Aucas vs LDU de Quito: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Aucas
phong độ sân nhà
W L W D L
Liga Pro
Estadio Cooprogreso Gonzalo Pozo Ripalda
Logo LDU de Quito
phong độ sân khách
D W W L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Aucas
LDU de Quito

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
2.30
2.60
3.45
3.60
3.30
Hệ số Trên 2.5
1.50
2.00
1.00
2.00
2.00
2.00
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
3.45
3.30
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D D L L
W L W D L
W W D D L
vs
D W D W W
W D D W W
D W W L W
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
O U U U O
U U U U O
vs
U O U O O
U U U O O
U U U O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N N N Y Y
N N Y N Y
vs
N Y Y Y Y
N N Y Y Y
Y N N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 2.00 1.60 Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.00 2.20 LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
LDU de Quito +0.30
LDU de Quito +0.20
LDU de Quito +0.40
LDU de Quito +0.10
Ngang nhau
LDU de Quito +0.20
LDU de Quito +0.50
LDU de Quito +0.40
LDU de Quito +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
LDU de Quito +0.30
LDU de Quito +0.30
LDU de Quito +0.30
LDU de Quito +0.20
LDU de Quito +0.20
LDU de Quito +0.20
LDU de Quito +0.40
LDU de Quito +0.40
LDU de Quito +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.80 0.60 Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 0.60 0.80 LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
LDU de Quito tốt hơn
Aucas tốt hơn
LDU de Quito tốt hơn
LDU de Quito tốt hơn
Ngang nhau
Aucas tốt hơn
Ngang nhau
Aucas tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Aucas
LDU de Quito

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.8 0.6 0.7 0.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 1.8 2 1.6 2.1 2 2.2
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 40% 60% 40% 40% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Aucas
LDU de Quito

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Aucas
LDU de Quito

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aucas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
LDU de Quito (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Pro · Liga Pro: Championship Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Independiente del Valle 31 25 2 4 75:34 +41 77 D L W W W
2 Macara 32 17 6 9 44:34 +10 57 W L W W W
3 LDU de Quito 32 15 7 10 35:26 +9 52 D W D W W
4 Universidad Catolica 32 14 9 9 52:30 +22 51 D W W L L
5 Aucas 32 14 8 10 35:32 +3 50 D D D L L
6 Barcelona SC 31 11 11 9 33:27 +6 44 L W D D L
  • Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
  • Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
  • Promotion - Copa Sudamericana (Qualification)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Independiente del Valle 16 12 2 2 38:16 +22 38
2 Universidad Catolica 16 10 3 3 37:15 +22 33
3 Barcelona SC 15 9 4 2 22:10 +12 31
4 Macara 15 9 3 3 23:14 +9 30
5 LDU de Quito 17 8 5 4 17:13 +4 29
6 Aucas 16 8 2 6 20:18 +2 26
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Independiente del Valle 15 13 0 2 37:18 +19 39
2 Macara 17 8 3 6 21:20 +1 27
3 Aucas 16 6 6 4 15:14 +1 24
4 LDU de Quito 15 7 2 6 18:13 +5 23
5 Universidad Catolica 16 4 6 6 15:15 0 18
6 Barcelona SC 16 2 7 7 11:17 -6 13

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Aucas

Huấn luyện viên: N. Araujo

4-1-4-1
13 Hamilton Emanuel Piedra Ordóñez
37 A. Zova
14 S. Tapiero
2 S. Morales
31 B. Carabalí
6 A. Spina
10 A. Preciado
21 P. Guzmán
18 Andrés David Mena Montenegro
28 R. Quiñónez
29 Luis Aldair Arroyo Cabeza

Dự bị

  • 17C. ZambranoF
  • 57M. VeraF
  • 5ThiagoM
  • 30B. OyolaF
  • 9R. Monti AzpiazuF
  • 1I. ChavesG
  • 4M. BurdissoD
  • 11A. BolañosF
  • 7J. AndradeF

LDU de Quito

Huấn luyện viên: Gustavo Álvarez

3-5-2
1 G. Valle
30 G. Allala
4 Ricardo Ade
33 Leonel Enrique Quiñónez Padilla
57 M. Weigandt
20 F. Cornejo
8 J. Pretell
7 L. Rodríguez
23 Yerlin Quinonez
13 J. Corozo
11 M. Estrada

Dự bị

  • 77K. VelascoF
  • 44L. SegoviaD
  • 31J. RodríguezM
  • 18Washington Nahir Olvera ZambranoM
  • 3Richard Alexander Mina CaicedoD
  • 26I. ZambranoM
  • 10Alexander Antonio Alvarado CarrielM
  • 16DeyversonF
  • 67J. CarabalíM
  • 28J. CueroD
  • 22Alexander Domínguez CarabalíG
  • 5Sebastían González BaqueroM