Líšeň II vs Polanka nad Odrou: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Líšeň II
phong độ sân nhà
W D W W D
3. liga - MSFL
Stadion SK Líšeň
Logo Polanka nad Odrou
phong độ sân khách
D L D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Líšeň II
Polanka nad Odrou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Líšeň II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polanka nad Odrou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.25
3.60
2.90
1.45
2.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.60
2.60
2.60
3.10
1.20
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Líšeň II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polanka nad Odrou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D D W
W D W W D
W D D D W
vs
D W L W L
D L L W W
D L D L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
O U U O U
U U O U U
vs
U U O O O
U U O U O
U O U O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
N N N Y Y
N N Y Y N
vs
Y N Y N Y
N N N N N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.40 1.80 Líšeň II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 1.80 3.20 Polanka nad Odrou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polanka nad Odrou +0.40
Líšeň II +0.30
Polanka nad Odrou +1.10
Polanka nad Odrou +0.10
Líšeň II +0.60
Polanka nad Odrou +0.80
Polanka nad Odrou +0.70
Ngang nhau
Polanka nad Odrou +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.00 1.20 Líšeň II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.00 1.00 Polanka nad Odrou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Líšeň II +0.60
Líšeň II +0.60
Líšeň II +0.60
Líšeň II +1.00
Líšeň II +1.00
Líšeň II +1.00
Líšeň II +0.20
Líšeň II +0.20
Líšeň II +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 0.40 0.60 Líšeň II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.80 2.20 Polanka nad Odrou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
Líšeň II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Líšeň II
Polanka nad Odrou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Líšeň II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polanka nad Odrou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2 1.2 1 1 1
Bàn thủng lưới/trận 0.5 0.4 0.6 1.5 0.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2.4 1.8 2.5 1.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 50% 0% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 60% 60% 30% 60% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. liga - MSFL - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Líšeň II
Polanka nad Odrou

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Líšeň II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Polanka nad Odrou (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. liga - MSFL · MSFL

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Líšeň II 12 7 5 0 21:5 +16 26 W D D D D
2 Uničov 12 8 2 2 26:14 +12 26 D W W W W
3 Zbrojovka Brno II 12 7 3 2 25:17 +8 24 W L W D D
4 Frýdek-Místek 12 6 3 3 19:13 +6 21 W D L W L
5 Hranice 12 6 2 4 16:10 +6 20 W D W D W
6 Sigma Olomouc II 12 6 1 5 20:16 +4 19 D W L W L
7 Slovácko II 12 5 3 4 21:14 +7 18 W D L L W
8 Hodonín 12 5 2 5 17:13 +4 17 L W W W W
9 Vítkovice 12 4 4 4 12:13 -1 16 D D W L L
10 Unie Hlubina 12 4 3 5 28:27 +1 15 D D L L L
11 Uherský Brod 12 4 3 5 18:22 -4 15 L L W D L
12 Zlín II 12 4 3 5 13:17 -4 15 L L L W L
13 Karviná II 12 4 2 6 19:21 -2 14 L L D L W
14 Vrchovina 12 4 2 6 13:24 -11 14 L D W L L
15 Blansko 12 2 5 5 18:28 -10 11 D W L D W
16 Vsetín 12 3 1 8 11:26 -15 10 W D L W L
17 Polanka nad Odrou 12 2 3 7 11:17 -6 9 L D W L W
18 Havířov 12 1 5 6 9:20 -11 8 D D L D W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Frýdek-Místek 6 4 2 0 9:3 +6 14
2 Slovácko II 6 4 1 1 16:8 +8 13
3 Uničov 6 4 1 1 15:9 +6 13
4 Uherský Brod 6 4 1 1 12:8 +4 13
5 Sigma Olomouc II 5 4 0 1 10:5 +5 12
6 Líšeň II 5 3 2 0 10:2 +8 11
7 Zbrojovka Brno II 6 3 2 1 13:6 +7 11
8 Karviná II 7 3 1 3 10:12 -2 10
9 Vrchovina 6 3 1 2 7:11 -4 10
10 Hodonín 7 3 0 4 8:7 +1 9
11 Unie Hlubina 6 2 2 2 16:13 +3 8
12 Hranice 6 2 2 2 10:7 +3 8
13 Zlín II 6 2 2 2 8:8 0 8
14 Vítkovice 6 2 2 2 5:7 -2 8
15 Polanka nad Odrou 6 2 1 3 5:5 0 7
16 Vsetín 6 2 1 3 7:13 -6 7
17 Blansko 6 1 3 2 7:11 -4 6
18 Havířov 6 1 2 3 6:8 -2 5
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Líšeň II 7 4 3 0 11:3 +8 15
2 Uničov 6 4 1 1 11:5 +6 13
3 Zbrojovka Brno II 6 4 1 1 12:11 +1 13
4 Hranice 6 4 0 2 6:3 +3 12
5 Hodonín 5 2 2 1 9:6 +3 8
6 Vítkovice 6 2 2 2 7:6 +1 8
7 Frýdek-Místek 6 2 1 3 10:10 0 7
8 Sigma Olomouc II 7 2 1 4 10:11 -1 7
9 Unie Hlubina 6 2 1 3 12:14 -2 7
10 Zlín II 6 2 1 3 5:9 -4 7
11 Slovácko II 6 1 2 3 5:6 -1 5
12 Blansko 6 1 2 3 11:17 -6 5
13 Karviná II 5 1 1 3 9:9 0 4
14 Vrchovina 6 1 1 4 6:13 -7 4
15 Vsetín 6 1 0 5 4:13 -9 3
16 Havířov 6 0 3 3 3:12 -9 3
17 Polanka nad Odrou 6 0 2 4 6:12 -6 2
18 Uherský Brod 6 0 2 4 6:14 -8 2

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.