Emelec vs Guayaquil City FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Emelec
phong độ sân nhà
L W W W L
Liga Pro
Estadio George Capwell
Logo Guayaquil City FC
phong độ sân khách
D L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Emelec
Guayaquil City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
3.00
0.60
2.45
3.60
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.10
3.60
2.60
4.65
5.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L L L
L W W W L
D L D L L
vs
L L W D W
D W W D W
D L W L L
Phong độ Trên 2.5
U U U O O
U O O U O
U U U U O
vs
U O O U O
O O O U O
U O O U O
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
N Y Y N Y
N N Y N Y
vs
N Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.40 2.00 Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 3.60 3.60 Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guayaquil City FC +1.40
Guayaquil City FC +1.40
Guayaquil City FC +1.40
Guayaquil City FC +1.20
Guayaquil City FC +1.20
Guayaquil City FC +1.20
Guayaquil City FC +1.60
Guayaquil City FC +1.60
Guayaquil City FC +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.20 1.60 Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guayaquil City FC +1.00
Guayaquil City FC +1.30
Guayaquil City FC +0.70
Guayaquil City FC +0.70
Guayaquil City FC +1.00
Guayaquil City FC +0.40
Guayaquil City FC +1.30
Guayaquil City FC +1.60
Guayaquil City FC +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.40 2.00 Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Emelec tốt hơn
Emelec tốt hơn
Emelec tốt hơn
Emelec tốt hơn
Emelec tốt hơn
Emelec tốt hơn
Emelec tốt hơn
Ngang nhau
Emelec tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Emelec
Guayaquil City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 1.9 2.2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.7 1.4 2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.4 2 3.6 3.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 50% 60% 40% 90% 100% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Emelec
Guayaquil City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Emelec
Guayaquil City FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Emelec (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Guayaquil City FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Pro · Liga Pro: Placement Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
7 Libertad 32 13 8 11 38:35 +3 47 D W L W W
8 Guayaquil City FC 32 11 10 11 37:39 -2 43 L L W D W
9 Leones del Norte 32 10 10 12 32:36 -4 40 W D L D L
10 Emelec 32 10 9 13 28:39 -11 39 D W L L L
  • Promotion - Copa Sudamericana (Qualification)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Libertad 16 9 3 4 23:15 +8 30
2 Guayaquil City FC 17 7 7 3 20:16 +4 28
3 Emelec 16 8 4 4 18:15 +3 28
4 Leones del Norte 15 6 5 4 18:13 +5 23
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Libertad 16 4 5 7 15:20 -5 17
2 Leones del Norte 17 4 5 8 14:23 -9 17
3 Guayaquil City FC 15 4 3 8 17:23 -6 15
4 Emelec 16 2 5 9 10:24 -14 11

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Emelec

Huấn luyện viên: Ezequiel Medrán

4-2-3-1
12 P. Ortíz
80 O. Herrera
27 F. León
4 E. Segura
3 I. Guerrico
59 Reixon Saya
32 J. Valverde
19 J. Ruíz
5 A. Mina
11 S. Arce
9 R. Carrillo

Dự bị

  • 13Luis Fernando Gómez AnguloD
  • 17J. AyovíF
  • 26I. CueroM
  • 15Luis FragozoF
  • 6V. GriffithM
  • 7L. KlimowiczF
  • 30Madison Ariel Mina IbarraD
  • 8G. NápoliM
  • 10F. PizziniF
  • 16S. QuinteroM
  • 51S. ValenciaD
  • 1Mario Alfredo Valero SánchezG

Guayaquil City FC

Huấn luyện viên: P. Gavilánez

4-2-3-1
30 J. Pinos
33 R. Caicedo
3 Y. Rodríguez
4 E. Ladines
6 R. Arias
14 D. Arroyo
20 S. Laurino
80 P. González
17 J. Ayovi
21 D. Dorregaray
11 E. Mero

Dự bị

  • 70P. MancillaD
  • 1G. NapaG
  • 19A. NaulaM
  • 7J. CaicedoF
  • 16J. OrdóñezM
  • 9M. PalmaF
  • 12Rodrigo Ramiro Perea SalazarG
  • 29J. QuiñónezD
  • 50F. RivadeneiraM
  • 15K. SamboninoM
  • 28J. VivarF
  • 51E. CabezasD