Velká Bíteš vs Sparta Brno: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Velká Bíteš
phong độ sân nhà
W W W W L
4. liga - Divizie D
Fotbalový Stadión Velká Bíteš
Logo Sparta Brno
phong độ sân khách
L L W W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Velká Bíteš
Sparta Brno

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Velká Bíteš (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Brno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
4.00
2.90
4.00
5.00
3.00
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
4.00
3.00
5.00
Hệ số BTTS
3.10
2.90
3.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Velká Bíteš (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Brno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W L W
W W W W L
D D D W W
vs
W W W W W
W W W W W
L L W W W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
U U U O O
O U U O U
vs
O O O O O
U U O O O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N N N Y Y
Y N Y Y N
vs
Y Y N Y Y
N N Y Y Y
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.60 2.60 Velká Bíteš (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 3.60 4.00 Sparta Brno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Brno +0.70
Sparta Brno +0.50
Sparta Brno +0.90
Sparta Brno +0.20
Ngang nhau
Sparta Brno +0.40
Sparta Brno +1.20
Sparta Brno +1.00
Sparta Brno +1.40
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.40 1.80 Velká Bíteš (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.80 2.20 Sparta Brno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Brno +0.40
Sparta Brno +0.70
Sparta Brno +0.10
Sparta Brno +0.10
Sparta Brno +0.40
Velká Bíteš +0.20
Sparta Brno +0.70
Sparta Brno +1.00
Sparta Brno +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Velká Bíteš (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.80 1.80 Sparta Brno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Velká Bíteš tốt hơn
Sparta Brno tốt hơn
Velká Bíteš tốt hơn
Velká Bíteš tốt hơn
Sparta Brno tốt hơn
Velká Bíteš tốt hơn
Velká Bíteš tốt hơn
Ngang nhau
Velká Bíteš tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Velká Bíteš
Sparta Brno

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Velká Bíteš (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Brno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2.4 1.8 2.5 2.8 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.3 0.8 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.6 2.6 3.8 3.6 4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 30% 40% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 4. liga - Divizie D - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Velká Bíteš
Sparta Brno

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Velká Bíteš (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sparta Brno (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

4. liga - Divizie D · Group D

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Velká Bíteš 10 6 3 1 19:11 +8 21 D W D W W
2 Tatran Bohunice 10 6 2 2 22:9 +13 20 W W L L W
3 Kuřim 10 6 1 3 38:13 +25 19 L W L W W
4 Havlíčkův Brod 10 6 1 3 20:13 +7 19 W L W W W
5 Sparta Brno 10 6 1 3 17:13 +4 19 L W W W W
6 Sokol Tasovice 10 4 5 1 18:10 +8 17 D L D W W
7 FS Třebíč 10 5 2 3 13:17 -4 17 W W D W D
8 Znojmo 10 4 3 3 19:14 +5 15 W L D L L
9 Pelhřimov 10 4 2 4 21:16 +5 14 W W W L L
10 Bystrc Kníničky 10 2 5 3 16:17 -1 11 D L L W D
11 Velké Meziříčí 10 2 4 4 14:24 -10 10 L L W L D
12 Humpolec 10 2 3 5 9:14 -5 9 L W D W L
13 Ždírec nad Doubravou 10 2 3 5 16:23 -7 9 W L W L D
14 Chotebor 10 2 3 5 10:21 -11 9 D W D L L
15 Žďár nad Sázavou 10 2 2 6 14:17 -3 8 L L L L L
16 Bedrichov 10 0 2 8 9:43 -34 2 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kuřim 5 4 1 0 19:3 +16 13
2 Havlíčkův Brod 5 4 0 1 15:9 +6 12
3 Sparta Brno 5 4 0 1 10:5 +5 12
4 Velká Bíteš 5 4 0 1 11:7 +4 12
5 Znojmo 5 3 1 1 8:4 +4 10
6 Sokol Tasovice 5 2 3 0 11:5 +6 9
7 Pelhřimov 5 3 0 2 11:7 +4 9
8 Velké Meziříčí 5 2 3 0 10:8 +2 9
9 Tatran Bohunice 5 2 2 1 9:6 +3 8
10 Ždírec nad Doubravou 5 2 2 1 11:9 +2 8
11 FS Třebíč 5 2 0 3 4:12 -8 6
12 Chotebor 5 1 2 2 6:7 -1 5
13 Bystrc Kníničky 5 1 2 2 6:8 -2 5
14 Žďár nad Sázavou 5 0 2 3 4:8 -4 2
15 Humpolec 5 0 2 3 4:10 -6 2
16 Bedrichov 5 0 1 4 2:26 -24 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Tatran Bohunice 5 4 0 1 13:3 +10 12
2 FS Třebíč 5 3 2 0 9:5 +4 11
3 Velká Bíteš 5 2 3 0 8:4 +4 9
4 Sokol Tasovice 5 2 2 1 7:5 +2 8
5 Havlíčkův Brod 5 2 1 2 5:4 +1 7
6 Humpolec 5 2 1 2 5:4 +1 7
7 Sparta Brno 5 2 1 2 7:8 -1 7
8 Kuřim 5 2 0 3 19:10 +9 6
9 Bystrc Kníničky 5 1 3 1 10:9 +1 6
10 Žďár nad Sázavou 5 2 0 3 10:9 +1 6
11 Znojmo 5 1 2 2 11:10 +1 5
12 Pelhřimov 5 1 2 2 10:9 +1 5
13 Chotebor 5 1 1 3 4:14 -10 4
14 Ždírec nad Doubravou 5 0 1 4 5:14 -9 1
15 Bedrichov 5 0 1 4 7:17 -10 1
16 Velké Meziříčí 5 0 1 4 4:16 -12 1