Orense SC vs Tecnico Universitario: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Orense SC
phong độ sân nhà
L W L W D
Liga Pro
Estadio 9 de Mayo
Logo Tecnico Universitario
phong độ sân khách
L L L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Orense SC
Tecnico Universitario

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
2.30
0.30
1.15
1.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.45
3.30
3.60
3.25
4.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L D
L W L W D
D L L L L
vs
L L W D L
L L W L D
L L L W L
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U O O U
U O U O O
vs
U O U U U
O O O O U
O O U U U
Phong độ BTTS
N Y Y Y N
Y N Y Y N
Y N N Y Y
vs
N Y N Y N
N Y Y Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.60 2.20 Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Tecnico Universitario +0.70
Orense SC +0.70
Orense SC +0.50
Tecnico Universitario +0.20
Orense SC +1.20
Tecnico Universitario +0.50
Tecnico Universitario +1.20
Orense SC +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.80 0.60 Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.40 0.40 Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Orense SC +0.30
Tecnico Universitario +0.20
Orense SC +0.80
Orense SC +0.90
Orense SC +0.40
Orense SC +1.40
Tecnico Universitario +0.30
Tecnico Universitario +0.80
Orense SC +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.60 1.80 Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.20 1.80 Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Orense SC tốt hơn
Orense SC tốt hơn
Orense SC tốt hơn
Orense SC tốt hơn
Orense SC tốt hơn
Orense SC tốt hơn
Orense SC tốt hơn
Orense SC tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Orense SC
Tecnico Universitario

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1.8 0.6 0.9 1.4 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.6 1.8 2 2.2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 2.9 3.6 2.2
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 40% 0% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Orense SC
Tecnico Universitario

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Orense SC
Tecnico Universitario

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Orense SC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Pro · Liga Pro: Relegation Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
11 Mushuc Runa SC 32 9 12 11 38:42 -4 39 D D L D L
12 Deportivo Cuenca 32 10 8 14 26:38 -12 38 W L D D D
13 Orense SC 32 9 7 16 37:49 -12 34 L W L L D
14 Tecnico Universitario 32 10 3 19 29:44 -15 33 L L W D L
15 Delfin SC 32 8 8 16 23:34 -11 32 W L D D W
16 Manta FC 32 7 6 19 20:43 -23 27 L L D W W
  • Relegation - Serie B
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mushuc Runa SC 15 6 6 3 16:14 +2 24
2 Delfin SC 16 7 3 6 13:12 +1 24
3 Orense SC 16 6 4 6 23:22 +1 22
4 Tecnico Universitario 16 6 2 8 19:22 -3 20
5 Deportivo Cuenca 16 5 5 6 16:19 -3 20
6 Manta FC 17 5 4 8 10:15 -5 19
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Deportivo Cuenca 16 5 3 8 10:19 -9 18
2 Mushuc Runa SC 17 3 6 8 22:28 -6 15
3 Tecnico Universitario 16 4 1 11 10:22 -12 13
4 Orense SC 16 3 3 10 14:27 -13 12
5 Delfin SC 16 1 5 10 10:22 -12 8
6 Manta FC 15 2 2 11 10:28 -18 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Orense SC

Huấn luyện viên: J. Buch

3-4-3
12 R. Silva
24 G. Achilier
4 M. Quiñonez
3 Sixto Romario Mina Arroyo
31 P. Velasco
14 E. Pluas
25 R. Jaramillo
15 B. Caicedo
13 Á. Mena
11 A. Herrera
77 B. Viñán

Dự bị

  • 26N. MolinaM
  • 57S. MairongoM
  • 22J. OrtizG
  • 51C. OrtízM
  • 2B. QuiñonezD
  • 21G. RostagnoM
  • 88J. ValenciaF
  • 19Michael Alessandro Bermúdez ReyesF
  • 6S. CallegariD
  • 23Wilson Arturo Chuchuca ArreagaM
  • 53L. GarcesF
  • 50E. HernandezM

Tecnico Universitario

Huấn luyện viên: Ismael Blanco

4-4-2
12 Ayrton Morales
23 E. Mesa
13 J. Anaya
5 S. Mena
79 C. Cuero
7 L. Estupiñán
33 J. Majao
29 A. Cela
25 B. Delgado
90 W. Caicedo
8 D. Armas

Dự bị

  • 30Luis Arce Caicedo KenerD
  • 67M. CarrascoM
  • 85Y. ArceD
  • 10J. BocanegraM
  • 70C. CastañoM
  • 15F. CastillloM
  • 19Anthony CastiloF
  • 4Luis Mario Cordova MinaD
  • 77C. GarciaM
  • 14B. OñaM
  • 1S. RazzetoG