Independiente del Valle vs Macara: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Independiente del Valle
phong độ sân nhà
W W D W W
Liga Pro
Estadio Banco Guayaquil
Logo Macara
phong độ sân khách
L W L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Independiente del Valle
Macara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.30
3.00
3.65
4.30
3.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L W W W
W W D W W
W W L L W
vs
W L W W W
W W D W W
L W L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O O O O
O U U O O
vs
O O U O U
O O U O U
U O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N Y Y Y Y
Y N N Y Y
vs
Y Y N Y N
N Y Y Y N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.30 3.40 3.20 Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.20 2.40 Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente del Valle +0.50
Independiente del Valle +0.10
Independiente del Valle +0.90
Independiente del Valle +0.60
Independiente del Valle +0.20
Independiente del Valle +1.00
Independiente del Valle +0.40
Ngang nhau
Independiente del Valle +0.80
TB bàn ghi được/trận
2.00 2.20 1.80 Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.20 1.20 Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Independiente del Valle +0.30
Macara +0.20
Independiente del Valle +0.80
Independiente del Valle +0.50
Ngang nhau
Independiente del Valle +1.00
Independiente del Valle +0.10
Macara +0.40
Independiente del Valle +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.20 1.40 Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macara tốt hơn
Macara tốt hơn
Macara tốt hơn
Macara tốt hơn
Macara tốt hơn
Ngang nhau
Macara tốt hơn
Macara tốt hơn
Macara tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Independiente del Valle
Macara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 2.2 1.8 1.7 2.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.2 1.4 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.3 3.4 3.2 2.8 3.2 2.4
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Independiente del Valle
Macara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Independiente del Valle
Macara

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Independiente del Valle (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Macara (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Pro · Liga Pro: Championship Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Independiente del Valle 31 25 2 4 75:34 +41 77 D L W W W
2 Macara 32 17 6 9 44:34 +10 57 W L W W W
3 LDU de Quito 32 15 7 10 35:26 +9 52 D W D W W
4 Universidad Catolica 32 14 9 9 52:30 +22 51 D W W L L
5 Aucas 32 14 8 10 35:32 +3 50 D D D L L
6 Barcelona SC 31 11 11 9 33:27 +6 44 L W D D L
  • Promotion - Copa Libertadores (Group Stage)
  • Promotion - Copa Libertadores (Qualification)
  • Promotion - Copa Sudamericana (Qualification)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Independiente del Valle 16 12 2 2 38:16 +22 38
2 Universidad Catolica 16 10 3 3 37:15 +22 33
3 Barcelona SC 15 9 4 2 22:10 +12 31
4 Macara 15 9 3 3 23:14 +9 30
5 LDU de Quito 17 8 5 4 17:13 +4 29
6 Aucas 16 8 2 6 20:18 +2 26
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Independiente del Valle 15 13 0 2 37:18 +19 39
2 Macara 17 8 3 6 21:20 +1 27
3 Aucas 16 6 6 4 15:14 +1 24
4 LDU de Quito 15 7 2 6 18:13 +5 23
5 Universidad Catolica 16 4 6 6 15:15 0 18
6 Barcelona SC 16 2 7 7 11:17 -6 13

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Independiente del Valle

Huấn luyện viên: Joaquín Papa

4-1-4-1
1 A. Quintana
13 Daykol Alejandro Romero Padilla
14 M. Carabajal
5 R. Schunke
19 L. Loor
6 J. Alcívar
11 M. Perelló
28 H. Quintana
10 J. Sornoza
31 Emerson Ivan Pata Rodríguez
9 C. González

Dự bị

  • 15G. CortézD
  • 18Steven Daniel Góngora PalaciosF
  • 32J. MéndezM
  • 8Y. OchoaM
  • 70M. PeraltaG
  • 56E. QuinteroM
  • 57H. QuinteroM
  • 99D. ReascoF
  • 33Andy René Velasco GarcíaD
  • 23Juan ViacavaD
  • 52Y. VásquezF
  • 16R. BrionesM

Macara

Huấn luyện viên: G. Sanguinetti

4-2-3-1
1 R. Rodriguez
25 J. Bolaños
4 J. Jiménez
14 J. Marrufo
27 J. Mohor
52 B. Coello
16 J. Cazares
28 A. Campana
15 M. Tello
20 M. Viera
9 F. Posse

Dự bị

  • 77J. ChaláF
  • 19P. RamosF
  • 26M. MedrandaD
  • 87J. KlingerF
  • 22L. FerroF
  • 11Tono EspinozaM
  • 3Juan EspinozaD
  • 12D. CueroG
  • 50C. CaicedoM
  • 18A. RodriguezF
  • 13L. AyalaD