Delfin SC vs Deportivo Cuenca: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Delfin SC
phong độ sân nhà
D L W L W
Liga Pro
Estadio Jocay
Logo Deportivo Cuenca
phong độ sân khách
L L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

Delfin SC
Deportivo Cuenca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
2.30
0.60
1.10
1.60
0.60
Hệ số Trên 2.5
1.50
1.00
2.00
1.00
1.00
1.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
2.60
2.60
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D D W
D L W L W
L L L D D
vs
W L D D D
L D W L D
L L L D D
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
U U U U O
O O U U U
vs
U U U U U
O U U U U
U U O U U
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y N N N Y
Y Y N Y Y
vs
N N Y Y N
Y N N N Y
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.00 2.60 Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Delfin SC +0.70
Delfin SC +0.90
Delfin SC +0.50
Delfin SC +0.40
Delfin SC +0.60
Delfin SC +0.20
Delfin SC +1.00
Delfin SC +1.20
Delfin SC +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.00 1.00 Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.60 0.40 Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Delfin SC +0.50
Delfin SC +0.40
Delfin SC +0.60
Delfin SC +0.50
Delfin SC +0.40
Delfin SC +0.60
Delfin SC +0.50
Delfin SC +0.40
Delfin SC +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.00 1.60 Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Cuenca tốt hơn
Deportivo Cuenca tốt hơn
Delfin SC tốt hơn
Delfin SC tốt hơn
Deportivo Cuenca tốt hơn
Delfin SC tốt hơn
Deportivo Cuenca tốt hơn
Deportivo Cuenca tốt hơn
Deportivo Cuenca tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Delfin SC
Deportivo Cuenca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1 1 0.5 0.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1 1.6 1.1 0.8 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2 2.6 1.6 1.4 1.8
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Delfin SC
Deportivo Cuenca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Delfin SC
Deportivo Cuenca

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Delfin SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Deportivo Cuenca (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Pro · Liga Pro: Relegation Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
11 Mushuc Runa SC 32 9 12 11 38:42 -4 39 D D L D L
12 Deportivo Cuenca 32 10 8 14 26:38 -12 38 W L D D D
13 Orense SC 32 9 7 16 37:49 -12 34 L W L L D
14 Tecnico Universitario 32 10 3 19 29:44 -15 33 L L W D L
15 Delfin SC 32 8 8 16 23:34 -11 32 W L D D W
16 Manta FC 32 7 6 19 20:43 -23 27 L L D W W
  • Relegation - Serie B
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mushuc Runa SC 15 6 6 3 16:14 +2 24
2 Delfin SC 16 7 3 6 13:12 +1 24
3 Orense SC 16 6 4 6 23:22 +1 22
4 Tecnico Universitario 16 6 2 8 19:22 -3 20
5 Deportivo Cuenca 16 5 5 6 16:19 -3 20
6 Manta FC 17 5 4 8 10:15 -5 19
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Deportivo Cuenca 16 5 3 8 10:19 -9 18
2 Mushuc Runa SC 17 3 6 8 22:28 -6 15
3 Tecnico Universitario 16 4 1 11 10:22 -12 13
4 Orense SC 16 3 3 10 14:27 -13 12
5 Delfin SC 16 1 5 10 10:22 -12 8
6 Manta FC 15 2 2 11 10:28 -18 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Delfin SC

Huấn luyện viên: Juan Carlos León

4-2-3-1
21 B. Heras
77 B. Hernández
32 A. Bedoya
5 O. Medina
14 E. Zúñiga
34 G. Heredia
18 J. Morocho
50 T. Ozaeta
10 Danny Gabriel Luna Morán
31 Jefferson Stalin Arce Mina
9 F. Ayunta

Dự bị

  • 78K. UshiñaM
  • 99Leao TenorioF
  • 11F. PerincioloM
  • 8K. MorenoM
  • 70E. EspinozaM
  • 22J. CárdenasG
  • 23L. CornejoM
  • 55M. ReyesD
  • 16L. CastroM
  • 39Edison Caicedo Peralta EberF
  • 51C. BangueroD
  • 3D. AimarD

Deportivo Cuenca

Huấn luyện viên: A. Yllana

4-2-3-1
1 F. Ferrero
23 E. Guevara
28 P. Boolsen
6 S. Postel
37 C. Arboleda
14 J. Chacón
8 É. Vega
43 J. Ordoñez
30 M. Maccari
19 Melvin Fabricio Díaz Canencia
11 G. Rivero

Dự bị

  • 50Jostin Missael Caicedo Solis
  • 53Yeltzin Hernán Erique VilliguaD
  • 49David GonzálezM
  • 29M. KlimowiczF
  • 25Marcos Andrés López CabreraD
  • 7Lucas Eduardo MancinelliF
  • 16J. MejiaM
  • 12Ethan Gabriel Minda HumananteG
  • 3G. NardelliD
  • 5David Alejandro Noboa TelloM
  • 18I. PiedraD
  • 88C. BenalcazarM