aris 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Apollon Limassol 4 2 2 0 10:3 +7 8
4 AEK Larnaca 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Omonia Nicosia 2 2 0 0 7:1 +6 6
6 AEL 3 2 0 1 4:6 -2 6
7 Omonia 29is Maiou 4 1 1 2 8:9 -1 4
8 Olympiakos 3 0 3 0 3:3 0 3
9 Karmiotissa 3 0 2 1 3:4 -1 2
10 Apoel Nicosia 4 0 2 2 4:7 -3 2
11 Omonia Aradippou 4 0 2 2 1:4 -3 2
12 Nea Salamis 4 0 1 3 7:11 -4 1
13 Krasava Ypsonas 3 0 1 2 3:7 -4 1
14 Anorthosis 4 0 0 4 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Anorthosis

Huấn luyện viên: B. Itzhaki

20 C. Aboagye
28 J. Karlstrøm
44 N. Tošić
22 K. Sergiou
36 Stijn Middendorp
5 Kiko
47 A. Karamanolis
45 Gabriel Furtado
11 B. Dione
9 Alessio Da Cruz
88 A. Chrysostomou

Dự bị

  • 65Sabrawi AliF
  • 4K. ArtymatasM
  • 57E. Charalambous
  • 18stephanos charalambousM
  • 70M. IliaF
  • 7T. KissF
  • 1K. PanayiG
  • 21Rafael LopesF
  • 32E. SosaF
  • 2S. ThandiD
  • 50D. JuliouM

Omonia Nicosia

Huấn luyện viên: H. Berg

74 P. Andreou
1 T. Kaminski
17 F. Tănase
27 S. Simič
7 J. Montnor
93 J. Duverne
99 L. Diony
5 S. Coulibaly
11 Ewandro
20 L. Brouwers
29 J. Balkovec

Dự bị

  • 40FabianoG
  • 82A. ChristouM
  • 9A. KakoullisF
  • 14M. MarićM
  • 21M. MayambelaF
  • 78Pantelis MichailG
  • 77L. NégoD
  • 85A. NeophytouF
  • 28M. OdubajoD
  • 37Ľ. ŠatkaD
  • 22M. TankovicF
  • 44G. ViktorosD