Tecnico Universitario vs Manta FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Tecnico Universitario
phong độ sân nhà
L L W L D
Liga Pro
Estadio Bellavista de Ambato
Logo Manta FC
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Tecnico Universitario
Manta FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
1.30
1.00
2.15
3.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.00
1.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
4.30
2.20
2.75
1.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W D L
L L W L D
L L L W L
vs
L L D W W
L W D W W
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
O O O O U
O O U U U
vs
O U U O U
U U U O U
U O O O U
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N Y Y Y Y
N Y N N N
vs
Y N N Y N
N N N Y N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.60 2.20 Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 1.60 3.60 Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Tecnico Universitario +0.30
Tecnico Universitario +1.30
Manta FC +0.70
Tecnico Universitario +1.00
Tecnico Universitario +2.00
Ngang nhau
Manta FC +0.40
Tecnico Universitario +0.60
Manta FC +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.40 0.40 Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Manta FC +0.20
Manta FC +0.10
Manta FC +0.30
Tecnico Universitario +0.30
Tecnico Universitario +0.40
Tecnico Universitario +0.20
Manta FC +0.70
Manta FC +0.60
Manta FC +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
2.00 2.20 1.80 Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.60 2.40 Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Manta FC tốt hơn
Manta FC tốt hơn
Tecnico Universitario tốt hơn
Manta FC tốt hơn
Manta FC tốt hơn
Tecnico Universitario tốt hơn
Manta FC tốt hơn
Manta FC tốt hơn
Tecnico Universitario tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Tecnico Universitario
Manta FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.4 0.4 1.1 1 1.2
Bàn thủng lưới/trận 2 2.2 1.8 1.5 0.6 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.6 2.2 2.6 1.6 3.6
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 60% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Pro - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Tecnico Universitario
Manta FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Tecnico Universitario
Manta FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Tecnico Universitario (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Manta FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Pro · Liga Pro: Relegation Group

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
11 Mushuc Runa SC 32 9 12 11 38:42 -4 39 D D L D L
12 Deportivo Cuenca 32 10 8 14 26:38 -12 38 W L D D D
13 Orense SC 32 9 7 16 37:49 -12 34 L W L L D
14 Tecnico Universitario 32 10 3 19 29:44 -15 33 L L W D L
15 Delfin SC 32 8 8 16 23:34 -11 32 W L D D W
16 Manta FC 32 7 6 19 20:43 -23 27 L L D W W
  • Relegation - Serie B
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Mushuc Runa SC 15 6 6 3 16:14 +2 24
2 Delfin SC 16 7 3 6 13:12 +1 24
3 Orense SC 16 6 4 6 23:22 +1 22
4 Tecnico Universitario 16 6 2 8 19:22 -3 20
5 Deportivo Cuenca 16 5 5 6 16:19 -3 20
6 Manta FC 17 5 4 8 10:15 -5 19
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Deportivo Cuenca 16 5 3 8 10:19 -9 18
2 Mushuc Runa SC 17 3 6 8 22:28 -6 15
3 Tecnico Universitario 16 4 1 11 10:22 -12 13
4 Orense SC 16 3 3 10 14:27 -13 12
5 Delfin SC 16 1 5 10 10:22 -12 8
6 Manta FC 15 2 2 11 10:28 -18 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Tecnico Universitario

Huấn luyện viên: Ismael Blanco

4-4-2
12 Ayrton Morales
23 E. Mesa
13 J. Anaya
5 S. Mena
79 C. Cuero
7 L. Estupiñán
33 J. Majao
29 A. Cela
25 B. Delgado
90 W. Caicedo
8 D. Armas

Dự bị

  • 30Luis Arce Caicedo KenerD
  • 67M. CarrascoM
  • 85Y. ArceD
  • 10J. BocanegraM
  • 70C. CastañoM
  • 15F. CastillloM
  • 19Anthony CastiloF
  • 4Luis Mario Cordova MinaD
  • 77C. GarciaM
  • 14B. OñaM
  • 1S. RazzetoG

Manta FC

Huấn luyện viên: Eduardo Carvajal Burgos Javier

4-4-2
12 F. Zambrano
23 A. Medina
24 O. Moscarelli
21 M. Ortíz
25 J. Monaga
55 J. Vergés
6 J. Jiménez
5 B. Ramírez
27 Jefferson Alberto Troya Vera
17 José Enrique Angulo Caicedo
19 J. Alman

Dự bị

  • 4J. NazarenoD
  • 70J. NazarenoM
  • 52J. RialpeM
  • 8M. ValenciaF
  • 9J. BlancoF
  • 11F. AsagidigbiF
  • 10R. BurbanoM
  • 7Walter Leodán Chalá VásquezF
  • 1W. ChávezG
  • 28Á. LedesmaM
  • 31G. MinaD
  • 14J. MinaM