Abu Qair Semad vs Wadi Degla: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Abu Qair Semad
phong độ sân nhà
W L L
Premier League
Abou Qir Fertilizers Stadium
Logo Wadi Degla
phong độ sân khách
W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Abu Qair Semad
Wadi Degla

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.93
1.67
0.38
1.57
1.13
2.17
Hệ số Trên 2.5
0.71
1.67
0.00
2.14
0.00
5.00
Hệ số BTTS
2.50
2.67
2.38
3.07
1.63
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L D
W L L
L L L D
vs
D L L D D
D D L D
W L D
Phong độ Trên 2.5
U U U O U
U U O
U U U U
vs
U O U O U
U U U U
O O O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N N Y
N N N Y
vs
N Y N Y Y
N N N Y
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.00 2.00 2.00 Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.33 1.00 3.67 Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla +0.33
Abu Qair Semad +1.00
Wadi Degla +1.67
Wadi Degla +0.33
Abu Qair Semad +1.00
Wadi Degla +1.67
Wadi Degla +0.33
Abu Qair Semad +1.00
Wadi Degla +1.67
TB bàn ghi được/trận
0.46 0.67 0.25 Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.13 0.25 2.00 Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla +0.67
Abu Qair Semad +0.21
Wadi Degla +1.54
Wadi Degla +0.46
Abu Qair Semad +0.42
Wadi Degla +1.33
Wadi Degla +0.88
Ngang nhau
Wadi Degla +1.75
TB bàn thủng lưới/trận
1.54 1.33 1.75 Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.21 0.75 1.67 Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Abu Qair Semad tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Abu Qair Semad tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
Wadi Degla tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Abu Qair Semad
Wadi Degla

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.46 0.67 0.25 1.13 0.25 2
Bàn thủng lưới/trận 1.54 1.33 1.75 1.21 0.75 1.67
Tổng bàn thắng/trận 2 2 2 2.33 1 3.67
Tỷ lệ BTTS 29% 33% 25% 63% 25% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 25% 50% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Abu Qair Semad
Wadi Degla

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Abu Qair Semad
Wadi Degla

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Abu Qair Semad (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Wadi Degla (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pyramids FC 6 6 0 0 13:2 +11 18 W W W W W
2 Al Ahly 6 5 1 0 11:3 +8 16 W W D W W
3 Zamalek SC 6 4 1 1 8:3 +5 13 W W W W L
4 Future FC 6 4 1 1 10:6 +4 13 W L W W W
5 Al Ittihad 6 4 1 1 8:4 +4 13 L W W W W
6 Ceramica Cleopatra 6 4 0 2 11:7 +4 12 W W W W L
7 El Mokawloon 7 3 2 2 10:6 +4 11 W D W D W
8 Smouha SC 7 3 1 3 4:4 0 10 L L W W W
9 National Bank of Egypt 6 3 0 3 7:7 0 9 L W W L W
10 Petrojet 6 2 2 2 10:10 0 8 L L W W D
11 Masr 6 2 2 2 5:6 -1 8 L W L W D
12 AL Masry 7 2 2 3 7:9 -2 8 L L L D D
13 Olympic El Qanah 6 1 4 1 6:6 0 7 D D D L D
14 El Geish 6 2 1 3 5:8 -3 7 W L D L L
15 Wadi Degla 6 1 3 2 6:7 -1 6 W D L L D
16 Asyut Petrol 6 1 2 3 3:6 -3 5 D L L L W
17 Enppi 7 1 1 5 8:15 -7 4 D W L L L
18 Abu Qair Semad 7 1 1 5 3:11 -8 4 L L L L D
19 El Gouna FC 7 0 2 5 4:10 -6 2 L L L L L
20 Ghazl El Mehalla 6 0 1 5 1:10 -9 1 L D L L L
  • Promotion - Premier League (Championship Group)
  • Promotion - Premier League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 7:1 +6 9
2 Future FC 3 3 0 0 7:3 +4 9
3 Al Ahly 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Zamalek SC 4 2 1 1 4:3 +1 7
5 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 5:2 +3 6
6 National Bank of Egypt 3 2 0 1 6:4 +2 6
7 Al Ittihad 3 2 0 1 4:4 0 6
8 Petrojet 3 1 1 1 6:6 0 4
9 Smouha SC 3 1 1 1 1:2 -1 4
10 AL Masry 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Olympic El Qanah 3 0 3 0 3:3 0 3
12 Masr 2 1 0 1 2:3 -1 3
13 El Geish 3 1 0 2 1:2 -1 3
14 Abu Qair Semad 3 1 0 2 2:4 -2 3
15 Enppi 4 1 0 3 4:9 -5 3
16 El Mokawloon 3 0 2 1 4:5 -1 2
17 Wadi Degla 3 0 2 1 0:2 -2 2
18 Asyut Petrol 3 0 1 2 1:4 -3 1
19 El Gouna FC 4 0 1 3 2:6 -4 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 1 2 0:4 -4 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pyramids FC 3 3 0 0 6:1 +5 9
2 El Mokawloon 4 3 0 1 6:1 +5 9
3 Al Ahly 3 2 1 0 5:1 +4 7
4 Al Ittihad 3 2 1 0 4:0 +4 7
5 Zamalek SC 2 2 0 0 4:0 +4 6
6 Ceramica Cleopatra 3 2 0 1 6:5 +1 6
7 Smouha SC 4 2 0 2 3:2 +1 6
8 Masr 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Wadi Degla 3 1 1 1 6:5 +1 4
10 AL Masry 3 1 1 1 5:5 0 4
11 Petrojet 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Future FC 3 1 1 1 3:3 0 4
13 Olympic El Qanah 3 1 1 1 3:3 0 4
14 Asyut Petrol 3 1 1 1 2:2 0 4
15 El Geish 3 1 1 1 4:6 -2 4
16 National Bank of Egypt 3 1 0 2 1:3 -2 3
17 Enppi 3 0 1 2 4:6 -2 1
18 El Gouna FC 3 0 1 2 2:4 -2 1
19 Abu Qair Semad 4 0 1 3 1:7 -6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0 0 3 1:6 -5 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Abu Qair Semad

Huấn luyện viên: Magdy Abdelaaty

4-4-2
1 M. Genesh
6 M. Alaa
20 Ahmed Awad
4 M. Dabash
27 Ahmed Dahesh
30 Y. Hamdi
15 O. Ibrahim
14 R. Milad
11 Mostafa Rahim
22 Ahmed Khaled
29 Ali Hussein

Dự bị

  • 8E. HamdiM
  • 23F. AkemF
  • 7Mohamed AshrafM
  • 38Mohamed CamaraF
  • 24A. El GazarD
  • 26Quaison Kofi GideonM
  • 3Gaber KamelD
  • 9Mahmoud Abou GoudaF
  • 25Mohamed Zakaria ShikaG

Wadi Degla

Huấn luyện viên: Mostafa Shebeita

4-4-2
1 Amr Hossam
3 Omar Adly
23 Ahmed Ayman
28 S. Teka
21 Ahmed Reda
17 H. Hassan
8 Ahmed Scholes
25 Ibrahim El Bahnasi
22 Zizo
10 Mahmoud Diasty
20 Mohamed Juhayna

Dự bị

  • 40Ahmed AbdinD
  • 99abdelrahman abdelazizG
  • 19A. MahmoudD
  • 4Islam Adel KanuM
  • 9F. BoliF
  • 34M. KaandorpM
  • 7Youssef OyaF
  • 27Ahmed RefaatF