Olympiakos vs AEK Larnaca: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Olympiakos
phong độ sân nhà
W L D D L
1. Division
Makareio Stadio
Logo AEK Larnaca
phong độ sân khách
D D W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Olympiakos
AEK Larnaca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Olympiakos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.75
1.60
1.90
2.95
3.00
2.90
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
3.80
4.30
3.30
3.60
2.20
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Olympiakos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D L D
W L D D L
L W D D D
vs
W L W W D
L W W L W
D D W W D
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O O O
U O U U O
vs
O U O U U
U U O U U
U U O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
N Y N Y Y
vs
Y N Y N Y
N N Y N N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.80 2.20 Olympiakos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 2.00 2.80 AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olympiakos +0.60
Olympiakos +1.00
Olympiakos +0.20
Olympiakos +1.40
Olympiakos +1.80
Olympiakos +1.00
AEK Larnaca +0.20
Olympiakos +0.20
AEK Larnaca +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.80 1.20 Olympiakos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.20 1.80 AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Olympiakos +0.30
AEK Larnaca +0.30
Olympiakos +0.30
Olympiakos +0.60
Ngang nhau
AEK Larnaca +0.30
Ngang nhau
AEK Larnaca +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 2.00 1.00 Olympiakos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
AEK Larnaca tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Olympiakos
AEK Larnaca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Olympiakos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.8 1.2 1.5 1.2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.5 2 1 0.9 0.8 1
Tổng bàn thắng/trận 3 3.8 2.2 2.4 2 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 60% 20% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 40% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Olympiakos
AEK Larnaca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Olympiakos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AEK Larnaca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1-division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Apollon Limassol 7 4 3 0 19:8 +11 15 D D W W W
2 AEL 7 5 0 2 11:11 0 15 W W W W L
3 AEK Larnaca 6 4 1 1 11:5 +6 13 W L W W D
4 Omonia Nicosia 6 3 3 0 13:4 +9 12 W D W W D
5 Aris 7 3 3 1 10:9 +1 12 W D W D W
6 Apoel Nicosia 7 3 2 2 16:9 +7 11 L D W D W
7 Pafos 6 3 2 1 7:3 +4 11 D W L W D
8 Omonia 29is Maiou 7 2 2 3 12:13 -1 8 D L L W L
9 Anorthosis 7 2 0 5 6:13 -7 6 W L L L W
10 Olympiakos 7 0 6 1 11:12 -1 6 D D L D D
11 Omonia Aradippou 7 1 3 3 4:8 -4 6 D D L L L
12 Nea Salamis 6 1 1 4 11:15 -4 4 L L W L L
13 Krasava Ypsonas 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L W D
14 Karmiotissa 7 0 3 4 4:16 -12 3 D D L L L
  • Promotion - Cyprus League (Championship Group)
  • Cyprus League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Apoel Nicosia 3 3 0 0 12:2 +10 9
2 AEL 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Apollon Limassol 3 2 1 0 9:5 +4 7
4 Omonia Nicosia 4 1 3 0 6:3 +3 6
5 AEK Larnaca 3 2 0 1 4:2 +2 6
6 Anorthosis 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Omonia 29is Maiou 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Omonia Aradippou 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Nea Salamis 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Olympiakos 4 0 3 1 8:9 -1 3
11 Aris 4 0 3 1 4:7 -3 3
12 Krasava Ypsonas 4 1 0 3 3:8 -5 3
13 Pafos 3 0 2 1 0:2 -2 2
14 Karmiotissa 4 0 1 3 1:12 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pafos 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Aris 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Apollon Limassol 4 2 2 0 10:3 +7 8
4 AEK Larnaca 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Omonia Nicosia 2 2 0 0 7:1 +6 6
6 AEL 3 2 0 1 4:6 -2 6
7 Omonia 29is Maiou 4 1 1 2 8:9 -1 4
8 Olympiakos 3 0 3 0 3:3 0 3
9 Karmiotissa 3 0 2 1 3:4 -1 2
10 Apoel Nicosia 4 0 2 2 4:7 -3 2
11 Omonia Aradippou 4 0 2 2 1:4 -3 2
12 Nea Salamis 4 0 1 3 7:11 -4 1
13 Krasava Ypsonas 3 0 1 2 3:7 -4 1
14 Anorthosis 4 0 0 4 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Olympiakos

Huấn luyện viên: G. Kostis

2 C. Frantzis
55 Henrique Gomes
24 M. Tamás
9 Zannetos Savva
10 D. Prokop
8 Bruno Paz
11 A. Lolis
26 P. Kynigopoulos
5 Eduardo Kunde
12 Jean Felipe
1 C. Talichmanidis

Dự bị

  • 21Constantinos christouM
  • 4A. DoumasD
  • 14Konstantinos EliaF
  • 3Michalis FouliasD
  • 29K. IrakleousF
  • 31georgios kitsiosD
  • 32M. KyriakouG
  • 23M. PechlivanisF
  • 22Marios Praxitelous Al HerekD
  • 20georgios tziortzisM
  • 77A. VrikkisM

AEK Larnaca

Huấn luyện viên: Rubén Sellés

4 Enric Saborit
92 A. Paleari
11 R. Bajić
22 G. Ekpolo
23 S. Köhler
14 A. Layouni
7 Gus Ledes
15 H. Miličević
21 Miramón
28 K. Mrabti
20 J. Repas

Dự bị

  • 33N. AndereggenF
  • 44Z. AdoniD
  • 37David GerasimouM
  • 2P. IoannouD
  • 9Đ. IvanovićF
  • 25C. KyriakouM
  • 29G. NaoumM
  • 5Brian OlivánD
  • 6I. PankovM
  • 51A. ParaskevasG
  • 19A. TricăF
  • 3M. van der HoornD