Karmiotissa vs Apoel Nicosia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Karmiotissa
phong độ sân nhà
L D L
1. Division
Dimotiko Stadio Pano Polemidias
Logo Apoel Nicosia
phong độ sân khách
L L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Karmiotissa
Apoel Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Karmiotissa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apoel Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.75
0.50
1.00
1.80
3.00
0.60
Hệ số Trên 2.5
3.33
3.33
3.33
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.00
2.67
3.33
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Karmiotissa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apoel Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D L L
L D L
D D L
vs
W L D W D
L W L W W
L L L D D
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
O U O
O U O
vs
O O O O U
U O O O O
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N Y N
Y N Y
vs
N Y Y Y N
N Y Y N Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.67 2.33 Karmiotissa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.20 3.80 2.60 Apoel Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apoel Nicosia +0.70
Apoel Nicosia +1.30
Apoel Nicosia +0.10
Apoel Nicosia +0.53
Apoel Nicosia +1.13
Karmiotissa +0.07
Apoel Nicosia +0.87
Apoel Nicosia +1.47
Apoel Nicosia +0.27
TB bàn ghi được/trận
0.67 0.33 1.00 Karmiotissa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 2.40 0.80 Apoel Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apoel Nicosia +0.93
Apoel Nicosia +1.73
Apoel Nicosia +0.13
Apoel Nicosia +1.27
Apoel Nicosia +2.07
Apoel Nicosia +0.47
Apoel Nicosia +0.60
Apoel Nicosia +1.40
Karmiotissa +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.83 2.33 1.33 Karmiotissa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 Apoel Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apoel Nicosia tốt hơn
Apoel Nicosia tốt hơn
Apoel Nicosia tốt hơn
Apoel Nicosia tốt hơn
Apoel Nicosia tốt hơn
Apoel Nicosia tốt hơn
Karmiotissa tốt hơn
Karmiotissa tốt hơn
Karmiotissa tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Karmiotissa
Apoel Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Karmiotissa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apoel Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.67 0.33 1 1.6 2.4 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.83 2.33 1.33 1.6 1.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.67 2.33 3.2 3.8 2.6
Tỷ lệ BTTS 50% 33% 67% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 0% 33% 20% 20% 20%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Karmiotissa
Apoel Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Karmiotissa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Apoel Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1-division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Apollon Limassol 7 4 3 0 19:8 +11 15 D D W W W
2 AEL 7 5 0 2 11:11 0 15 W W W W L
3 AEK Larnaca 6 4 1 1 11:5 +6 13 W L W W D
4 Omonia Nicosia 6 3 3 0 13:4 +9 12 W D W W D
5 Aris 7 3 3 1 10:9 +1 12 W D W D W
6 Apoel Nicosia 7 3 2 2 16:9 +7 11 L D W D W
7 Pafos 6 3 2 1 7:3 +4 11 D W L W D
8 Omonia 29is Maiou 7 2 2 3 12:13 -1 8 D L L W L
9 Anorthosis 7 2 0 5 6:13 -7 6 W L L L W
10 Olympiakos 7 0 6 1 11:12 -1 6 D D L D D
11 Omonia Aradippou 7 1 3 3 4:8 -4 6 D D L L L
12 Nea Salamis 6 1 1 4 11:15 -4 4 L L W L L
13 Krasava Ypsonas 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L W D
14 Karmiotissa 7 0 3 4 4:16 -12 3 D D L L L
  • Promotion - Cyprus League (Championship Group)
  • Cyprus League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Apoel Nicosia 3 3 0 0 12:2 +10 9
2 AEL 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Apollon Limassol 3 2 1 0 9:5 +4 7
4 Omonia Nicosia 4 1 3 0 6:3 +3 6
5 AEK Larnaca 3 2 0 1 4:2 +2 6
6 Anorthosis 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Omonia 29is Maiou 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Omonia Aradippou 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Nea Salamis 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Olympiakos 4 0 3 1 8:9 -1 3
11 Aris 4 0 3 1 4:7 -3 3
12 Krasava Ypsonas 4 1 0 3 3:8 -5 3
13 Pafos 3 0 2 1 0:2 -2 2
14 Karmiotissa 4 0 1 3 1:12 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pafos 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Aris 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Apollon Limassol 4 2 2 0 10:3 +7 8
4 AEK Larnaca 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Omonia Nicosia 2 2 0 0 7:1 +6 6
6 AEL 3 2 0 1 4:6 -2 6
7 Omonia 29is Maiou 4 1 1 2 8:9 -1 4
8 Olympiakos 3 0 3 0 3:3 0 3
9 Karmiotissa 3 0 2 1 3:4 -1 2
10 Apoel Nicosia 4 0 2 2 4:7 -3 2
11 Omonia Aradippou 4 0 2 2 1:4 -3 2
12 Nea Salamis 4 0 1 3 7:11 -4 1
13 Krasava Ypsonas 3 0 1 2 3:7 -4 1
14 Anorthosis 4 0 0 4 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Karmiotissa

Huấn luyện viên: Alexandros Garpozis

4 S. Dembélé
22 Ruben Garcia
33 Julio Cesar
5 A. Martynov
9 Patrick Luan
21 P. Psychas
10 D. A. Reynolds
77 P. Tachtsidis
6 C. Wheeler
8 C. Yebli
1 N. Giannakopoulos

Dự bị

  • 18A. ViolarisG
  • 70themistoklis themistokleousF
  • 26X. TabakuM
  • 99D. PriniotakiG
  • 34Jael PawaridihadjoF
  • 27Manolis PavlisM
  • 19S. PanagiotouF
  • 42N. OuammouD
  • 17Theodosis kyprouF
  • 20Marios KokkinoftasM
  • 97Angelos ArgyriouD
  • 7M. BajunovicM

Apoel Nicosia

Huấn luyện viên: N. Papadopoulos

9 A. Bakasetas
72 A. Barák
16 Álvaro Carrillo
8 Dálcio
34 K. Laifis
18 D. Limnios
10 Marquinhos
15 F. Pedrozo
25 Joan Sastre
3 K. Stafylidis
27 V. Belec

Dự bị

  • 32I. AvramidisM
  • 99F. PérezM
  • 7D. ManciniM
  • 70S. GeorgiouF
  • 14Ángel GarcíaM
  • 11Gabriel MaioliF
  • 31F. ĐuričićM
  • 5M. DegenekM
  • 4G. AngelopoulosF