Omonia 29is Maiou vs Nea Salamis: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Omonia 29is Maiou
phong độ sân nhà
D L W
1. Division
Makareio Stadio
Logo Nea Salamis
phong độ sân khách
D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Omonia 29is Maiou
Nea Salamis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Omonia 29is Maiou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.17
2.17
2.17
1.08
2.50
0.38
Hệ số Trên 2.5
4.17
3.33
5.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
3.83
3.83
3.83
4.42
3.25
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Omonia 29is Maiou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L L W
D L W
W D L
vs
L L W L L
L W
D L L L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O O U
O O O
vs
O O O O O
O O
O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y N
N Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y N
Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.33 2.67 4.00 Omonia 29is Maiou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.25 4.00 4.50 Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nea Salamis +0.92
Nea Salamis +0.67
Nea Salamis +1.17
Nea Salamis +1.58
Nea Salamis +1.33
Nea Salamis +1.83
Nea Salamis +0.25
Ngang nhau
Nea Salamis +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.83 1.33 2.33 Omonia 29is Maiou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.88 2.00 1.75 Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nea Salamis +0.05
Nea Salamis +0.17
Omonia 29is Maiou +0.08
Nea Salamis +0.55
Nea Salamis +0.67
Nea Salamis +0.42
Omonia 29is Maiou +0.45
Omonia 29is Maiou +0.33
Omonia 29is Maiou +0.58
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.33 1.67 Omonia 29is Maiou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.38 2.00 2.75 Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
Omonia 29is Maiou tốt hơn
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Omonia 29is Maiou
Nea Salamis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Omonia 29is Maiou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.83 1.33 2.33 1.88 2 1.75
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.33 1.67 2.38 2 2.75
Tổng bàn thắng/trận 3.33 2.67 4 4.25 4 4.5
Tỷ lệ BTTS 67% 67% 67% 75% 50% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 33% 33% 33% 25% 50% 0%
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 1. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Omonia 29is Maiou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Nea Salamis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

1. Division · 1-division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Apollon Limassol 7 4 3 0 19:8 +11 15 D D W W W
2 AEL 7 5 0 2 11:11 0 15 W W W W L
3 AEK Larnaca 6 4 1 1 11:5 +6 13 W L W W D
4 Omonia Nicosia 6 3 3 0 13:4 +9 12 W D W W D
5 Aris 7 3 3 1 10:9 +1 12 W D W D W
6 Apoel Nicosia 7 3 2 2 16:9 +7 11 L D W D W
7 Pafos 6 3 2 1 7:3 +4 11 D W L W D
8 Omonia 29is Maiou 7 2 2 3 12:13 -1 8 D L L W L
9 Anorthosis 7 2 0 5 6:13 -7 6 W L L L W
10 Olympiakos 7 0 6 1 11:12 -1 6 D D L D D
11 Omonia Aradippou 7 1 3 3 4:8 -4 6 D D L L L
12 Nea Salamis 6 1 1 4 11:15 -4 4 L L W L L
13 Krasava Ypsonas 7 1 1 5 6:15 -9 4 L L L W D
14 Karmiotissa 7 0 3 4 4:16 -12 3 D D L L L
  • Promotion - Cyprus League (Championship Group)
  • Cyprus League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Apoel Nicosia 3 3 0 0 12:2 +10 9
2 AEL 4 3 0 1 7:5 +2 9
3 Apollon Limassol 3 2 1 0 9:5 +4 7
4 Omonia Nicosia 4 1 3 0 6:3 +3 6
5 AEK Larnaca 3 2 0 1 4:2 +2 6
6 Anorthosis 3 2 0 1 5:4 +1 6
7 Omonia 29is Maiou 3 1 1 1 4:4 0 4
8 Omonia Aradippou 3 1 1 1 3:4 -1 4
9 Nea Salamis 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Olympiakos 4 0 3 1 8:9 -1 3
11 Aris 4 0 3 1 4:7 -3 3
12 Krasava Ypsonas 4 1 0 3 3:8 -5 3
13 Pafos 3 0 2 1 0:2 -2 2
14 Karmiotissa 4 0 1 3 1:12 -11 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pafos 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Aris 3 3 0 0 6:2 +4 9
3 Apollon Limassol 4 2 2 0 10:3 +7 8
4 AEK Larnaca 3 2 1 0 7:3 +4 7
5 Omonia Nicosia 2 2 0 0 7:1 +6 6
6 AEL 3 2 0 1 4:6 -2 6
7 Omonia 29is Maiou 4 1 1 2 8:9 -1 4
8 Olympiakos 3 0 3 0 3:3 0 3
9 Karmiotissa 3 0 2 1 3:4 -1 2
10 Apoel Nicosia 4 0 2 2 4:7 -3 2
11 Omonia Aradippou 4 0 2 2 1:4 -3 2
12 Nea Salamis 4 0 1 3 7:11 -4 1
13 Krasava Ypsonas 3 0 1 2 3:7 -4 1
14 Anorthosis 4 0 0 4 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Omonia 29is Maiou

Huấn luyện viên: N. Tutiç

98 F. Uzoho
17 panyiotis zachariou
11 Fergus Tierney
30 M. Senić
19 A. Portales
16 Constantinos Pattichis
15 S. Panteli
22 K. Nwakali
4 A. Kaiafas
20 S. Fiakas
45 Steve Ambri

Dự bị

  • 26A. MariosF
  • 27A. VlachomitrosF
  • 5S. TsoukalasM
  • 46M. SotiriouD
  • 10Mike MoraisF
  • 43Antonis MavrantonisG
  • 1Nikos GrammatikakisG
  • 14H. AndreouD
  • 8C. AristotelousM
  • 89D. ČrnigojM
  • 77Luís SantosF
  • 7R. FernandesF

Nea Salamis

Huấn luyện viên: Ángel López

17 Aldair
19 K. Angielski
4 P. Artymatas
6 Georgios Christodoulou
71 G. Gerolemou
55 Sergio González
7 S. Grandsir
29 F. Hanin
30 A. Panagiotou Filiotis
88 Jordi Quintillà
1 Alberto Varó

Dự bị

  • 12A. DimitriouD
  • 34C. EvangelouF
  • 10C. GiousisF
  • 14T. Johnson EbohM
  • 63D. KovácsG
  • 24V. LampropoulosD
  • 37B. ManuF
  • 5A. MichailD
  • 9Darío PovedaF
  • 16Denys VakulykG
  • 8José ArtilesM