Svitavy vs Kosmonosy: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Svitavy
phong độ sân nhà
L L D L L
4. liga - Divizie C
Svitavský Stadion
Logo Kosmonosy
phong độ sân khách
W W L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Svitavy
Kosmonosy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Svitavy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmonosy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.30
0.30
0.30
3.65
3.30
4.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.30
3.30
3.30
4.30
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Svitavy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmonosy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L L
L L D L L
L L D L L
vs
W W W W L
D W W W L
W W L W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O O U O O
O U U O O
vs
O O O O O
O O O O O
U O O O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
N Y N Y Y
Y N N Y Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 4.40 3.00 Svitavy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.50 4.40 4.60 Kosmonosy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmonosy +0.80
Kosmonosy +0.70
Kosmonosy +0.90
Kosmonosy +0.10
Ngang nhau
Kosmonosy +0.20
Kosmonosy +1.50
Kosmonosy +1.40
Kosmonosy +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 Svitavy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.00 3.00 Kosmonosy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmonosy +2.10
Kosmonosy +2.10
Kosmonosy +2.10
Kosmonosy +2.00
Kosmonosy +2.00
Kosmonosy +2.00
Kosmonosy +2.20
Kosmonosy +2.20
Kosmonosy +2.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.80 3.40 2.20 Svitavy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.40 1.60 Kosmonosy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
Kosmonosy tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Svitavy
Kosmonosy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Svitavy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmonosy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 3 3 3
Bàn thủng lưới/trận 2.8 3.4 2.2 1.5 1.4 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.7 4.4 3 4.5 4.4 4.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie C - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Svitavy
Kosmonosy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Svitavy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kosmonosy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie C · Group C

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Vysoké Mýto 10 8 2 0 34:17 +17 26 W W W W W
2 Kosmonosy 10 8 1 1 33:15 +18 25 L W W W W
3 Přepeře 10 8 0 2 32:10 +22 24 W W L W W
4 Ústí nad Orlicí 10 6 2 2 21:10 +11 20 W D W W L
5 Trutnov 10 6 1 3 19:13 +6 19 L W W W W
6 Turnov 10 5 2 3 25:18 +7 17 W W W W D
7 Chlumec nad Cidlinou 10 5 2 3 16:13 +3 17 W W W W D
8 Kolín 10 4 3 3 20:17 +3 15 W W L L W
9 Spartak Police n/Metují 10 4 1 5 17:19 -2 13 L L W W D
10 Hlinsko 10 4 1 5 18:21 -3 13 W L L L L
11 Dvůr Králové 10 3 2 5 9:13 -4 11 L L W L D
12 Slavia Hradec Králové 10 3 2 5 16:21 -5 11 L W L L D
13 Vykan 10 3 1 6 18:21 -3 10 L L L L L
14 Svitavy 10 1 2 7 11:25 -14 5 D D L L L
15 Letohrad 10 0 1 9 12:37 -25 1 L L L L D
16 Chrudim II 10 0 1 9 13:44 -31 1 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Vysoké Mýto 5 4 1 0 19:8 +11 13
2 Přepeře 5 4 0 1 23:8 +15 12
3 Ústí nad Orlicí 6 3 2 1 11:7 +4 11
4 Dvůr Králové 6 3 2 1 6:4 +2 11
5 Kosmonosy 4 3 1 0 14:5 +9 10
6 Trutnov 5 3 1 1 12:5 +7 10
7 Hlinsko 6 3 1 2 11:12 -1 10
8 Turnov 4 3 0 1 12:4 +8 9
9 Chlumec nad Cidlinou 4 3 0 1 7:3 +4 9
10 Kolín 5 2 1 2 10:9 +1 7
11 Slavia Hradec Králové 5 2 1 2 7:7 0 7
12 Spartak Police n/Metují 4 2 0 2 10:7 +3 6
13 Vykan 6 2 0 4 12:16 -4 6
14 Svitavy 6 1 1 4 8:18 -10 4
15 Letohrad 5 0 1 4 8:14 -6 1
16 Chrudim II 4 0 0 4 4:13 -9 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kosmonosy 6 5 0 1 19:10 +9 15
2 Vysoké Mýto 5 4 1 0 15:9 +6 13
3 Přepeře 5 4 0 1 9:2 +7 12
4 Ústí nad Orlicí 4 3 0 1 10:3 +7 9
5 Trutnov 5 3 0 2 7:8 -1 9
6 Kolín 5 2 2 1 10:8 +2 8
7 Turnov 6 2 2 2 13:14 -1 8
8 Chlumec nad Cidlinou 6 2 2 2 9:10 -1 8
9 Spartak Police n/Metují 6 2 1 3 7:12 -5 7
10 Vykan 4 1 1 2 6:5 +1 4
11 Slavia Hradec Králové 5 1 1 3 9:14 -5 4
12 Hlinsko 4 1 0 3 7:9 -2 3
13 Svitavy 4 0 1 3 3:7 -4 1
14 Chrudim II 6 0 1 5 9:31 -22 1
15 Dvůr Králové 4 0 0 4 3:9 -6 0
16 Letohrad 5 0 0 5 4:23 -19 0