Sonderjyske vs Odense: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sonderjyske
phong độ sân nhà
L L L L W
Superliga
Sydbank Park
Logo Odense
phong độ sân khách
L D D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Sonderjyske
Odense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.65
1.00
0.30
2.10
2.30
1.90
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W L
L L L L W
L L L D L
vs
D L W D D
W W L L D
L D D W D
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O U O O O
U O O U O
vs
U O O U U
O U O O U
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
N N Y Y N
N Y Y Y N
vs
N Y Y N Y
N Y N Y Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.70 4.40 3.00 Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 3.00 2.00 Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sonderjyske +1.20
Sonderjyske +0.70
Sonderjyske +1.70
Sonderjyske +1.90
Sonderjyske +1.40
Sonderjyske +2.40
Sonderjyske +0.50
Ngang nhau
Sonderjyske +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.60 0.80 Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sonderjyske +0.10
Ngang nhau
Sonderjyske +0.20
Sonderjyske +0.50
Sonderjyske +0.40
Sonderjyske +0.60
Odense +0.30
Odense +0.40
Odense +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.50 2.80 2.20 Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
Odense tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sonderjyske
Odense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.6 0.8 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 2.5 2.8 2.2 1.4 1.8 1
Tổng bàn thắng/trận 3.7 4.4 3 2.5 3 2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Superliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sonderjyske
Odense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sonderjyske
Odense

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sonderjyske (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Odense (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Superliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 FC Copenhagen 10 8 0 2 24:10 +14 24 W W W W L
2 FC Midtjylland 10 6 4 0 19:10 +9 22 W D W D W
3 Viborg 10 6 2 2 17:8 +9 20 W L D W W
4 FC Nordsjaelland 10 5 3 2 14:10 +4 18 L D W L D
5 Brondby 10 5 1 4 17:17 0 16 L L L L W
6 AC Horsens 11 3 4 4 18:19 -1 13 W L D D D
7 Silkeborg 10 2 5 3 15:15 0 11 D D D W D
8 Randers FC 11 3 2 6 11:16 -5 11 W L L L D
9 Odense 10 2 4 4 8:14 -6 10 D L W D D
10 Aarhus 10 1 5 4 14:17 -3 8 L D L D W
11 Lyngby 10 1 4 5 12:21 -9 7 D W D L L
12 Sonderjyske 10 1 2 7 12:24 -12 5 L L D W L
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Midtjylland 5 4 1 0 11:5 +6 13
2 FC Nordsjaelland 5 4 1 0 7:1 +6 13
3 Viborg 5 4 0 1 11:4 +7 12
4 FC Copenhagen 4 4 0 0 10:3 +7 12
5 Brondby 6 4 0 2 12:9 +3 12
6 Randers FC 6 2 1 3 6:10 -4 7
7 Aarhus 5 1 3 1 8:7 +1 6
8 Silkeborg 5 1 3 1 7:8 -1 6
9 AC Horsens 6 1 3 2 7:9 -2 6
10 Lyngby 5 0 4 1 5:9 -4 4
11 Sonderjyske 5 1 1 3 8:13 -5 4
12 Odense 4 1 1 2 3:8 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC Copenhagen 6 4 0 2 14:7 +7 12
2 FC Midtjylland 5 2 3 0 8:5 +3 9
3 Viborg 5 2 2 1 6:4 +2 8
4 AC Horsens 5 2 1 2 11:10 +1 7
5 Odense 6 1 3 2 5:6 -1 6
6 Silkeborg 5 1 2 2 8:7 +1 5
7 FC Nordsjaelland 5 1 2 2 7:9 -2 5
8 Randers FC 5 1 1 3 5:6 -1 4
9 Brondby 4 1 1 2 5:8 -3 4
10 Lyngby 5 1 0 4 7:12 -5 3
11 Aarhus 5 0 2 3 6:10 -4 2
12 Sonderjyske 5 0 1 4 4:11 -7 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sonderjyske

Huấn luyện viên: Fatah Abdirahman

4-2-3-1
24 N. Shinton
3 A. Munksgaard
21 S. Velkov
12 M. Soulas
19 P. Kristensen
17 A. Hoeg
10 M. Olesen
31 I. Seydi
8 M. Haidara
13 D. Wilkins
11 O. De Rosario

Dự bị

  • 33J. ChristensenM
  • 26B. TambedouF
  • 22A. OggesenM
  • 9M. HoppeF
  • 1N. FløG
  • 30G. WagnerD
  • 25B. BjarnasonD
  • 28A. PedersenM
  • 14T. HaltvikM

Odense

Huấn luyện viên: T. Thomasberg

3-4-1-2
16 V. Myhra
4 Julian Andreas Pauli
28 Magnus Hvitfeldt Andersen
13 J. Berthel Askou
19 Nikolaj Juul-Sandberg
6 F. Ulvestad
22 I. Ouédraogo
15 M. McCoy
9 T. Keskinen
17 N. Ganaus
18 A. Ahl-Holmström

Dự bị

  • 10A. SuhonenM
  • 3A. SørensenD
  • 24M. RaknebergD
  • 5U. Yttergård JenssenD
  • 1M. HansenG
  • 31J. GrotF
  • 14C. GammelgaardF
  • 8R. FalkM
  • 7J. ArpF