Polemidion vs Anagennisi Deryneia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Polemidion
phong độ sân nhà
W L
2. Division
Sân chưa xác định
Logo Anagennisi Deryneia
phong độ sân khách
L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Polemidion
Anagennisi Deryneia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
2.50
0.00
1.00
0.00
2.50
Hệ số Trên 2.5
2.50
0.00
5.00
5.00
5.00
5.00
Hệ số BTTS
1.50
1.50
1.50
4.30
3.83
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L
W L
L L
vs
L L L W L
L L L
L W
Phong độ Trên 2.5
U O U O
U U
O O
vs
O O O O O
O O O
O O
Phong độ BTTS
N N N N N
N N N
N N
vs
N Y Y Y Y
N Y Y
Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.25 1.00 3.50 Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.83 3.67 4.00 Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anagennisi Deryneia +1.58
Anagennisi Deryneia +1.42
Anagennisi Deryneia +1.75
Anagennisi Deryneia +2.83
Anagennisi Deryneia +2.67
Anagennisi Deryneia +3.00
Anagennisi Deryneia +0.33
Anagennisi Deryneia +0.17
Anagennisi Deryneia +0.50
TB bàn ghi được/trận
0.25 0.50 0.00 Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 0.67 2.00 Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anagennisi Deryneia +1.08
Anagennisi Deryneia +0.42
Anagennisi Deryneia +1.75
Anagennisi Deryneia +0.83
Anagennisi Deryneia +0.17
Anagennisi Deryneia +1.50
Anagennisi Deryneia +1.33
Anagennisi Deryneia +0.67
Anagennisi Deryneia +2.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 0.50 3.50 Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.00 2.00 Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polemidion tốt hơn
Polemidion tốt hơn
Ngang nhau
Polemidion tốt hơn
Polemidion tốt hơn
Polemidion tốt hơn
Anagennisi Deryneia tốt hơn
Anagennisi Deryneia tốt hơn
Anagennisi Deryneia tốt hơn
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Polemidion
Anagennisi Deryneia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.25 0.5 0 1.33 0.67 2
Bàn thủng lưới/trận 2 0.5 3.5 2.5 3 2
Tổng bàn thắng/trận 2.25 1 3.5 3.83 3.67 4
Tỷ lệ BTTS 0% 0% 0% 83% 67% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 0% 0% 0%
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Polemidion
Anagennisi Deryneia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Polemidion (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Anagennisi Deryneia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
4 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất | 5 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 2 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · Division 2

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Enosis 5 4 1 0 8:2 +6 13 W D W W W
2 Ethnikos Achna 5 4 0 1 15:4 +11 12 W W W L W
3 PAEEK 5 4 0 1 12:6 +6 12 L W W W W
4 Doxa 5 3 2 0 13:8 +5 11 D W W W D
5 APEA 5 3 2 0 7:3 +4 11 D W D W W
6 Ermis 5 3 0 2 6:4 +2 9 W L W W L
7 ASIL Lysi 5 2 2 1 8:5 +3 8 W D W L D
8 Iraklis Yerolakkou 5 1 2 2 3:4 -1 5 W D L D L
9 Digenis Morphou 5 1 2 2 5:5 0 5 D L W D L
10 Akritas 5 1 2 2 4:5 -1 5 L D L D W
11 Halkanoras 5 1 2 2 6:8 -2 5 L D L D W
12 Spartakos Kitiou 5 1 1 3 7:7 0 4 L W D L L
13 Ayia Napa 5 1 1 3 5:10 -5 4 L D L L W
14 Anagennisi Deryneia 5 1 0 4 6:13 -7 3 L L L W L
15 Polemidion 5 1 0 4 1:10 -9 3 W L L L L
16 MEAP Nisou 5 0 1 4 1:13 -12 1 D L L L L
  • Promotion - Division 2 (Championship Group)
  • Division 2 (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Doxa 2 2 0 0 5:1 +4 6
2 PAEEK 3 2 0 1 8:5 +3 6
3 Ermis 3 2 0 1 5:2 +3 6
4 APEA 3 1 2 0 5:3 +2 5
5 ASIL Lysi 2 1 1 0 3:1 +2 4
6 Enosis 2 1 1 0 2:1 +1 4
7 Spartakos Kitiou 2 1 0 1 6:4 +2 3
8 Ethnikos Achna 2 1 0 1 3:1 +2 3
9 Halkanoras 3 1 0 2 5:7 -2 3
10 Ayia Napa 3 1 0 2 4:6 -2 3
11 Polemidion 3 1 0 2 1:3 -2 3
12 Akritas 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Iraklis Yerolakkou 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Digenis Morphou 2 0 1 1 1:2 -1 1
15 MEAP Nisou 3 0 1 2 0:7 -7 1
16 Anagennisi Deryneia 3 0 0 3 2:9 -7 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ethnikos Achna 3 3 0 0 12:3 +9 9
2 Enosis 3 3 0 0 6:1 +5 9
3 PAEEK 2 2 0 0 4:1 +3 6
4 APEA 2 2 0 0 2:0 +2 6
5 Doxa 3 1 2 0 8:7 +1 5
6 ASIL Lysi 3 1 1 1 5:4 +1 4
7 Digenis Morphou 3 1 1 1 4:3 +1 4
8 Iraklis Yerolakkou 3 1 1 1 2:2 0 4
9 Anagennisi Deryneia 2 1 0 1 4:4 0 3
10 Akritas 3 1 0 2 3:4 -1 3
11 Ermis 2 1 0 1 1:2 -1 3
12 Halkanoras 2 0 2 0 1:1 0 2
13 Spartakos Kitiou 3 0 1 2 1:3 -2 1
14 Ayia Napa 2 0 1 1 1:4 -3 1
15 MEAP Nisou 2 0 0 2 1:6 -5 0
16 Polemidion 2 0 0 2 0:7 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.