Nea Salamis vs Omonia Nicosia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Nea Salamis
phong độ sân nhà
L W
1. Division
Stadio Vitex Ammochostos Epistrofi
Logo Omonia Nicosia
phong độ sân khách
W D W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Nea Salamis
Omonia Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.08
2.50
0.38
3.60
2.90
4.30
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
5.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
4.42
3.25
5.00
2.60
2.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L L
L W
D L L L
vs
W D W W D
W D D W D
W D W W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O
O O O O
vs
O U O O O
U U U O O
U O U O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y N
Y Y Y Y
vs
Y N Y N Y
N N N Y Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.25 4.00 4.50 Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.20 3.20 Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nea Salamis +1.55
Nea Salamis +2.05
Nea Salamis +1.05
Nea Salamis +1.30
Nea Salamis +1.80
Nea Salamis +0.80
Nea Salamis +1.80
Nea Salamis +2.30
Nea Salamis +1.30
TB bàn ghi được/trận
1.88 2.00 1.75 Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.60 2.60 Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia +0.22
Nea Salamis +0.28
Omonia Nicosia +0.72
Omonia Nicosia +0.10
Nea Salamis +0.40
Omonia Nicosia +0.60
Omonia Nicosia +0.35
Nea Salamis +0.15
Omonia Nicosia +0.85
TB bàn thủng lưới/trận
2.38 2.00 2.75 Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.60 0.60 0.60 Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
Omonia Nicosia tốt hơn
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Nea Salamis
Omonia Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.88 2 1.75 2.1 1.6 2.6
Bàn thủng lưới/trận 2.38 2 2.75 0.6 0.6 0.6
Tổng bàn thắng/trận 4.25 4 4.5 2.7 2.2 3.2
Tỷ lệ BTTS 75% 50% 100% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 60% 60% 60%
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Nea Salamis
Omonia Nicosia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia Nicosia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1-division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Apollon Limassol 7 4 3 0 19:8 +11 15 D D W W W
2 AEL 7 5 0 2 11:11 0 15 W W W W L
3 AEK Larnaca 6 4 1 1 11:5 +6 13 W L W W D
4 Omonia Nicosia 6 3 3 0 13:4 +9 12 W D W W D
5 Aris 7 3 3 1 10:9 +1 12 W D W D W
6 Apoel Nicosia 7 3 2 2 16:9 +7 11 L D W D W
7 Pafos 6 3 2 1 7:3 +4 11 D W L W D
8 Omonia 29is Maiou 7 2 2 3 12:13 -1 8 D L L W L
9 Anorthosis 7 2 0 5 6:13 -7 6 W L L L W
10 Olympiakos 7 0 6 1 11:12 -1 6 D D L D D
11 Omonia Aradippou 7 1 3 3 4:8 -4 6 D D L L L
12 Nea Salamis 6 1 1 4 11:15 -4 4 L L W L L
13 Krasava Ypsonas 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L W D
14 Karmiotissa 7 0 3 4 4:16 -12 3 D D L L L
  • Promotion - Cyprus League (Championship Group)
  • Cyprus League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Apoel Nicosia 3 3 0 0 12:2 +10 9
2 AEL 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Apollon Limassol 3 2 1 0 9:5 +4 7
4 Omonia Nicosia 4 1 3 0 6:3 +3 6
5 AEK Larnaca 3 2 0 1 4:2 +2 6
6 Anorthosis 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Omonia 29is Maiou 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Omonia Aradippou 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Nea Salamis 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Olympiakos 4 0 3 1 8:9 -1 3
11 Aris 4 0 3 1 4:7 -3 3
12 Krasava Ypsonas 4 1 0 3 3:8 -5 3
13 Pafos 3 0 2 1 0:2 -2 2
14 Karmiotissa 4 0 1 3 1:12 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pafos 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Aris 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Apollon Limassol 4 2 2 0 10:3 +7 8
4 AEK Larnaca 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Omonia Nicosia 2 2 0 0 7:1 +6 6
6 AEL 3 2 0 1 4:6 -2 6
7 Omonia 29is Maiou 4 1 1 2 8:9 -1 4
8 Olympiakos 3 0 3 0 3:3 0 3
9 Karmiotissa 3 0 2 1 3:4 -1 2
10 Apoel Nicosia 4 0 2 2 4:7 -3 2
11 Omonia Aradippou 4 0 2 2 1:4 -3 2
12 Nea Salamis 4 0 1 3 7:11 -4 1
13 Krasava Ypsonas 3 0 1 2 3:7 -4 1
14 Anorthosis 4 0 0 4 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Nea Salamis

Huấn luyện viên: Ángel López

17 Aldair
19 K. Angielski
4 P. Artymatas
6 Georgios Christodoulou
71 G. Gerolemou
55 Sergio González
7 S. Grandsir
29 F. Hanin
30 A. Panagiotou Filiotis
88 Jordi Quintillà
1 Alberto Varó

Dự bị

  • 12A. DimitriouD
  • 34C. EvangelouF
  • 10C. GiousisF
  • 14T. Johnson EbohM
  • 63D. KovácsG
  • 24V. LampropoulosD
  • 37B. ManuF
  • 5A. MichailD
  • 9Darío PovedaF
  • 16Denys VakulykG
  • 8José ArtilesM

Omonia Nicosia

Huấn luyện viên: H. Berg

74 P. Andreou
1 T. Kaminski
17 F. Tănase
27 S. Simič
7 J. Montnor
93 J. Duverne
99 L. Diony
5 S. Coulibaly
11 Ewandro
20 L. Brouwers
29 J. Balkovec

Dự bị

  • 40FabianoG
  • 82A. ChristouM
  • 9A. KakoullisF
  • 14M. MarićM
  • 21M. MayambelaF
  • 78Pantelis MichailG
  • 77L. NégoD
  • 85A. NeophytouF
  • 28M. OdubajoD
  • 37Ľ. ŠatkaD
  • 22M. TankovicF
  • 44G. ViktorosD