Dự đoán và thống kê 3. Division Đan-Mạch
3.39
TB bàn thắng mỗi trận
67%
Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn
67%
Tỷ lệ trên 2.5 bàn mỗi trận
85%
Tỷ lệ trên 1.5 bàn mỗi trận
3. Division
Denmark
Denmark
Giờ
Trận đấu
Thắng
T 2.5
BTTS
2026-10-03
2026-10-09
Bảng xếp hạng 3. Division Đan-Mạch
| Hạng | Câu lạc bộ | �� | T | H | T | Btg� | Bt | Hsbt | Đ | Phong độ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Holbæk B&I
|
9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 17 | +7 | 19 | L W L W W | |
| 2 |
Brønshøj
|
9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 9 | +8 | 18 | D W W W W | |
| 3 |
FC Helsingor
|
9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | +6 | 17 | W D W L W | |
| 4 |
Vanløse
|
9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 | D D W W D | |
| 5 |
ASA Aarhus
|
9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | +1 | 16 | W L W L W | |
| 6 |
Næsby
|
9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | +2 | 14 | W D L W L | |
| 7 |
Holstebro
|
9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 18 | -2 | 13 | L L W L L | |
| 8 |
Sundby
|
9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 15 | -1 | 10 | W W L W L | |
| 9 |
Hørsholm-Usserød
|
9 | 2 | 3 | 4 | 17 | 18 | -1 | 9 | L D W L L | |
| 10 |
Frem
|
9 | 2 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 8 | L L L W D | |
| 11 |
Ishøj
|
9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | W W L L L | |
| 12 |
Ringsted
|
9 | 1 | 1 | 7 | 11 | 25 | -14 | 4 | L L L L W |
Thăng hạng
Play-off
Xuống hạng
Vua phá lưới 3. Division Đan-Mạch
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Lauritzen Vanløse | 1 | - | 1 |
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất 3. Division Đan-Mạch
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Lauritzen Vanløse | 1 | - | 0 |
Cầu thủ nhận nhiều thẻ vàng nhất 3. Division Đan-Mạch
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ vàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Lauritzen Vanløse | 1 | - | 0 |
Cầu thủ bị đuổi khỏi sân nhiều nhất 3. Division Đan-Mạch
| # | Cầu thủ | Ra sân | Phút | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Lauritzen Vanløse | 1 | - | 0 |