Dự đoán và thống kê Czech Liga Cộng-Hòa-Séc

2.83

TB bàn thắng mỗi trận

54%

Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn

58%

Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận

83%

Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận

Czech Liga Czech-Republic logo Czech-Republic
Giờ Trận đấu
Thắng T 2.5 BTTS
2026-10-09
2026-10-09 17:00:00 Zlin logo Zlin Slavia Praha logo Slavia Praha
0.00
3.30
2.00
3.00
2.90
2.90
Zlin Stat Slavia Praha
For Against Total For Against Total
corner
offside
yellow
red
foul

Bảng xếp hạng Czech Liga Cộng-Hòa-Séc

Hạng Câu lạc bộ �� T H T Btg� Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Slavia Praha logo Slavia Praha 9 7 2 0 25 6 +19 23 W W W W D
2 Slovan Liberec logo Slovan Liberec 9 6 2 1 13 4 +9 20 D W W W W
3 Mlada Boleslav logo Mlada Boleslav 8 5 2 1 17 9 +8 17 W L W W D
4 Sigma Olomouc logo Sigma Olomouc 9 5 1 3 16 13 +3 16 L W W L W
5 Teplice logo Teplice 9 5 1 3 17 15 +2 16 W L W W L
6 Zbrojovka Brno logo Zbrojovka Brno 9 5 1 3 12 12 0 16 L W L W W
7 Sparta Praha logo Sparta Praha 9 5 0 4 18 12 +6 15 W W L L W
8 FK Jablonec logo FK Jablonec 9 4 2 3 11 9 +2 14 D L W L D
9 Hradec Králové logo Hradec Králové 9 4 2 3 8 9 -1 14 L W D W L
10 Plzen logo Plzen 9 2 4 3 17 17 0 10 L L D W D
11 Baník Ostrava logo Baník Ostrava 9 3 1 5 7 17 -10 10 D L L L W
12 Bohemians 1905 logo Bohemians 1905 8 2 3 3 9 11 -2 9 L W L D D
13 Pardubice logo Pardubice 9 2 2 5 9 14 -5 8 W W D L L
14 Artis logo Artis 9 1 2 6 7 18 -11 5 D L L W L
15 Slovácko logo Slovácko 9 0 4 5 7 16 -9 4 D L D D L
16 Zlin logo Zlin 9 0 1 8 8 19 -11 1 D L L L L
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

Vua phá lưới Czech Liga Cộng-Hòa-Séc

# Cầu thủ Ra sân Phút Bàn thắng
1 M. Šubert Mlada Boleslav 8 508 6
2 W. Nowak Slavia Praha 9 640 5
3 J. Mercado Sparta Praha 9 710 4
4 J. Alcócer Sparta Praha 8 560 4
5 John Auta Teplice 9 365 4
6 D. Vašulín Zbrojovka Brno 9 739 4
7 J. Klíma Mlada Boleslav 8 525 4
8 M. Chytil Slavia Praha 7 417 4
9 T. Chorý Slavia Praha 6 357 4
10 S. John Mlada Boleslav 8 642 3

Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất Czech Liga Cộng-Hòa-Séc

# Cầu thủ Ra sân Phút Kiến tạo
1 S. John Mlada Boleslav 8 642 3
2 M. Radosta Teplice 9 686 3
3 A. Memić Plzen 9 688 3
4 D. Janošek Sigma Olomouc 9 616 3
5 M. Sadílek Slavia Praha 8 744 3
6 R. Sedláček FK Jablonec 9 711 3
7 M. Pišoja Zlin 8 659 3
8 V. Sejk Sigma Olomouc 9 762 2
9 A. Karabec Sparta Praha 9 743 2
10 D. Šturm Slavia Praha 9 582 2

Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất Czech Liga Cộng-Hòa-Séc

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ vàng
1 J. Alcócer Sparta Praha 8 560 4
2 J. Fortelný Teplice 8 647 4
3 M. Traore Pardubice 5 367 3
4 V. Stránský Slovan Liberec 9 364 3
5 F. Faye Slovan Liberec 9 607 3
6 W. Nowak Slavia Praha 9 640 3
7 N. Glossoa Artis 9 670 3
8 E. Godwin Pardubice 9 765 3
9 A. Ghali Sigma Olomouc 9 783 3
10 S. Dweh Plzen 9 829 3

Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất Czech Liga Cộng-Hòa-Séc

# Cầu thủ Ra sân Phút Thẻ đỏ
1 J. Behiratche Slovácko 9 651 1
2 Y. Skyba Baník Ostrava 0 594 1
3 J. Trédl Pardubice 8 418 1
4 T. Hellebrand Zlin 7 254 1
5 P. Hodouš Slovan Liberec 7 351 1
6 M. Heča Slovácko 7 547 1
7 M. Chaluš Baník Ostrava 5 289 1
8 D. Preisler Artis 8 478 1
9 F. Čech Hradec Králové 8 551 1
10 V. Kušej Slovan Liberec 7 490 1