Middelfart vs Skive: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Middelfart
phong độ sân nhà
L D D W D
2. Division
Middelfart Stadion
Logo Skive
phong độ sân khách
W W D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Middelfart
Skive

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skive (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.90
1.90
1.90
2.80
3.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
4.15
4.30
4.00
2.75
2.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skive (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W L D
L D D W D
D W D D L
vs
W L W L W
L D W W W
W W D L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U U U O
U O U O O
vs
O U U O U
O U O U U
O U O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
Y Y N Y Y
vs
Y N N N N
Y N Y N N
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.20 2.60 Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.00 2.60 Skive (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart +0.60
Middelfart +0.90
Middelfart +0.30
Middelfart +0.90
Middelfart +1.20
Middelfart +0.60
Middelfart +0.30
Middelfart +0.60
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Skive (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Middelfart +0.10
Ngang nhau
Middelfart +0.20
Middelfart +0.30
Middelfart +0.20
Middelfart +0.40
Skive +0.10
Skive +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.60 1.40 Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.60 1.40 Skive (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skive tốt hơn
Skive tốt hơn
Skive tốt hơn
Skive tốt hơn
Skive tốt hơn
Skive tốt hơn
Skive tốt hơn
Skive tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Middelfart
Skive

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skive (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 1.3 1.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.6 1.4 1 0.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.2 2.6 2.3 2 2.6
Tỷ lệ BTTS 80% 80% 80% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 40% 60% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Middelfart
Skive

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Middelfart (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Skive (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Division · 2nd Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Nykobing FC 12 7 4 1 30:15 +15 25 W D D W L
2 Roskilde 11 5 6 0 21:10 +11 21 D W D W W
3 Naestved 12 4 7 1 17:14 +3 19 D D D D W
4 VSK Århus 11 5 3 3 15:10 +5 18 D D W L L
5 B 93 12 5 3 4 20:16 +4 18 L W W W L
6 Middelfart 11 4 5 2 19:13 +6 17 D D D W L
7 Fremad Amager 12 4 5 3 16:18 -2 17 D W L L W
8 Skive 11 4 2 5 13:15 -2 14 D W L W L
9 Brabrand 11 3 3 5 13:18 -5 12 D L D W W
10 HIK 11 2 3 6 9:19 -10 9 L L D L D
11 FA 2000 11 1 3 7 11:23 -12 6 L L L L D
12 Thisted FC 11 1 2 8 9:22 -13 5 L W L L D
  • Promotion - 2nd Division (Promotion Group)
  • 2nd Division (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nykobing FC 6 4 2 0 17:6 +11 14
2 Roskilde 5 3 2 0 12:4 +8 11
3 Middelfart 6 3 2 1 13:6 +7 11
4 VSK Århus 6 3 2 1 9:5 +4 11
5 B 93 5 3 1 1 9:4 +5 10
6 Naestved 6 2 3 1 9:8 +1 9
7 Fremad Amager 6 2 3 1 9:10 -1 9
8 HIK 6 2 2 2 7:8 -1 8
9 Skive 6 2 1 3 7:8 -1 7
10 Brabrand 6 1 3 2 5:7 -2 6
11 Thisted FC 5 1 0 4 3:8 -5 3
12 FA 2000 5 0 2 3 7:12 -5 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Nykobing FC 6 3 2 1 13:9 +4 11
2 Roskilde 6 2 4 0 9:6 +3 10
3 Naestved 6 2 4 0 8:6 +2 10
4 B 93 7 2 2 3 11:12 -1 8
5 Fremad Amager 6 2 2 2 7:8 -1 8
6 VSK Århus 5 2 1 2 6:5 +1 7
7 Skive 5 2 1 2 6:7 -1 7
8 Middelfart 5 1 3 1 6:7 -1 6
9 Brabrand 5 2 0 3 8:11 -3 6
10 FA 2000 6 1 1 4 4:11 -7 4
11 Thisted FC 6 0 2 4 6:14 -8 2
12 HIK 5 0 1 4 2:11 -9 1