Aarhus vs Lyngby: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Aarhus
phong độ sân nhà
D D L D W
Superliga
Ceres Park & Arena
Logo Lyngby
phong độ sân khách
L L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Aarhus
Lyngby

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
1.90
0.60
1.10
1.20
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.95
4.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D L D W
D D L D W
D L L L D
vs
D W D L L
D D D D L
L L L W L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
U O U O O
O O O U O
vs
U U U O O
O U U U O
O U O U O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y Y N Y N
Y Y Y N Y
vs
N Y N Y Y
Y Y Y N Y
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.00 3.20 Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 2.80 3.80 Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyngby +0.20
Aarhus +0.30
Lyngby +0.70
Lyngby +0.30
Aarhus +0.20
Lyngby +0.80
Lyngby +0.10
Aarhus +0.40
Lyngby +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aarhus +0.20
Aarhus +0.40
Ngang nhau
Aarhus +0.40
Aarhus +0.60
Aarhus +0.20
Ngang nhau
Aarhus +0.20
Lyngby +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.80 2.40 Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aarhus tốt hơn
Aarhus tốt hơn
Aarhus tốt hơn
Aarhus tốt hơn
Aarhus tốt hơn
Aarhus tốt hơn
Aarhus tốt hơn
Lyngby tốt hơn
Aarhus tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Aarhus
Lyngby

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 1.2 1 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 2.1 1.8 2.4
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3 3.2 3.3 2.8 3.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Aarhus
Lyngby

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Aarhus
Lyngby

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aarhus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Lyngby (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Superliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Copenhagen 10 8 0 2 24:10 +14 24 W W W W L
2 FC Midtjylland 10 6 4 0 19:10 +9 22 W D W D W
3 Viborg 10 6 2 2 17:8 +9 20 W L D W W
4 FC Nordsjaelland 10 5 3 2 14:10 +4 18 L D W L D
5 Brondby 10 5 1 4 17:17 0 16 L L L L W
6 AC Horsens 11 3 4 4 18:19 -1 13 W L D D D
7 Silkeborg 10 2 5 3 15:15 0 11 D D D W D
8 Randers FC 11 3 2 6 11:16 -5 11 W L L L D
9 Odense 10 2 4 4 8:14 -6 10 D L W D D
10 Aarhus 10 1 5 4 14:17 -3 8 L D L D W
11 Lyngby 10 1 4 5 12:21 -9 7 D W D L L
12 Sonderjyske 10 1 2 7 12:24 -12 5 L L D W L
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Midtjylland 5 4 1 0 11:5 +6 13
2 FC Nordsjaelland 5 4 1 0 7:1 +6 13
3 Viborg 5 4 0 1 11:4 +7 12
4 FC Copenhagen 4 4 0 0 10:3 +7 12
5 Brondby 6 4 0 2 12:9 +3 12
6 Randers FC 6 2 1 3 6:10 -4 7
7 Aarhus 5 1 3 1 8:7 +1 6
8 Silkeborg 5 1 3 1 7:8 -1 6
9 AC Horsens 6 1 3 2 7:9 -2 6
10 Lyngby 5 0 4 1 5:9 -4 4
11 Sonderjyske 5 1 1 3 8:13 -5 4
12 Odense 4 1 1 2 3:8 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Copenhagen 6 4 0 2 14:7 +7 12
2 FC Midtjylland 5 2 3 0 8:5 +3 9
3 Viborg 5 2 2 1 6:4 +2 8
4 AC Horsens 5 2 1 2 11:10 +1 7
5 Odense 6 1 3 2 5:6 -1 6
6 Silkeborg 5 1 2 2 8:7 +1 5
7 FC Nordsjaelland 5 1 2 2 7:9 -2 5
8 Randers FC 5 1 1 3 5:6 -1 4
9 Brondby 4 1 1 2 5:8 -3 4
10 Lyngby 5 1 0 4 7:12 -5 3
11 Aarhus 5 0 2 3 6:10 -4 2
12 Sonderjyske 5 0 1 4 4:11 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Aarhus

Huấn luyện viên: J. Poulsen

3-4-2-1
1 J. Hansen
14 T. Mølgaard
5 F. Tingager
3 D. Grétarsson
29 R. Carstensen
4 M. Knudsen
10 Kristian Fredrik Malt Arnstad
39 Frederik Emmery
31 T. Bech
18 C. McCowatt
13 J. Serra

Dự bị

  • 27S. TchamcheF
  • 7M. SolbakkenM
  • 25C. RöslerD
  • 19E. KahlD
  • 16J. JønssonM
  • 21M. Hedenstad ChristiansenG
  • 28J. BogereF
  • 26J. AndersenD
  • 8S. JørgensenM

Lyngby

Huấn luyện viên: Mikkel Jespersen

4-4-2
31 D. Kochen
2 O. Buur
30 M. Fischer
24 M. Garananga
25 R. Tytens
19 G. Fraulo
14 L. Sandgrav
18 J. Thomasen
7 S. Colyn
26 F. Gytkjær
10 Í. Þorvaldsson

Dự bị

  • 17W. SteindorssonM
  • 16Z. SertdemirM
  • 6D. KristjánssonD
  • 5Oliver HøjerM
  • 8M. HeboM
  • 12David Helgi AronssonD
  • 35M. AndersonF
  • 4C. AllenD
  • 1J. ÆgidiusG