Aris vs Anorthosis: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Aris
phong độ sân nhà
W D L D D
1. Division
Alphamega Stadium
Logo Anorthosis
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Aris
Anorthosis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Aris (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
1.90
3.00
1.30
2.60
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.10
3.30
2.90
3.60
5.00
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Aris (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W D
W D L D D
W L L W W
vs
L W L L L
D W D W L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U O U
O O O U U
O O U U O
vs
O O O O U
U O U O O
U U O O U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N Y Y N Y
N Y N N Y
vs
Y N Y N N
Y Y Y Y N
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 2.80 2.60 Aris (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.20 2.20 Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Anorthosis +0.50
Aris +0.50
Aris +0.10
Anorthosis +0.40
Aris +0.60
Anorthosis +0.10
Anorthosis +0.60
Aris +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.40 1.60 Aris (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.60 0.20 Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aris +0.60
Anorthosis +0.10
Aris +1.30
Aris +0.50
Anorthosis +0.20
Aris +1.20
Aris +0.70
Ngang nhau
Aris +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Aris (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.60 2.00 Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
Aris tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Aris
Anorthosis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aris (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.4 1.6 0.9 1.6 0.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1.8 1.6 2
Tổng bàn thắng/trận 2.7 2.8 2.6 2.7 3.2 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 60% 100% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Aris
Anorthosis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aris (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anorthosis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1-division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Apollon Limassol 7 4 3 0 19:8 +11 15 D D W W W
2 AEL 7 5 0 2 11:11 0 15 W W W W L
3 AEK Larnaca 6 4 1 1 11:5 +6 13 W L W W D
4 Omonia Nicosia 6 3 3 0 13:4 +9 12 W D W W D
5 Aris 7 3 3 1 10:9 +1 12 W D W D W
6 Apoel Nicosia 7 3 2 2 16:9 +7 11 L D W D W
7 Pafos 6 3 2 1 7:3 +4 11 D W L W D
8 Omonia 29is Maiou 7 2 2 3 12:13 -1 8 D L L W L
9 Anorthosis 7 2 0 5 6:13 -7 6 W L L L W
10 Olympiakos 7 0 6 1 11:12 -1 6 D D L D D
11 Omonia Aradippou 7 1 3 3 4:8 -4 6 D D L L L
12 Nea Salamis 6 1 1 4 11:15 -4 4 L L W L L
13 Krasava Ypsonas 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L W D
14 Karmiotissa 7 0 3 4 4:16 -12 3 D D L L L
  • Promotion - Cyprus League (Championship Group)
  • Cyprus League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Apoel Nicosia 3 3 0 0 12:2 +10 9
2 AEL 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Apollon Limassol 3 2 1 0 9:5 +4 7
4 Omonia Nicosia 4 1 3 0 6:3 +3 6
5 AEK Larnaca 3 2 0 1 4:2 +2 6
6 Anorthosis 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Omonia 29is Maiou 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Omonia Aradippou 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Nea Salamis 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Olympiakos 4 0 3 1 8:9 -1 3
11 Aris 4 0 3 1 4:7 -3 3
12 Krasava Ypsonas 4 1 0 3 3:8 -5 3
13 Pafos 3 0 2 1 0:2 -2 2
14 Karmiotissa 4 0 1 3 1:12 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pafos 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Aris 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Apollon Limassol 4 2 2 0 10:3 +7 8
4 AEK Larnaca 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Omonia Nicosia 2 2 0 0 7:1 +6 6
6 AEL 3 2 0 1 4:6 -2 6
7 Omonia 29is Maiou 4 1 1 2 8:9 -1 4
8 Olympiakos 3 0 3 0 3:3 0 3
9 Karmiotissa 3 0 2 1 3:4 -1 2
10 Apoel Nicosia 4 0 2 2 4:7 -3 2
11 Omonia Aradippou 4 0 2 2 1:4 -3 2
12 Nea Salamis 4 0 1 3 7:11 -4 1
13 Krasava Ypsonas 3 0 1 2 3:7 -4 1
14 Anorthosis 4 0 0 4 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Aris

Huấn luyện viên: A. Radkov

20 S. Yago
91 M. Zadro
22 V. Nikolić
17 M. Matysik
24 G. Kalulu
29 D. Gaustad
6 A. Opoku
7 Anderson Correia
8 C. Charalampous
11 R. Effaghe
70 C. El Allachi

Dự bị

  • 19Sane mamadouD
  • 18B. SzakosD
  • 75michalis theodosiouF
  • 1Vaná AlvesG
  • 99WertonF
  • 78Denis OvsyannikovF
  • 46G. DimitriouG
  • 23Bernardo FolhaM
  • 21D. GalyataM
  • 30Gustavo PajéM
  • 16Oriyomi LebiF
  • 5D. LelleD

Anorthosis

Huấn luyện viên: B. Itzhaki

20 C. Aboagye
28 J. Karlstrøm
44 N. Tošić
22 K. Sergiou
36 Stijn Middendorp
5 Kiko
47 A. Karamanolis
45 Gabriel Furtado
11 B. Dione
9 Alessio Da Cruz
88 A. Chrysostomou

Dự bị

  • 65Sabrawi AliF
  • 4K. ArtymatasM
  • 57E. Charalambous
  • 18stephanos charalambousM
  • 70M. IliaF
  • 7T. KissF
  • 1K. PanayiG
  • 21Rafael LopesF
  • 32E. SosaF
  • 2S. ThandiD
  • 50D. JuliouM