APEA vs Akritas: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo APEA
phong độ sân nhà
L W W D D
2. Division
Koinotiko Gipedo Akrotriou
Logo Akritas
phong độ sân khách
L L

Phân tích trận đấu bằng AI

APEA
Akritas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

APEA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akritas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.95
2.60
3.30
0.75
1.50
0.00
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
1.25
0.00
2.50
Hệ số BTTS
2.40
1.90
2.90
2.88
2.50
3.25
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

APEA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akritas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W D W
L W W D D
D L W W W
vs
L D L D
D D
L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U U O O U
U O U U U
vs
U U O U
U U
U O
Phong độ BTTS
Y N N N N
N N Y N N
Y Y N N N
vs
N Y Y N N
Y N
N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.40 2.00 APEA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.75 1.00 2.50 Akritas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
APEA +0.45
APEA +1.20
Akritas +0.30
APEA +0.65
APEA +1.40
Akritas +0.10
APEA +0.25
APEA +1.00
Akritas +0.50
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 APEA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.50 0.50 Akritas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
APEA +0.90
APEA +0.90
APEA +0.90
APEA +1.10
APEA +1.10
APEA +1.10
APEA +0.70
APEA +0.70
APEA +0.70
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.80 0.80 APEA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.25 0.50 2.00 Akritas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
APEA tốt hơn
Akritas tốt hơn
APEA tốt hơn
APEA tốt hơn
Akritas tốt hơn
APEA tốt hơn
APEA tốt hơn
Akritas tốt hơn
APEA tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

APEA
Akritas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

APEA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akritas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 0.5 0.5 0.5
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.8 0.8 1.25 0.5 2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.4 2 1.75 1 2.5
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 50% 50%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 60% 60% 25% 50% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
APEA
Akritas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

APEA (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Akritas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · Division 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Enosis 5 4 1 0 8:2 +6 13 W D W W W
2 Ethnikos Achna 5 4 0 1 15:4 +11 12 W W W L W
3 PAEEK 5 4 0 1 12:6 +6 12 L W W W W
4 Doxa 5 3 2 0 13:8 +5 11 D W W W D
5 APEA 5 3 2 0 7:3 +4 11 D W D W W
6 Ermis 5 3 0 2 6:4 +2 9 W L W W L
7 ASIL Lysi 5 2 2 1 8:5 +3 8 W D W L D
8 Iraklis Yerolakkou 5 1 2 2 3:4 -1 5 W D L D L
9 Digenis Morphou 5 1 2 2 5:5 0 5 D L W D L
10 Akritas 5 1 2 2 4:5 -1 5 L D L D W
11 Halkanoras 5 1 2 2 6:8 -2 5 L D L D W
12 Spartakos Kitiou 5 1 1 3 7:7 0 4 L W D L L
13 Ayia Napa 5 1 1 3 5:10 -5 4 L D L L W
14 Anagennisi Deryneia 5 1 0 4 6:13 -7 3 L L L W L
15 Polemidion 5 1 0 4 1:10 -9 3 W L L L L
16 MEAP Nisou 5 0 1 4 1:13 -12 1 D L L L L
  • Promotion - Division 2 (Championship Group)
  • Division 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Doxa 2 2 0 0 5:1 +4 6
2 PAEEK 3 2 0 1 8:5 +3 6
3 Ermis 3 2 0 1 5:2 +3 6
4 APEA 3 1 2 0 5:3 +2 5
5 ASIL Lysi 2 1 1 0 3:1 +2 4
6 Enosis 2 1 1 0 2:1 +1 4
7 Spartakos Kitiou 2 1 0 1 6:4 +2 3
8 Ethnikos Achna 2 1 0 1 3:1 +2 3
9 Halkanoras 3 1 0 2 5:7 -2 3
10 Ayia Napa 3 1 0 2 4:6 -2 3
11 Polemidion 3 1 0 2 1:3 -2 3
12 Akritas 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Iraklis Yerolakkou 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Digenis Morphou 2 0 1 1 1:2 -1 1
15 MEAP Nisou 3 0 1 2 0:7 -7 1
16 Anagennisi Deryneia 3 0 0 3 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethnikos Achna 3 3 0 0 12:3 +9 9
2 Enosis 3 3 0 0 6:1 +5 9
3 PAEEK 2 2 0 0 4:1 +3 6
4 APEA 2 2 0 0 2:0 +2 6
5 Doxa 3 1 2 0 8:7 +1 5
6 ASIL Lysi 3 1 1 1 5:4 +1 4
7 Digenis Morphou 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Iraklis Yerolakkou 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Anagennisi Deryneia 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Akritas 3 1 0 2 3:4 -1 3
11 Ermis 2 1 0 1 1:2 -1 3
12 Halkanoras 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Spartakos Kitiou 3 0 1 2 1:3 -2 1
14 Ayia Napa 2 0 1 1 1:4 -3 1
15 MEAP Nisou 2 0 0 2 1:6 -5 0
16 Polemidion 2 0 0 2 0:7 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.